0982.900.085

Tiếng Anh thực hành: Lời chào và Tạm biệt

9-loi-khuyen-giup-ban-noi-tieng-anh-luu-loat-1
9 lời khuyên giúp bạn nói Tiếng Anh lưu loát
February 14, 2016
Niem-vui-1
Từ vựng Tiếng Anh về niềm vui
February 15, 2016

Tiếng Anh thực hành: Lời chào và Tạm biệt

Chao-va-tam-biet-1

 

Có rất nhiều cách khác nhau để nói Lời chào và Tạm biệt trong Tiếng Anh. Trong bài viết này, bạn sẽ học được những câu chào hỏi và tạm biệt thông dụng nhất. Lời chào đã được chia nhóm để phù hợp với câu trả lời.

 

1. Lời chào (Greetings).

 

+ Nhóm 1:  Hi / Hi there / Hello / Hey / Hiya / Howdy  (Xin chào. Bạn thế nào?)

Trả lời: Hi, how are ya? / Hey, how’s it goin’?

 

+ Nhóm 2: How ya doin’? / How are ya? / How’s it goin’? / How are things? / How’s life? (Mọi việc thế nào?)

Trả lời: Good, and you? / All right, how about you?

Bạn cũng có thể nói về những việc bạn làm trong thời gian gần đây. Ví dụ:

 ~ “How are things?” (Mọi việc thế nào?)

“Good! I’m really looking forward to my vacation next month. And you?”

(Tốt! Tớ đang mong đợi chuyến du lịch của mình vào tháng tới. Còn cậu?)

~ “How’s it goin’?” (Cậu sao rồi?)

“All right. I’ve been working a lot lately. How about you?”

(Tớ ổn. Dạo này tớ làm việc khá nhiều. Còn cậu?)

 

Chao-va-tam-biet-1

Tiếng Anh thực hành: Lời chào và Tạm biệt.

 

+ Nhóm 3: What’s up? / What’s new? / What are you up to? (Có gì mới không?)

Chú ý: Một số người nói “What are you up to?” thành “Whatcha up to?”

Trả lời: Not much. / Not much, how about you? (Không nhiều, còn bạn?)

Tương tự như nhóm 2, bạn cũng có thể đưa thêm một vài thông tin về các hoạt động gần đây hoặc thường xuyên của mình để tiếp tục cuộc trò chuyện. Ví dụ:

 ~  “Whatcha up to?” (Có gì mới không, anh bạn?)

 “Not much, I’m just preparing some material for my class tomorrow. And you?”

(Không nhiều, tớ đang chuẩn bị một số tài liệu cho lớp học ngày mai. Còn cậu?)

~ “What’s new?” (Có gì mới mẻ không?)

“Not much. I had a job interview the other day – I think it went pretty well!”

(Không nhiều. Tớ đi phỏng vấn vài ngày trước – tớ nghĩ nó khá ổn!)

“Oh, really? Where did you interview?”

(Ồ, thật chứ? Cậu đi phỏng vấn ở đâu vậy?)

 

2. Lời tạm biệt (Goodbyes).

 

Loi-chao-va-tam-biet-2

Tiếng Anh thực hành: Lời chào và Tạm biệt.

 

Bye / Bye-bye / See ya soon / See ya later / Catch ya later / Check ya later / Take care / Take it easy / Have a good one!

(Chào nhé/ Gặp lại bạn sớm/ Gặp bạn sau/ Bảo trọng nhé/ Chúc một ngày tốt lành!)

 

 Chúc các bạn học tốt!

 

Bài viết cùng chuyên mục:

9 lời khuyên giúp bạn nói Tiếng Anh lưu loát

Các cách từ chối có thể bạn chưa biết

4 lời khuyên giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh

Comments are closed.