Site icon Wow English

DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH – TỔNG HỢP KIẾN THỨC

Danh từ trong tiếng Anh là một loại từ được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng như các loại văn bản khác nhau. Vậy danh từ là gì? Danh từ trong tiếng Anh có những loại nào và được sử dụng ra sao? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây của Wow English nhé!

Khái niệm danh từ trong tiếng Anh

Danh từ (Noun) là loại từ dùng diễn tả một người, con vật, đồ vật, địa điểm, sự việc hiện tượng, khái niệm hoặc tên riêng.

Ký hiệu của danh từ: ‘N’ hoặc ‘n’

Ví dụ:

Vai trò của danh từ trong câu

Trong câu, danh từ có thể đóng nhiều vai trò khác nhau như:

Danh từ làm chủ ngữ trong câu

Khi làm chủ ngữ, danh từ là chủ thể chính được nhắc đến trong câu.

Ví dụ:

Danh từ làm tân ngữ trong câu

Khi làm tân ngữ, danh từ chịu tác động của động từ trong câu đó.

Tân ngữ trực tiếp: Là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chịu sự tác động trực tiếp của động từ.

Ví dụ:

→ A new pair of shoes là cụm danh từ chịu tác động trực tiếp của động từ BOUGHT

Tân ngữ gián tiếp: Là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chỉ người hoặc vật chịu sự tác động gián tiếp của động từ.

Ví dụ:

→ A gift là danh từ chịu tác động gián tiếp của động từ BOUGHT

Danh từ làm tân ngữ của giới từ

Danh từ nào đi sau giới từ thì đều được coi là tân ngữ cho giới từ đó.

Ví dụ:

→ Radio là tân ngữ cho giới từ TO

Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ

Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ là những danh từ miêu tả chủ ngữ và thường được dùng sau động từ TOBE và các động từ liên kết như become, feel, seem, …..

Ví dụ:

→ A doctor là bổ ngữ cho chủ ngữ My sister

Danh từ làm bổ ngữ của tân ngữ

Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ là những danh từ miêu tả tân ngữ.

Trường hợp này thường xuất hiện trong những câu có chứa các động từ sau:

Ví dụ:

→ Genius là bổ ngữ cho tân ngữ Leila

Phân loại danh từ

Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được

Danh từ đếm được (countable nouns)

→ Là những danh từ có thể sử dụng với số đếm.
Ví dụ:

Danh từ đếm được được chia làm 2 loại:

Danh từ số ít: Là danh từ chỉ số lượng 1, thường đứng sau ‘a/an’ hoặc ‘one’

Ví dụ: She makes a cake. (Cô ấy làm một chiếc bánh.)

Danh từ số nhiều: Là danh từ chỉ số lượng từ 2 trở lên, thường được thành lập bằng cách thêm đuôi ‘s/es’.

Ví dụ: She made some cakes. (Cô ấy làm một vài chiếc bánh.)

Lưu ý khi sử dụng Danh từ đếm được: 

→ Danh từ đếm được có thể dùng sau các mạo từ a, an, the.

Ví dụ: a pen (một cái bút), a table (một cái bàn)

Ví dụ: an egg (một quả trứng), an orange (một quả cam)

Ví dụ: the sun (mặt trời), the book (quyển sách)

👉 Các em có thể tìm hiểu thêm các kiến thức ngữ pháp về mạo từ trong tiếng anh tại đây: MẠO TỪ 

Danh từ đếm được có thể đứng sau many/lots of/a lot of/some/any/a few/…..

Ví dụ: many houses (nhiều ngôi nhà), lots of cacti (nhiều cây xương rồng), a few people (ít người)

→ Danh từ đếm được có thể đứng sau các đại từ chỉ định this/that/these/those

Ví dụ: this textbook (quyển giáo trình này), those tree (những cái cây đó)

Cách thêm đuôi s/es để thành lập danh từ số nhiều

Ví dụ: wall => walls ; pet => pets

Ví dụ: bus => buses ; box => boxes

Ví dụ: penny => pennies ; baby => babies

Ví dụ: stay => stays ; play => plays

Ví dụ: tree => trees ; house => houses

Ví dụ: leaf => leaves ; shelf => shelves

Một số trường hợp đặc biệt

Danh từ số nhiều bất quy tắc:

Danh từ luôn ở dạng số nhiều:

Danh từ có dạng số ít và số nhiều giống nhau:

Danh từ không đếm được (uncountable nouns):

→ Là những danh từ không thể đếm bằng số cụ thể.

→ Không sử dụng số đếm trước danh từ không đếm được

→ Không bao giờ có dạng số nhiều

→ Thường đứng sau các đơn vị cân, đo, đong, đếm.

