0982.900.085

DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH - TỔNG HỢP KIẾN THỨC

CÂU CẢM THÁN TRONG TIẾNG ANH
September 29, 2020
Đại từ sở hữu
ĐẠI TỪ SỞ HỮU TRONG TIẾNG ANH – TỔNG HỢP KIẾN THỨC
September 30, 2020

DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH – TỔNG HỢP KIẾN THỨC

Danh từ trong tiếng Anh là một loại từ được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng như các loại văn bản khác nhau. Vậy danh từ là gì? Danh từ trong tiếng Anh có những loại nào và được sử dụng ra sao? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây của Wow English nhé!

Danh từ trong tiếng Anh

Khái niệm danh từ trong tiếng Anh

Danh từ (Noun) là loại từ dùng diễn tả một người, con vật, đồ vật, địa điểm, sự việc hiện tượng, khái niệm hoặc tên riêng.

Ký hiệu của danh từ: ‘N’ hoặc ‘n’

Ví dụ:

  • People (n): Người
  • Chair (n): Cái ghế
  • Tiger (n): Con hổ

Vai trò của danh từ trong câu

Trong câu, danh từ có thể đóng nhiều vai trò khác nhau như:

  • Chủ ngữ
  • Tân ngữ
  • Bổ ngữ

Danh từ làm chủ ngữ trong câu

Khi làm chủ ngữ, danh từ là chủ thể chính được nhắc đến trong câu.

Ví dụ:

  • This table is very big. (Cái bàn này rất to.)
  • This table là chủ thể chính được nhắc tới của câu.

Danh từ làm tân ngữ trong câu

Khi làm tân ngữ, danh từ chịu tác động của động từ trong câu đó.

Tân ngữ trực tiếp: Là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chịu sự tác động trực tiếp của động từ.

Ví dụ:

  • I bought a new pair of shoes last week. (Tôi đã mua một đôi giày mới tuần trước.)

→ A new pair of shoes là cụm danh từ chịu tác động trực tiếp của động từ BOUGHT

Tân ngữ gián tiếp: Là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chỉ người hoặc vật chịu sự tác động gián tiếp của động từ.

Ví dụ:

  • I bought my little sister a gift. (Tôi mua cho em gái của tôi một món quà.)

→ A gift là danh từ chịu tác động gián tiếp của động từ BOUGHT

Danh từ làm tân ngữ của giới từ

Danh từ nào đi sau giới từ thì đều được coi là tân ngữ cho giới từ đó.

Ví dụ:

  • Kaylee is listening to radio. (Kaylee đang nghe đài.)

→ Radio là tân ngữ cho giới từ TO

Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ

Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ là những danh từ miêu tả chủ ngữ và thường được dùng sau động từ TOBE và các động từ liên kết như become, feel, seem, …..

Ví dụ:

  • My sister became a doctor after graduating. (Chị của tôi trở thành một bác sĩ sau khi tốt nghiệp.)

→ A doctor là bổ ngữ cho chủ ngữ My sister

Danh từ làm bổ ngữ của tân ngữ

Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ là những danh từ miêu tả tân ngữ.

Trường hợp này thường xuất hiện trong những câu có chứa các động từ sau:

  • Make : làm / chế tạo
  • Elect : lựa chọn / bầu
  • Call : gọi
  • Consider : xem xét
  • Appoint : bổ nhiệm
  • Name : đặt tên
  • Declare : tuyên bố
  • Recognize : công nhận

Ví dụ:

  • Everybody call Leila genius. (Tất cả mọi người trong trường gọi Leila là thiên tài.)

→ Genius là bổ ngữ cho tân ngữ Leila

Phân loại danh từ

Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được

Danh từ đếm được (countable nouns)

→ Là những danh từ có thể sử dụng với số đếm.
Ví dụ:

  • one table : một cái bàn
  • two pillows : hai cái gối
  • many children : rất nhiều đứa trẻ

Danh từ đếm được được chia làm 2 loại:

Danh từ số ít: Là danh từ chỉ số lượng 1, thường đứng sau ‘a/an’ hoặc ‘one’

Ví dụ: She makes a cake. (Cô ấy làm một chiếc bánh.)

