0982.900.085

PHRASAL VERBS LÀ GÌ? TOÀN BỘ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

Các con vật trong tiếng Anh
CÁC CON VẬT TRONG TIẾNG ANH
September 12, 2020
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh
TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT TRONG TIẾNG ANH
September 15, 2020

PHRASAL VERBS LÀ GÌ? TOÀN BỘ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

phrasal verbs

Bạn đang gặp khó khăn trong việc học Phrasal verbs? Hãy tham khảo ngay bài tổng hợp của đội ngũ giảng viên Wow English về phrasal verbs để có thể xóa bỏ ngay nỗi sợ hãi với loại từ vựng này nhé!

phrasal verbs

Khái niệm phrasal verbs

Phrasal verbs – Cụm động từ là sự kết hợp giữa động từ với những tiểu từ là giới từ, phó từ, nó có chức năng giống như động từ và thường tạo ra lớp nghĩa khác hơn so với nghĩa của động từ chính.

Ví dụ: look outside, take off, fall down, get away, call off,…

→ She opened the door and looked outside. (Cô ấy mở cửa và nhìn ra bên ngoài)

Cấu tạo của phrasal verbs

Phrasal verbs được cấu tạo từ hai hoặc ba thành phần: động từ với một giới từ hoặc phó từ; hoặc động từ với hai giới từ hoặc phó từ.

Động từ với một giới từ (hoặc phó từ)

Động từ

Giới từ/phó từ

Ví dụ

LookatLook at the picture! (Nhìn vào bức tranh!)
GoodforHealthy eating is good for your health. (Ăn uống lành mạnh tốt cho sức khỏe của bạn)
TakeoffThe plane takes off from Bali. (Máy bay cất cánh từ Bali)
GetoutThe car door opened and a beautiful girl got out. (Cánh cửa ô tô đã mở và một cô gái xinh đẹp đã bước ra)

Động từ với hai giới từ (hoặc phó từ)

Động từGiới từ/phó từ 1Giới từ/phó từ 2Ví dụ
PairUpWithLisa decided to pair up with John for the dance contest. (Lisa quyết định bắt cặp với John trong cuộc thi khiêu vũ)
ComeUpWith My colleague came up with a new idea for increasing sales. (Đồng nghiệp của tôi đã đưa ra một ý tưởng mới để tăng doanh số bán hàng)
Look ForwardTo I look forward to winning first prize in the contest. (Tôi mong được giải nhất trong cuộc thi)

Phân loại phrasal verbs

Thông thường, phrasal verbs xuất hiện 3 loại chính:

– Intransitive phrasal verbs: Có chức năng là nội động từ, phía sau không có tân ngữ.

  • Ví dụ: My bike broke down at a crossroads. (Xe đạp của tôi bị hỏng ở ngã tư đường)

– Non – separable transitive phrasal verbs: Đây là những phrasal verbs mà các thành phần không thể tách rời nhau và cũng có chức năng như ngoại động từ.

  • Ví dụ: This dish is good for my mother’s health. (Món ăn này tốt cho sức khỏe của mẹ tôi)

– Optionally separable transitive phrasal verbs: Phrasal verbs có chức năng như là ngoại động từ và có thể tách hoặc không thể tách những thành phần trong nó.

Nếu tân ngữ là danh từ thì ta có thể đặt danh từ ở sau hoặc ở giữa động từ và giới từ hoặc phó từ.

  • Ví dụ: They pulled the tree down. (Họ đã phá hủy cái cây)

Nếu tân ngữ là đại từ thì tân ngữ đó luôn đứng giữa động từ và giới từ hoặc phó từ.

  • Ví dụ: Her grandmother brought her and her sister up after her parents died. (Bà của cô ấy đã nuôi nấng cô ấy và em gái sau khi ba mẹ mất)

Phương pháp học phrasal verbs

Trong tiếng Anh, phrasal cũng giống như những ngôn ngữ khác, không phải là dàng để đưa ra quy luật chung cho bất kỳ hình thức sử dụng ngôn ngữ nào.
Vì vậy, để học được Phrasal verbs, hầu như bạn sẽ phải học “học gì biết nấy”. Tuy nhiên cũng có các cách khác nhau để học Phrasal verb sao cho dễ nhớ và dễ dùng nhất.

  • Học theo từ: Các này thì giúp bạn phân biệt được các phrasal khác nhau ở điểm nào, khi dùng sẽ tránh bị nhầm lẫn. Ví dụ như : look for (tìm kiếm), look up to ( tôn trọng), look at ( nhìn); come in ( vào), come to ( tỉnh lại),…
  • Học theo chủ đề: mỗi chủ đề sẽ có những phrasal verbs riêng có thể sử dụng, học theo phương pháp này, bạn có thể áp dụng ngay những phrasal verbs vào trong ngữ cảnh, có thể giúp bạn nhớ lâu hơn.

