0982.900.085

Tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh hàng không

Đảo ngữ - Inversion
Đảo ngữ (Inversion)- Các cấu trúc thường dùng và bài tập câu đảo ngữ
March 9, 2021
Determiners
DETERMINERS – CÁC TỪ HẠN ĐỊNH TRONG TIẾNG ANH
March 9, 2021

Tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh hàng không

Từ vựng tiếng anh về hàng không

Với sự phát triển ngày càng mạnh mẽ của ngành du dịch hàng không, những người có sở thích “xê dịch”, xách balo lên và đi có thể dễ dàng khám phá mọi quốc gia, vùng lãnh thổ, tìm hiểu văn hóa, ẩm thực của các dân tộc trên thế giới. Nếu bạn là người có ước mơ trở thành tiếp viên hàng không hay là người có đam mê du du lịch thì hãy trang bị cho mình những từ vựng Tiếng Anh hàng không, những từ vựng này sẽ giúp bạn có những chuyến đi dễ dàng, thoải mái hơn đó. WOW English đã giúp bạn tổng hợp từ A- Z, hãy cùng xem trong bài viết dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng anh về hàng không


I. Từ vựng Tiếng Anh hàng không tại phòng vé/đại lý vé máy bay 

  • Reservation – Booking: /rez.ɚˈveɪ.ʃən/ – /ˈbʊk.ɪŋ/: Đặt chỗ, đặt vé
  • Booking class /ˈbʊkɪŋ klæs/: Hạng  vé đặt chỗ
  • Business class /bɪz.nɪs ˌklæs /: Hạng thương gia
  • Booking office /ˈbʊk.ɪŋ ˌɒf.ɪs/: Phòng bán vé
  • Economy class /ɪˈkɑː.nə.mi ˌklæs /: Hạng phổ thông
  • Fare /fer/: Giá vé
  • Tax /tæks/: Thuế
  • One way ticket /ˌwʌnˈweɪ ˈtɪkɪt/: vé một chiều
  • Advance purchase /ədˈvæns ˈpɜrʧəs/: Điều kiện mua vé trước
  • Arrival/ Destination /əˈraɪ.vəl / dɛstəˈneɪʃən/:  Điểm đến
  • Cancel/ cancellation /ˈkæn.səl /kæn.səlˈeɪ.ʃən /:  Hủy lịch trình
  • Cancellation condition /kænsəˈleɪʃən kənˈdɪʃən/:  Điều kiện hủy vé
  • Capacity limitation /kəˈpæsəti ˌlɪmɪˈteɪʃən/:  Lượng hành khách hặc hàn lý giới hạn chuyên chở trong 1 chuyến bay 
  • Carrier/Airline /ker.i.ɚ/ – /ˈer.plaɪn /:  Hãng Hàng không
  • Change /tʃeɪndʒ/:  Thay đổi vé (ngày, giờ bay)
  • Circle trip/Round trip ticket /sɜrkəl trɪp ˈtɪkɪt /: vé khứ hồi
  • Departure/Origin /dɪˈpɑrʧər / – /ˈɔrəʤən /:  Điểm khởi hành, điểm đi
  • Double open jaw /ˈdʌbəl ˈoʊpən ʤɔ/: Hành trình vòng mở kép
  • Economy class /ɪˈkɑː.nə.mi ˌklæs /: Hạng phổ thông (hạng ghế trên máy bay)
  • Fare component /fɛr kəmˈpoʊnənt/: Thành phần giá vé
  • Fuel surcharge /ˈfjuəl ˈsɜrˌʧɑrʤ/:  Phụ phí nhiên liệu (xăng dầu)
  • Go show /goʊ ʃoʊ/: Khách đi gấp tại sân bay, không mua vé trước
  • High season/ Peak season /haɪ ˈsizən / pik ˈsizən/ :  Mùa cao điểm
  •  Inbound flight /ɪnˈbaʊnd flaɪt/: Chuyến bay lượt về
  • Journey/ Itinerary /ˈʤɜrni / – /aɪˈtɪnəˌrɛri / : Lộ trình, Hành trình 
  • Mileage /maɪ.lɪdʒ/ :  Dặm bay
  • Mileage upgrade /maɪləʤ əpˈgreɪd/ : Nâng cấp số dặm bay đã đi
  • No show /ˌnoʊˈʃoʊ/: Bỏ bay (khách bỏ bay không báo trước cho hãng HK)
  • One way fare /wʌn weɪ fɛr/: Giá vé 1 chiều
  • Out of sequence reissue /aʊt ʌv ˈsikwəns riˈɪʃu/: Xuất đổi vé không đúng trình tự chặng bay
  • Outbound flight /aʊtˌbaʊnd flaɪt/: Chuyến bay lượt đi
  • Passenger (PAX) /ˈpæs.ən.dʒɚ/:  Hành khách
  • Penalty /ˈpen.əl.ti /:  Hình phạt
  • Flight application /flaɪt ˌæpləˈkeɪʃən/:  Điều kiện chuyến bay được phép áp dụng hoặc hạn chế áp dụng
  • Promotional fare / special fare /prəˈmoʊʃənəl fɛr / ˈspɛʃəl fɛr/: Giá vé khuyến mại
  • Re-book/ re-booking: Đặt lại vé
  • Refund /riː.fʌnd/ :  Hoàn vé
  • Reroute/ rerouting /riˈrut / riˈrutɪŋ/:  Thay đổi hành trình
  • Round trip fare/ Return fare /raʊnd trɪp fɛr/ rɪˈtɜrn fɛr / : Giá vé khứ hồi
  • Void /vɔɪd /:  Hủy vé (làm mất hiệu lực vé và giá trị vé)
  • Flight application /flaɪt ˌæpləˈkeɪʃən/:  Điều kiện chuyến bay được phép áp dụng hoặc hạn chế áp dụng
  • Restriction /rɪˈstrɪk.ʃən/:  Điều kiện hạn chế của giá vé
  • Re-validation /rɪ – ˌvæləˈdeɪʃən/:  Gia hạn hiệu lực vé
  • Round trip fare / Return fare /raʊnd trɪp fɛr/ rɪˈtɜrn fɛr/ : Giá vé khứ hồi
  • Shoulder/ Mid season /ˈʃoʊldər / mɪd ˈsizən/ : Mùa thường (không phải thời gian cao điểm hay thất điểm)
  • Single open jaw /sɪŋgəl ˈoʊpən ʤɔ/: Hành trình vòng mở đơn
  • Surcharge /ˈsɝː.tʃɑːrdʒ/: Phụ phí
  • Terminal/ gate /tɜrmənəl / geɪt/:  Cổng, nhà ga đi hoặc đến tại sân bay
  • Ticket endorsement /tɪkət ɛnˈdɔrsmənt/:  Điều kiện chuyển nhượng vé
  • Ticket re-issuance/ Exchange /tɪkət re-issuance / – /ɪksˈʧeɪnʤ/:  Đổi vé