Danh từ số nhiều: Là danh từ chỉ số lượng từ 2 trở lên, thường được thành lập bằng cách thêm đuôi ‘s/es’.

Ví dụ: She made some cakes. (Cô ấy làm một vài chiếc bánh.)

Lưu ý khi sử dụng Danh từ đếm được: 

→ Danh từ đếm được có thể dùng sau các mạo từ a, an, the.

  • đứng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng phụ âm

Ví dụ: a pen (một cái bút), a table (một cái bàn)

  • an đứng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng nguyên âm (u / e / o / a / i) 

Ví dụ: an egg (một quả trứng), an orange (một quả cam)

  • the đứng trước một danh từ đã được xác định hoặc là vật duy nhất

Ví dụ: the sun (mặt trời), the book (quyển sách)

👉 Các em có thể tìm hiểu thêm các kiến thức ngữ pháp về mạo từ trong tiếng anh tại đây: MẠO TỪ 

Danh từ đếm được có thể đứng sau many/lots of/a lot of/some/any/a few/…..

Ví dụ: many houses (nhiều ngôi nhà), lots of cacti (nhiều cây xương rồng), a few people (ít người)

→ Danh từ đếm được có thể đứng sau các đại từ chỉ định this/that/these/those

Ví dụ: this textbook (quyển giáo trình này), those tree (những cái cây đó)

Cách thêm đuôi s/es để thành lập danh từ số nhiều

  • Thêm s vào hầu hết các danh từ

Ví dụ: wall => walls ; pet => pets

  • Thêm es với các danh từ kết thúc bằng o, s, x, z, ch, sh

Ví dụ: bus => buses ; box => boxes

  • Đối với các danh từ kết thúc bằng một phụ âm + y, ta đổi y thành I rồi thêm đuôi es

Ví dụ: penny => pennies ; baby => babies

  • Đối với các danh từ kết thúc bằng một nguyên âm + y, ta chỉ thêm s vào sau động từ

Ví dụ: stay => stays ; play => plays

  • Đối với các danh từ kết thúc bằng e, ta chỉ thêm s vào sau động từ

Ví dụ: tree => trees ; house => houses

  • Đối với các danh từ kết thúc bằng f, ta đổi f thành v rồi thêm đuôi es

Ví dụ: leaf => leaves ; shelf => shelves

Một số trường hợp đặc biệt

Danh từ số nhiều bất quy tắc:

  • Child => Children (Đứa trẻ)
  • Foot => Feet (Bàn chân)
  • Goose => Geese (Con ngỗng)
  • Louse => Lice (Con chấy)
  • Man => Men (Đàn ông)
  • Woman => Women (Phụ nữ)
  • Mouse => Mice (Con chuột)
  • Ox => Oxen (Bò đực)
  • Person => People (Người)
  • Tooth => Teeth (Răng)
  • Media => Medium (Phương tiện truyền thông)
  • Cactus => Cacti (Cây xương rồng)
  • ………

Danh từ luôn ở dạng số nhiều:

  • Trousers : Quần dài
  • Pants : Quần dài
  • Jeans : Quần jean
  • Glasses : Kính mắt
  • ……….

Danh từ có dạng số ít và số nhiều giống nhau:

  • Sheep : Con cừu
  • Fish : Con cá
  • Deer : Con hươu
  • Species : Loài
  • Aircraft : Máy bay
  • ………..

Danh từ không đếm được (uncountable nouns):

→ Là những danh từ không thể đếm bằng số cụ thể.

→ Không sử dụng số đếm trước danh từ không đếm được

→ Không bao giờ có dạng số nhiều

→ Thường đứng sau các đơn vị cân, đo, đong, đếm.

Ví dụ:

  • Water : Nước
  • Air : Không khí
  • Hair : Tóc

Lưu ý khi sử dụng danh từ không đếm được

→ Danh từ không đếm được có thể đứng sau mạo từ the, nhưng không thể đứng sau các mạo từ a / an

Ví dụ: the water (nước), the furniture (nội thất)

→ Danh từ không đếm được có thể đứng sau much / lots of / a lot of / some / any / little / …..