Một số phrasal verbs thông dụng

STTPhrasal verbÝ nghĩa
1Bear out = confirmXác nhận
2Bring in = introduceGiới thiệu
3Gear up for = prepare forChuẩn bị
4Pair up with = team up withHợp tác
5Cut down = reduceCắt giảm
6Look back on = rememberNhớ lại
7Bring up = raiseNuôi dưỡng
8Hold on = waitChờ đợi
9Turn down = refuseTừ chối
10Talk over = discussThảo luận
11Leave out = not include, omitBỏ qua
12Break downĐổ vỡ, hư hỏng
13Put forward = suggestĐề xuất, gợi ý
14Dress upĂn vận (trang trọng)
15Stand forViết tắt cho
16Keep up = continueTiếp tục
17Look after = take care ofTrông nom, chăm sóc
18Work out = calculateTính toán
19Show up = arriveTới, đến
20Come about = happenXảy ra
21Hold up = stop, delayDừng lại, hoãn lại
22Call off = cancelHoãn, Hủy bỏ
23Look for = expect, hope forTrông đợi
24Fix up = arrangeSắp xếp
25Get by = manage to liveSống bằng
26Check inLàm thủ tục vào cửa
27Check outLàm thủ tục ra
28Drop by (drop in on)Ghé qua
29Come up withNghĩ ra
30Call up = phoneGọi điện
31Call on = visitThăm
32Think over = considerXem xét, cân nhắc
33Talk over = discussThảo luận
34Move onChuyển sang
35Go over = examineXem xét
36Put sth down = write sth, make a note of sthGhi chép lại
37Clear up = tidyDọn dẹp
38Carry out = executeTiến hành
39Break inĐột nhập
40Back upỦng hộ
41Turn away = turn downTừ chối
42Wake up = get upThức dậy
43Warm upKhởi động
44Turn offTắt
45Turn onBật
46Fall downXuống cấp
47Find outTìm ra
48Get offKhởi hành
49Give upTừ bỏ
50Go up = increaseTăng lên
51Pick someone upĐón ai đó
52Take upBắt đầu một hoạt động mới
53Speed upTăng tốc
54Grow upLớn lên
55Catch up withTheo kịp
56Cut offCắt bỏ cái gì đó
57Account forGiải thích
58Belong toThuộc về
59Break awayBỏ trốn
60Delight inThích thú về
61Get across (to sb)Truyền đạt được đến ai đó
62Get afterThúc giục
63Get alongHòa thuận
64Get aroundLách luật, di chuyển từ nơi này đến nơi khác, được biết đến
65Get atChạm, với tới, khám phá ra điều gì
66Get awayThoát khỏi, rời đi
67Get backQuay lại với một ai đó hoặc tình trạng nào đó
68Get by (on,in,with st)Xoay sở
69Get aboutVực lại sau một cơn ốm
70Go alongĐi cùng ai đến nơi nào đó
71Go awayRời, đi khỏi
72Go beyond somethingVượt ngoài, vượt khỏi
73Go downHạ, giảm (giá)
74Go throughChịu đựng, trải qua việc gì đó
75Go upTăng
76Look backNgẫm lại một chuyện gì đó đã qua
77Look for (st)Tìm kiếm thứ gì đó
78Look forward to (st)Mong chờ điều gì đó
79Look out (for sb/st)Cẩn thận, coi chừng…
80Look upTra cứu thứ gì
81Take after sbGiống ai đó về ngoại hình, tính cách
82Take offCất cánh
83Take sth downGhi lại
84Take sth backTrả lại thứ đã mua
85Take sth upBắt đầu một thói quen, sở thích mới
86Clean something uplau dọn gọn gàng
87Chip ingiúp đỡ
88Cheer somebody uplàm ai đó vui
89Cheer uptrở nên vui vẻ hơn
90Check out somebody/ somethingnhìn ngó (một cách không lịch sự)
91Check somebody/ something outquan sát kỹ càng, điều tra
92Check outtrả phòng khách sạn
93Check inđến và xác nhận đăng ký phòng ở khách sạn hoặc lấy vé ở sân bay
94Catch uptheo kịp ai đó
95Fall in love (with s.o)Yêu ai đó
96Fall intoRơi vào
97Fall out ofRơi, ngã ra khỏi…
98Fall downRơi xuống
99Fall offNgã xuống
100Fall overVấp phải…

Trên đây là toàn bộ những kiến thức cần thiết và quan trọng về Phrasal Verbs mà đội ngũ giảng viên Wow English đã dày công tìm hiểu và tổng hợp. Hy vọng sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về loại từ vựng đặc biệt này trong tiếng Anh. Mở rộng kiến thức về vựng của mình, cũng như học được những cách vận dụng từ vựng một cách hiệu quả để việc học môn tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn nhé!

Comments are closed.