II. Từ vựng tiếng Anh hàng không tại quầy làm thủ tục 

  • Code /koʊd/: mã (đặt chỗ)
  • Helpdesk /ˈhelpdesk/: bàn hỗ trợ thông tin
  • Airport information desk /ˈeəpɔːt ˌɪnfəˈmeɪʃən dɛsk/: bàn hỗ trợ thông tin
  • Check-in /tʃek.ɪn/:  Làm thủ tục
  • Customs /ˈkʌstəmz/: Hải quan
  •  Customs declaration form /ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən fɔːm/: tờ khai hải quan
  • Procedure /prəˈsiː.dʒɚ/: Thủ tục
  • Embassy statement /ɛmbəsi ˈsteɪtmənt/: Công văn của Đại sứ quán
  • Flight coupon /flaɪt ˈkuˌpɔn/:  Cuống vé máy bay (thể hiện thông tin số vé, tên khách, chặng bay, giá vé và thuế)
  • Stopover /stɑːpˌoʊ.vɚ/: Điểm trung chuyển (trên 24 tiếng)
  • Intermediate point/Transfer /trænsfər / – /ˌɪntərˈmidiɪt pɔɪnt/:  Điểm trung chuyển
  • Transit /træn.zɪt/: Điểm trung chuyển (không quá 24 tiếng)
  • Validity  /vəˈlɪd.ə.t̬i/:  Hiệu lực của vé
  • Visa /ˈviːzə/: thị thực

III. Từ vựng tiếng Anh hàng không tại cổng an ninh 

  • Luggage/ Baggage /lʌgəʤ/ˈbægəʤ/: Hành lý
  • Metal detector /mɛtl dɪˈtɛktə/: máy dò kim loại
  • X-ray screener /ˈɛksˈreɪ ˈskriːnə/: máy quét bằng tia X
  • Accompanied children /əˈkʌmpənid ˈʧɪldrən/: Trẻ em đi kèm
  • Accompanied infant /əˈkʌmpənid ˈɪnfənt/ : Trẻ sơ sinh đi kèm
  • Safety regulation /seɪfti ˌrɛgjəˈleɪʃən/: Quy định về an toàn

