0982.900.085

MỆNH ĐỀ DANH NGỮ TRONG TIẾNG ANH

cấu trúc enough trong tiếng Anh
Cấu trúc ENOUGH trong tiếng Anh – Tổng hợp kiến thức
November 6, 2020
tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng
TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG
November 6, 2020

MỆNH ĐỀ DANH NGỮ TRONG TIẾNG ANH

mệnh đề danh ngữ trong tiếng Anh

Mệnh đề danh ngữ (noun clause) là một trong những loại mệnh đề phổ biến và được sử dụng thường xuyên trong tiếng Anh. Vậy mệnh đề danh ngữ có cấu trúc và cách sử dụng như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu qua các bài viết dưới đây của Wow English nhé! 

mệnh đề danh ngữ trong tiếng Anh

Mệnh đề danh ngữ là gì trong tiếng Anh? 

Mệnh đề danh ngữ là một mệnh đề đóng vai trò như một danh từ và được sử dụng với chức năng của một danh từ thông thường. 

Mệnh đề danh ngữ phải luôn đi kèm mệnh đề chính, không thể tách rời hoặc đứng độc lập. 

Ví dụ: 

  • What he is doing is amazing. (Điều anh ấy đang làm thật tuyệt vời)
  • I don’t remember who she is. (Tôi không nhớ cô ấy là ai.)

 

Cấu trúc của mệnh đề danh ngữ trong tiếng Anh

Mệnh đề danh ngữ đề được hình thành từ một cấu trúc chung nhưng nghĩa của mệnh đề danh ngữ thay đổi theo liên từ được sử dụng trong mệnh đề. 

Mệnh đề danh ngữ thường bắt đầu với các liên từ sau: 

  • That – được dùng để nói về sự vật, sự việc 
  • Who / Whom / When / What / Where / Whose / How / Which …. – được dùng với ý nghĩa ám chỉ, bổ sung.
  • Whatever / Whoever – được dùng với ý nghĩa ‘bất kỳ ….’
  • Whether / If – được sử dụng với nghĩa ‘có hay không?’

​Đọc thêm: Liên từ trong tiếng Anh

Cấu trúc chung của mệnh đề danh ngữ:

Liên từ + S + V

Ví dụ: 

  • She forgets that she needs to see the dentist tomorrow. (Cô ấy quên rằng mình phải đến gặp nha sỹ vào ngày mai.)
  • Do you remember who the winner last season was? (Bạn có nhớ ai là quán quân mùa trước không?)
  • Whatever he does doesn’t work. (Bất cứ điều gì anh ấy làm đều không thành công.)
  • Whether she goes or not is not a matter. (Cô ấy có đi hay không cũng không quan trọng.)

 

Chức năng của mệnh đề danh ngữ trong tiếng Anh

Mệnh đề danh ngữ được sử dụng như một danh từ trong tiếng Anh. Vì thế, mệnh đề này có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. 

  • Làm chủ ngữ
  • Làm tân ngữ
  • Làm bổ ngữ

Mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ trong câu

Đây là cách dùng phổ biến và thông dụng nhất của mệnh đề danh ngữ 

Cấu trúc: 

Liên từ + S + V1 + O + V2 + ………

Ví dụ: 

  • That you want to buy a new house is none of my business. (Chuyện bạn muốn mua một ngôi nhà mới không phải là việc của tôi.)
  • What you did is stupid. (Điều bạn đã làm thật ngu ngốc.)
  • How we can improve our English is always one of hard questions. (Làm thế nào chúng ta có thể cải thiện tiếng Anh của mình luôn là một trong những câu hỏi khó)

Mệnh đề danh ngữ làm tân ngữ trong câu

Mệnh đề danh ngữ có thể được sử dụng để làm tân ngữ cho cả động từ và giới từ. 

Cấu trúc 1: Mệnh đề danh ngữ làm tân ngữ cho động từ

S1 + V1 + liên từ  + S2 + V2 + ………

Ví dụ: 

  • They can not understand what she is talking about. (Họ không thể hiểu cô ấy đang nói về điều gì.)
  • Kaylee always admires that her sister becomes a doctor. (Kaylee luôn ngưỡng mộ rằng chị cô ấy trở thành bác sỹ.)

Cấu trúc 2: Mệnh đề danh ngữ làm tân ngữ cho giới từ

S + V1/tobe + (adj) + giới từ + liên từ + S2 + V2 + ……

Ví dụ: 

  • All of us is waiting for what he is making. (Tất cả chúng tôi đều đang chờ thứ mà anh ấy đang làm.)
  • I will not care about whatever he does. (Tôi sẽ không quan tâm đến bất cứ điều gì anh ấy làm.)

Mệnh đề danh ngữ làm bổ ngữ trong câu

Mệnh đề danh ngữ có thể sử dụng để bổ ngữ cho danh từ hoặc tính từ trong câu để giải thích hoặc làm rõ nghĩa hơn cho từ được bổ ngữ. 

