0982.900.085

Tính từ đi với giới từ - Tổng hợp kiến thức

Cấu trúc remind
Cấu trúc REMIND trong tiếng Anh – Tổng hợp kiến thức
October 27, 2020
Viết lại câu tiếng Anh – Tổng hợp các cấu trúc phổ biến
October 27, 2020

Tính từ đi với giới từ – Tổng hợp kiến thức

Tiếng Anh có rất nhiều cụm tính từ đi với giới từ và các cụm từ này cũng được sử dụng khá thường xuyên và phổ biến trong giao tiếp. Tuy nhiêu, để có thể nắm vững được các cụm giới tính từ thì không phải là điều dễ dàng vì mỗi tính từ lại đi kèm với một giới từ khác nhau để thể hiện những ý nghĩa khác nhau. Hãy đọc bài viết dưới đây của Wow English để cùng học và nhớ các cụm tính từ đi với giới từ phổ biến nhé.

tính từ đi với giới từ

Tính từ đi với giới từ OF

  • Afraid of              : E sợ về ……
  • Ashamed of        : Xấu hổ về ……
  • Ahead of             : Phía trước    
  • Aware of             : Nhận thức về …..
  • Capable of          : Có khả năng ……
  • Confident of        : Tự tin về ……
  • Doubtful of          : Nghi ngờ về ……
  • Fond of               : Thích ……
  • Full of                  : Đầy ……
  • Free of                : Miễn phí ……
  • Hopeful of           : Hy vọng về ……
  • Independent of   : Độc lập về ……
  • Nervous of          : Lo lắng về ……
  • Proud of              : Tự hào về ……
  • Jealous of           : Ganh tỵ về ……
  • Guilty of              : Có tôi về ……
  • Sick of                : Chán về ……
  • Scare of             : Sợ hãi về ……
  • Suspicious of     : Nghi ngờ về ……
  • Joyful of             : Vui mừng về ……
  • Quick of             : Nhanh chóng về ……
  • Tired of              : Mệt mỏi về ……
  • Terrified of         : Khiếp sợ về ……
  • Wasteful of        : Lãng phí ……

Ví dụ: 

  • I am afraid of meeting strange people. (Tôi sợ việc gặp gỡ người lạ.)
  • Jenny is fond of milk tea. (Jenny rất thích trà sữa.)
  • We are sick of this movie. (Chúng tôi chán cái phim này rồi.)

Tính từ đi với giới từ TO

  • Able to                   : Có thể ……
  • Acceptable to         : Được chấp nhận để ……
  • Accustomed to       : Quen với ……
  • Agreeable to          : Đồng ý để ……
  • Addicted to             : Đam mê với ……
  • Available to sb        : Tiện cho ai đó
  • Delightfull to sb       : Thứ vị với ai đó
  • Familiar to sb          : Quen thuộc với ai đó
  • Clear to                   : Rõ ràng …..
  • Contrary to              : Đối lập với ……
  • Equal to                  : Tương đương với ……
  • Exposed to             : Phơi bày ……
  • Favorable to           : Tán thành……
  • Grateful to sb          : Biết ơn ai đó
  • Important to            : Quan trọng để ……
  • Harmful to sb          : Có hại cho ai đó
  • Identical to sb         : Giống hệt ai đó
  • Kind to                    : Tử tế ……
  • Likely to                  : Có thể để ……
  • Lucky to                  : May mắn để ……
  • Necessary to sth/sb     : Cần thiết cho việc gì / cho ai
  • Next to                    : Kế bên
  • New to    sb             : Mới mẻ với ai đó
  • Open to                    : Cởi mở với ……
  • Opposite to             : Đối diện với ……
  • Polite to                   : Lịch sự với ……
  • Pleasant to             : Hài lòng với ……
  • Preferable to          : Đáng thích hơn ……
  • Profitable to            : Có lợi để ……
  • Responsible to sb  : Có trách nhiệm với ai đó
  • Rude to sb             : Thô lỗ với ai đó
  • Similar to               : Tương tự với ……
  • Strange to sb        : Xa lạ với ai
  • Useful to sb          : Có ích cho ai đó
  • Willing to              : Sẵn lòng để ……

Ví dụ: 

  • This weekend is available to me to go out. (Cuối tuần này tiện cho tôi để ra ngoài.)
  • My hobby is similar to her. (Sở thích của tôi tương tự với của cô ấy.)
  • Her school is opposite to mine. (Trường của cô ấy đối diện với trường của tôi.)