Ví dụ:

Lưu ý khi sử dụng danh từ không đếm được

→ Danh từ không đếm được có thể đứng sau mạo từ the, nhưng không thể đứng sau các mạo từ a / an

Ví dụ: the water (nước), the furniture (nội thất)

→ Danh từ không đếm được có thể đứng sau much / lots of / a lot of / some / any / little / …..

Ví dụ: much milk (nhiều sữa), little hair (ít tóc)

→ Danh từ không đếm được chỉ có thể đứng sau các đại từ chỉ định this / that 

Ví dụ: this atmosphere (không khí này)

Danh từ cụ thể và Danh từ trừu tượng:

Danh từ cụ thể (Concrete nouns):

Dùng để chỉ những đối tượng cụ thể có thể nhìn, sờ bằng các giác quan

Danh từ cụ thể được chia làm 2 loại:

Danh từ chung (common nouns): Dùng để chỉ tên chung cho mọi loại đối tượng, vận dụng hoặc nơi chốn.

Danh từ riêng ( Proper nouns): Dùng để chỉ tên riêng của người, địa điểm hoặc vật.

Danh từ trừu tượng (Abstract nouns):

→ Dùng để chỉ những thứ không thể nhìn, nghe hay sờ mà chỉ có thể cảm nhận được.

Ví dụ:

Bài tập về danh từ trong tiếng Anh và đáp án

Bài tập bổ trợ

Bài 1: Chuyển các danh từ sau sang dạng số nhiều

1. chair => ……………………………

2. ox => ……………………………

3. box => ……………………………

4. potato => ……………………………

5. laptop => ……………………………

6. telephone => ……………………………

7. fish => ……………………………

8. shelf => ……………………………

9. dish => ……………………………

10. pupil => ……………………………

11. wife => ……………………………

12. woman => ……………………………

13. police => ……………………………

14. key => ……………………………

15. mouse => ……………………………

16. flower => ……………………………

17. knife => ……………………………

18. daisy => ……………………………

19. wish => ……………………………

20. river => ……………………………

Bài 2: Phân loại các danh từ sau thành danh từ đếm được và danh từ không đếm được

phone, air, tree, dog, door, glue, leaf, mouse, hair, soup, stone, sand, computer, housework, girl, advice, news, nurse, orange, orange juice, notebook, happiness, pencil, information, coffee, butter

Danh từ đếm được           

Danh từ không đếm được

 

 

 

 

 

Đáp án chi tiết

Bài 1:

1. chairs

2. oxen

3. boxes

4. potatoes

5. laptops

6. telephones

7. fish

8. shelves

9. dishes

10. pupils

11. wives

12. women

13. police

14. keys

15. mice

16. flowers

17. knives

18. daisies

19. wishes

20. rivers

Bài 2:

Danh từ đếm được      

Danh từ không đếm được
Phone
Tree
Dog
Door
Leaf
Mouse
Stone
Computer
Girl
Nurse
Orange
Notebook
Pencil
Air
Glue
Hair
Soup
Sand
Housework
Advice
News
Orange juice
Happiness
Information
Coffee
Butter

Các bạn có thể tìm hiểu thêm các kiến thức ngữ pháp về các loại từ khác nhau trong tiếng Anh qua các bài viết dưới đây: 

→ Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh

→ Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh

→ Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh

→ Phrasal Verbs trong tiếng Anh

Trên đây là những kiến thức về danh từ trong tiếng Anh được các giảng viên Wow English tổng hợp. Hy vọng rằng những kiến thức trên sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về danh từ trong tiếng Anh và cách sử dụng của chúng. Nếu còn bất cứ khó khăn hoặc thắc mắc gì về danh từ trong tiếng Anh, hãy để lại thông tin qua phiếu dưới đây. 

HOẶC ĐỂ LẠI THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chỉ cần điền đầy đủ thông tin bên dưới, tư vấn viên của WOWENGLISH sẽ gọi điện và tư vấn hoàn toàn miễn phí cho bạn và xếp lịch học phù hợp nhất!


XEM THÊM CÁC KHÓA HỌC

[one_second][list icon=”icon-lamp” image=”” title=”KHÓA E-TOTAL” link=”https://wowenglish.edu.vn/khoa-hoc-tieng-anh-giao-tiep-trong-vong-4-6-thang/” target=”new_blank” animate=”” rel”nofollow”]GIAO TIẾP TỰ TIN[/list][/one_second] [one_second][list icon=”icon-lamp” image=”” title=”LAZY ENGLISH” link=”https://wowenglish.edu.vn/hoc-tieng-anh-voi-lazy-english/” target=”new_blank” animate=”” rel”nofollow”]PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY[/list][/one_second]

Exit mobile version