IV. Từ vựng tiếng anh hàng không trong máy bay

  • Aisle seat /aɪl sit/: Ghế ngồi gần lối đi
  • Alternative /ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv/:  Thay thế
  • Cabin /ˈkæbɪn/ : buồng ca-bin
  • Cabin Crew /ˈkæbɪn kruː/: đội bay
  • Pilot /ˈpaɪlət/: cơ trưởng
  • Copilo /ˈkəʊˈpaɪlət/: cơ phó
  • Diet meal /daɪət mil/:  Ăn kiêng
  • Middle seat /ˈmɪdl siːt/: Ghế giữa
  • Discount /dɪs.kaʊnt/: Giảm giá
  • Flight attendant /flaɪt əˈtɛndənt/: Tiếp viên hàng không
  • Fasten Seat Belt sign /ˈfɑːsn siːt bɛlt saɪn/: biển báo Thắt dây an toàn
  • Lavatory/bathroom /ˈlævətəri/ – /ˈbɑːθru(ː)m/: phòng vệ sinh/ phòng tắm
  • Life vest /laɪf vɛst/ : phao cứu sinh
  • Overhead compartment /ˈəʊvɛhɛd kəmˈpɑːtmənt/: ngăn bỏ đồ trên đầu
  • Oxygen mask /ˈɒksɪʤən mɑːsk/: mặt nạ dưỡng khí
  • Seat belt /siːt bɛlt/: dây an toàn
  • Seat pocket /siːt ˈpɒkɪt/: túi bỏ đồ gắn sau lưng ghế
  • Seat control /siːt kənˈtrəʊl/: bộ điều chỉnh ghế ngồi
  • Vegetarian meal /ˌvɛʤəˈtɛriən mil/: Ăn chay
  • Window seat /ˈwɪn.doʊ ˌsiːt/: Ghế ngồi gần cửa sổ
  • Aisle /aɪl/: Lối đi giữa các hàng ghế
  • Air sickness bag: túi nôn
  • Armrest: tay ghế, chỗ gác tay

V. Từ vựng tiếng anh hàng không ở sân bay

  • Arrival and departure monitor /əˈraɪvəl ænd dɪˈpɑːʧə ˈmɒnɪtə/ : Bảng hiển thị thông tin các chuyến bay đến và đi 
  • Baggage claim /ˈbægɪʤ kleɪm/: khu nhận hành lý ký gửi
  • Baggage claim check/ ticket /ˈbægɪʤ kleɪm ʧɛk/ ˈtɪkɪt/: phiếu giữ hành lý ký gửi
  • Baggage carousel /bægɪʤ ˌkærʊˈsɛl/: băng chuyền hành lý ký gửi
  • Boarding pass /ˈbɔːdɪŋ pɑːs:/: thẻ lên máy bay
  • Department lounge /dɪˈpɑːtmənt laʊnʤ/: phòng chờ lên máy bay
  • Duty free shop /ˈdjuːti friː ʃɒp/: shop miễn thuế
  • Gallery /ˈgæləri/: hành lang
  • Gate /geɪt/: cổng 
  • Gift shop /gɪft ʃɒp/: shop bán quà tặng
  • Lost and found (lost property) room /lɒst ænd faʊnd (lɒst ˈprɒpəti) ruːm/: phòng chứa hành lý thất lạc
  • Waiting area/ lounge /ˈweɪtɪŋ ˈeərɪə/ laʊnʤ/: khu vực chờ đợi

Như vậy, các từ vựng tiếng anh sân bay vừa được WOW English tổng hợp vô cùng chi tiết. Mong rằng những từ vựng này có thể giúp bạn giao tiếp ở sân bay một cách nhanh chóng, dễ dàng hơn. 

>>> Xem thêm: Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Hãy để Wow English là nơi học tiếng anh giao tiếp cuối cùng của bạn, với bảo hiểm chuẩn đầu ra bằng hợp đồng kèm thẻ bảo hành kiến thức trọn đời!

  • phuong-phap-hoc-tieng-anh-giao-tiep
  • GIAO TIẾP TỰ TIN

    HỌC PHÍ13.600.000VNĐ

  • Lịch học: Từ 4 đến 6 tháng – 2h/Buổi- 2-3 Buổi/1 tuần
  • Giảng viên Việt Nam + Giảng viên nước ngoài + Trợ giảng + Care Class kèm 1-1
  •  

  • Cuộc đời có rất nhiều thứ cần phải làm, nên học tiếng Anh là phải thật nhanh để còn làm việc khác, hiện nay Tiếng Anh là cái BẮT BUỘC PHẢI GIỎI bằng mọi giá
  • Và "hành trình ngàn dặm luôn bắt đầu từ 1 bước đầu tiên" nhanh tay đăng kí học ngay hôm nay để có thể nói tiếng Anh thành thạo chỉ sau 4-6 tháng nữa
  • HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN, WOW ENGLISH SẼ TƯ VẤN MIỄN PHÍ


  • Comments are closed.