Mệnh đề danh ngữ được sử dụng với cách dùng này thường được bắt đầu bằng liên từ that

Cấu trúc 1: Mệnh đề danh ngữ làm bổ ngữ cho tính từ

S + tobe + (adj) + liên từ + S + V

Ví dụ: 

  • Rosie is disappointed that she couldn’t get flying – color exam result as she expected. (Rosie thất vọng rằng rằng anh ấy không thể đạt được kết quả tốt như cô ấy mong đợi.)
  • We were happy that we won the race. (Chúng tôi đã rất hạnh phúc rằng chúng tôi đã thắng cuộc đua.)

Cấu trúc 2: Mệnh đề danh ngữ làm bổ ngữ cho chủ ngữ

S + tobe + liên từ + S + V

Ví dụ: 

  • The matter is where you are now. (Vấn đề là bạn đang ở đâu?)
  • The main focus of this presentation is why we should reduce the use of plastic. (Trọng tâm của bài thuyết trình này là lý do tại sao chúng ta nên giảm việc sử dụng nhựa.) 

 

Cách rút gọn mệnh đề danh ngữ trong tiếng Anh

Tại sao chúng ta cần rút gọn mệnh đề danh ngữ? 

Trong một số trường hợp, mệnh đề danh ngữ đầy đủ tương đối dài, gây khó hiểu đối với người đọc. 

=> Mệnh đề danh ngữ rút gọn được dùng để tránh dài dòng và lặp từ nhưng vẫn đảm bảo được nghĩa của câu. 

Điều kiện để rút gọn mệnh đề danh ngữ

Để có thể được rút gọn, mệnh đề danh ngữ cần đảm bảo được 2 điều kiện dưới đây: 

  • Mệnh đề danh ngữ đóng vai trò tân ngữ
  • Mệnh đề danh ngữ có chủ ngữ trùng với chủ ngữ chính của câu

Cách rút gọn mệnh đề danh ngữ

Có 2 cách rút gọn mệnh đề danh ngữ: 

Cách 1: Đưa động từ về dạng V_ing => Thường được áp dụng với mệnh đề bắt đầu bằng liên từ that

   S + V1 + liên từ + S + V2 + ……..

= S + V1 + V2_ing + …….

Ví dụ: 

  • She enjoys that she wins the competition.

⇒ She enjoys winning the competition. (Cô ấy thích thú rằng cô ấy thắng cuộc thi.)

  • He hopes that he will get this job. 

⇒ He hopes getting this job. (Anh ấy hy vọng có được công việc này.) 

Cách 2: Đưa động từ về dạng to_V nhưng vẫn giữ nguyên liên từ. => Thường được áp dụng với mệnh đề bắt đầu bằng các từ hỏi. 

   S + V1 + liên từ + S + V2 + ……..

= S + V1 + liên từ + to_V2 + ……..

Ví dụ: 

  • He doesn’t want to think about what he is in charge of. 

⇒ He doesn’t want to think about what to be in charge of. (Anh ấy không muốn nghĩ đến những gì sẽ phụ trách.)

  • Leila can not decide whether she will continue or not. 

⇒ Leila can not decide whether to continue or not. (Leila không thể quyết định cố ấy nên tiếp tục hay không?) 

ĐỌC THÊM: Danh từ trong tiếng Anh

Bài tập về mệnh đề danh ngữ trong tiếng Anh và đáp án

Bài tập bổ trợ

1. "Is it true _____ the law says there is no smoking in public places in this city?"

    "Yes. That law has passed recently."

A. which                                 B. what                                 C. if                                       D. that

2. Do you know _____ is important to our boss.

A. how                                 B. what                         C. that                     D. which

3. ______ he eats is up to him.

A. when                      B. that                           C. if                     D. who

4. He knows all about art, but he doesn’t know _______ he likes.

A. whether                                B. when                           C. what                            D. that

5. Tell me ______ you like about your first class. 

A. who                            B. why

C. what                           D. that

Đáp án chi tiết

1. D

2. B

3. A

4. C

5. C

Trên đây là những kiến thức ngữ pháp về mệnh đề danh ngữ trong tiếng Anh được đội ngũ giảng viên Wow English tổng hợp. Hy vọng rằng những kiến thức trên sẽ giúp các bạn có thể học tập và sử dụng tiếng Anh tốt hơn. Nếu các bạn gặp bất kỳ khó khăn gì trong việc học tiếng Anh, hãy điền vào form dưới đây để nhận được tư vấn miễn phí từ đội ngũ giảng viên Wow English nhé!

 

HOẶC ĐỂ LẠI THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chỉ cần điền đầy đủ thông tin  bên dưới, tư vấn viên của WOWENGLISH sẽ gọi điện và tư vấn hoàn toàn miễn phí cho bạn!



XEM THÊM CÁC KHÓA HỌC


 

Comments are closed.