Ví dụ: much milk (nhiều sữa), little hair (ít tóc)

→ Danh từ không đếm được chỉ có thể đứng sau các đại từ chỉ định this / that 

Ví dụ: this atmosphere (không khí này)

Danh từ cụ thể và Danh từ trừu tượng:

Danh từ cụ thể (Concrete nouns):

Dùng để chỉ những đối tượng cụ thể có thể nhìn, sờ bằng các giác quan

Danh từ cụ thể được chia làm 2 loại:

Danh từ chung (common nouns): Dùng để chỉ tên chung cho mọi loại đối tượng, vận dụng hoặc nơi chốn.

  • Hospital (Bệnh viện)
  • House (Nhà)
  • People (Người)

Danh từ riêng ( Proper nouns): Dùng để chỉ tên riêng của người, địa điểm hoặc vật.

  • Đà Nẵng
  • Phương Mai

Danh từ trừu tượng (Abstract nouns):

→ Dùng để chỉ những thứ không thể nhìn, nghe hay sờ mà chỉ có thể cảm nhận được.

Ví dụ:

  • Feeling : Cảm xúc
  • Spirit : Tinh thần
  • Loneliness : Sự cô đơn

Bài tập về danh từ trong tiếng Anh và đáp án

Bài tập bổ trợ

Bài 1: Chuyển các danh từ sau sang dạng số nhiều

1. chair => ……………………………

2. ox => ……………………………

3. box => ……………………………

4. potato => ……………………………

5. laptop => ……………………………

6. telephone => ……………………………

7. fish => ……………………………

8. shelf => ……………………………

9. dish => ……………………………

10. pupil => ……………………………

11. wife => ……………………………

12. woman => ……………………………

13. police => ……………………………

14. key => ……………………………

15. mouse => ……………………………

16. flower => ……………………………

17. knife => ……………………………

18. daisy => ……………………………

19. wish => ……………………………

20. river => ……………………………

Bài 2: Phân loại các danh từ sau thành danh từ đếm được và danh từ không đếm được

phone, air, tree, dog, door, glue, leaf, mouse, hair, soup, stone, sand, computer, housework, girl, advice, news, nurse, orange, orange juice, notebook, happiness, pencil, information, coffee, butter

Danh từ đếm được           

Danh từ không đếm được

 

 

 

 

 

Đáp án chi tiết

Bài 1:

1. chairs

2. oxen

3. boxes

4. potatoes

5. laptops

6. telephones

7. fish

8. shelves

9. dishes

10. pupils

11. wives

12. women

13. police

14. keys

15. mice

16. flowers

17. knives

18. daisies

19. wishes

20. rivers

Bài 2:

Danh từ đếm được      

Danh từ không đếm được
Phone
Tree
Dog
Door
Leaf
Mouse
Stone
Computer
Girl
Nurse
Orange
Notebook
Pencil
Air
Glue
Hair
Soup
Sand
Housework
Advice
News
Orange juice
Happiness
Information
Coffee
Butter

Các bạn có thể tìm hiểu thêm các kiến thức ngữ pháp về các loại từ khác nhau trong tiếng Anh qua các bài viết dưới đây: 

→ Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh

→ Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh

→ Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh

→ Phrasal Verbs trong tiếng Anh

Trên đây là những kiến thức về danh từ trong tiếng Anh được các giảng viên Wow English tổng hợp. Hy vọng rằng những kiến thức trên sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về danh từ trong tiếng Anh và cách sử dụng của chúng. Nếu còn bất cứ khó khăn hoặc thắc mắc gì về danh từ trong tiếng Anh, hãy để lại thông tin qua phiếu dưới đây. 

HOẶC ĐỂ LẠI THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chỉ cần điền đầy đủ thông tin bên dưới, tư vấn viên của WOWENGLISH sẽ gọi điện và tư vấn hoàn toàn miễn phí cho bạn và xếp lịch học phù hợp nhất!



XEM THÊM CÁC KHÓA HỌC


Comments are closed.