0982.900.085

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh - Tổng hợp kiến thức

CV tiếng Anh
Mẫu CV tiếng Anh – Cách viết CV bằng tiếng Anh
October 14, 2020
trật tự tính từ trong tiếng Anh
5 PHÚT NHỚ KỸ TRẬT TỰ TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH
October 14, 2020

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh – Tổng hợp kiến thức

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh là một thành phần ngữ pháp được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh. Vậy đại từ chỉ định là gì và được sử dụng như thế nào? Bài viết dưới đây của Wow English sẽ giúp các em tổng hợp các kiến thức về đại từ chỉ định trong tiếng Anh một cách đầy đủ và chính xác nhất. Hãy cùng đón xem nhé!

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh là gì?

Đại từ chỉ định (demostrative pronouns) là những đại từ được sử dụng để đại diện cho một hoặc nhiều người/vật cụ thể dựa theo khoảng cách từ người nói đến người/vật được nhắc đến. 

Ví dụ: This is a book. (Đây là một quyển sách)

Các đại từ chỉ định trong tiếng Anh

Các đại từ chỉ định trong tiếng Anh gồm: this / that / these / those

  GẦN NGƯỜI NÓI XA NGƯỜI NÓI
Danh từ số ít
  • This

Ví dụ: This is my wife. (Đây là vợ tôi.)

→ Người vợ được nhắc tới đang đứng cạnh người nói.

  • That

Ví dụ: That is my wife. (Kia là vợ tôi.)

→ Người vợ được nhắc tới đang đứng xa người nói.

Danh từ số nhiều
  • These

Ví dụ: These are my children. (Đây là những đứa con của tôi.)

  • Those 

Ví dụ: Those are my children. (Kia là những đứa con của tôi.)

Danh từ không đếm được
  • This

Ví dụ: This is orange juice. (Đây là nước cam.)

  • That

Ví dụ: That is orange juice. (Đây là nước cam.)

  • This: Cái này
  • That: Cái kia
  • These: Những cái này
  • Those: Những cái kia

Vị trí và cách dùng của đại từ chỉ định trong tiếng Anh

Cũng giống như các loại đại từ khác trong tiếng Anh, đại từ chỉ định có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu.

  • Chủ ngữ
  • Tân ngữ
  • Đứng sau giới từ (Trong cụm giới từ)

Chủ ngữ

Ví dụ:

  • This is her brother. (Đây là anh trai của cô ấy.)
  • That is my favorite car. (Kia là chiếc xe yêu thích của tôi.)

Tân ngữ

Ví dụ:

  • How are those? (Những cái đó như thế nào vậy.)
  • I don't want to eat this. (Tôi không muốn ăn cái này.)

Đứng sau giới từ (trong cụm giới từ)

Ví dụ:

  • I think of that all day. (Tôi nghĩ về nó cả ngày hôm nay.)
  • I don't believe in these. (Tôi không tin vào những điều này.)

Lưu ý: Đại từ chỉ định chỉ được sử dụng ở vị trí tân ngữ và đứng sau giới từ khi người / vật đã được nhắc đến ở trước đó.

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh

Một số cách dùng đặc biết của đại từ chỉ định trong tiếng Anh

This / these có thể chỉ những tình huống và kinh nghiệm đang diễn ra nhưng chỉ mới bắt đầu. 

Ví dụ:

  • This is an excellent movie. Do you know what is its name? (Tôi thích bộ phim này. Bạn có biết nó tên là gì không?

That / those chỉ kinh nghiệm mới kết thúc hoặc đã lùi xa trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Did you hear that? (Bạn có thấy cái đó không?)

Qua điện thoại, người Anh thường dùng this để xác định chính người nói và that để hỏi về người nghe. Nhưng người Mỹ dùng this hỏi về người nghe.

Ví dụ:

  • This is Mary. Who is that? (Đây là Mary. Ai ở đầu dây bên kia đó?)

Lưu ý khi sử dụng đại từ chỉ định trong tiếng Anh

PHÂN BIỆT ĐẠI TỪ CHỈ ĐỊNH VÀ TỪ HẠN ĐỊNH: Tuy đại từ chỉ định và từ hạn định đều được viết giống nhau: this / that / these / those nhưng cách sử dụng lại khác nhau:

+  Đại từ chỉ định có thể đứng một mình

  • Ví dụ: That is my girl friend. (Kia là bạn gái của tôi.)

+  Từ hạn định bắt buộc phải được theo bởi một danh từ hoặc cụm danh từ

  • Ví dụ: That girl is my  girl friend. (Cô gái kia là bạn gái của tôi.)

ĐỌC THÊM: 

→ Đại từ trong tiếng Anh

→ Đại từ bất định trong tiếng Anh

→ Đại từ phản thân trong tiếng Anh

 Đại từ sở hữu trong tiếng Anh

 

Bài tập về đại từ chỉ định trong tiếng Anh và đáp án

Bài tập vận dụng: 

1. __________ book is not very expensive.

a. That

b. Those

2. __________ cat is small.

a. These

b. This

3. __________ blue tables are mine. 

a. This

b. These

4. I watched an interesting movie last night but I don’t remember__________ movie’s name.

a. that

b. this

5. Can you see that? __________ airplanes are very big.

a. That

b. Those

6. __________ temperature is perfect for a date.

a. This

b. These

7. __________ cars are expensive and luxurious.

a. That

b. Those

8. How do you think about __________ candies?

a. This

b. These

9.__________ children are covered with thick clothes.

a. That

b. Those

10. You should eat _______ food. It is healthy.

a. This

b. These

Đáp án chi tiết

1. That
2. This
3. These
4. that
5. Those
6. This
7. Those
8. These
9. Those
10. this

Trên đây là những kiến thức về đại từ chỉ định được đội ngũ giảng viên Wow English tổng hợp. Hy vọng rằng những kiến thức trên sẽ giúp các bạn hiểu rõ và thành thạo hơn khi sử dụng các đại từ này. Nếu các bạn gặp bất kỳ khó khăn gì trong học tập và sử dụng tiếng Anh, hãy điền vào form dưới đây để được tư vấn miễn phí nhé!

 

HOẶC ĐỂ LẠI THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chỉ cần điền đầy đủ thông tin bên dưới, tư vấn viên của WOWENGLISH sẽ gọi điện và tư vấn hoàn toàn miễn phí cho bạn và xếp lịch học phù hợp nhất!



XEM THÊM CÁC KHÓA HỌC


Comments are closed.