Tính từ đi với giới từ FOR

  • Available for sth    : Có sẵn cái gì
  • Anxious for           : Lo lắng về ……
  • Bad for                 : Xấu cho ……
  • Convenient for     : Thuận lợi cho ……
  • Difficult for           : Khó khăn cho ……    
  • Late for                : Muộn cho ……
  • Liable for sth        : Có trách nhiệm pháp lý cho ……
  • Dangerous for      : Nguy hiểm cho ……
  • Famous for           : Nổi tiếng cho ……
  • Fit for                    : Phù hợp cho ……
  • Well – known for   : Nổi tiếng cho ……
  • Greedy for            : Tham lam ……
  • Good for               : Tốt cho ……
  • Grateful for           : Biết ơn về ……
  • Helpful for             : Có ích cho ……
  • Necessary for       : Cần thiết cho ……
  • Perfect for             : Hoàn hảo cho ……
  • Prepare for            : Chuẩn bị cho ……
  • Qualified for           : Có phẩm chất cho ……
  • Ready for sth         : Sẵn sàng cho việc gì đó ……
  • Responsible for sth: Chịu trách nhiệm về việc gì ……
  • Suitable for             : Thích hợp cho ……
  • Sorry for                 : Lấy làm tiếc về ……
  • Useful for               : Có lợi cho ……

Ví dụ:

  • I am sorry for your loss. (Chúng tôi rất tiếc cho sự mất mát của họ.)
  • Is tonight suitable for us to date? (Tối nay có thích hợp cho chúng ta để hẹn hò không?)
  • You are responsible for this class. (Bạn chịu trách nhiệm lớp này.)

tính từ đi với giới từ

Tính từ đi với giới từ IN

  • Delificient in sth         : Thiếu hụt cái gì
  • Disappointed in sth    : Thất vọng vì cái gì
  • Fortunate in sth         : May mắn trong cái gì
  • Weak in sth                : Yếu về cái gì
  • Engaged in sth           : Tham gia vào cái gì đó
  • Experienced in th       : Có kinh nghiệm về cái gì
  • Interested in sth         : Quan đến cái gì

Ví dụ:

  • They are interested in listening to rock music. (Họ thích nghe nhạc Rock.)
  • Kaylee is engaged in a volunteer community. (Kaylee tham gia vào một cộng đồng du lịch.)
  • She is disappointed in her Maths score. (Cô ấy thất vọng về điểm Toán của mình.)

Tính từ đi với giới từ ABOUT

  • Sorry about            : Lấy làm tiếc về ……
  • Curious about        : Tò mò về ……
  • Doubtful about       : Hoài nghi về ……
  • Enthusiastic about : Hào hứng về ……
  • Reluctant about     : Ngần ngại về ……
  • Uneasy about        : Không thoải mái về ……
  • Confused about     : Bối rối về ……
  • Excited about         : Hào hứng về ……
  • Anxious about        : Lo lắng về …… 

​​Ví dụ: 

  • My sister was really excited about the summer holiday. (Em gái tôi đã rất hào hứng về kỳ nghỉ hè.)
  • I am sorry about your lost. (Tôi lấy làm tiếc cho sự mất mát của bạn.)

Tính từ đi với giới từ WITH

  • Acquainted with            : Quen với
  • Angry with sb               : Giận dỗi với ai đó
  • Annoyed with               : Khó chịu với ……
  • Busy with                      : Bận rộn với ……
  • Bored with                    : Chán với
  • Consistent with            : Kiên trì với ……
  • Content with                 : Hài lòng với ……
  • Crowded with               : Đầy cái gì đó ……
  • Disappointed with sb    : Thất vọng về ai đó 
  • Exited with                    : Hồi hộp vì ……
  • Familiar with                 : Quen thuộc với ……
  • Furious with                  : Phẫn nộ với ……
  • Patient with                   : Kiên trì với ……
  • Impressed with             : Ấn tượng với ……
  • Mad with                       : Điên lên vì ……
  • Popular with                  : Phổ biến với ……
  • Pleased with                  : Hài lòng với ……
  • Satisfied with                  : Thỏa mãn với ……
  • Sympathetic with            : Thông cảm với ……

Ví dụ: 

  • Sorry! I was busy with my homework. (Xin lỗi! Tôi đã bận với bài tập của mình.)
  • We were really pleased with the service at that restaurant. (Chúng tôi thật sự rất hài lòng với dịch vụ ở nhà hàng đấy.)
  • I feel familiar with this place. (Tôi cảm thấy thân thuộc với nơi này.)

Tính từ đi với giới từ ON

  • Dependent on        : Phụ thuộc vào ……
  • Intent on                 : Quyết tâm vào ……
  • Keen on                 : Yêu thích ……

Ví dụ: 

  • She has been keen on pink since she was 6. (Cô ấy đã yêu thích màu hồng từ khi cô ấy 6 tuổi.)

Tính từ đi với giới từ AT

  • Amazed at             : Kinh ngạc về ……
  • Angry at                 : Tức giận về ……
  • Annoyed at sth       : Khó chịu về ……
  • Bad at                     : Tệ về ……
  • Clever at                : Thông minh về ……
  • Clumsy at               : Vụng về về ……
  • Excellent at             : Xuất sắc về ……
  • Good at                   : Giỏi về ……
  • Glad at                    : Vui mừng vì ……
  • Quick at                  : Nhanh về ……
  • Skillful at                 : Có kỹ năng về ……
  • Surprised at            : Ngạc nhiên về ……
  • Shocked at             : Sửng sốt về ……

Ví dụ: 

  • He was very good at Spanish. Now, he forgets all of it. (Anh ấy từng rất giỏi tiếng Tây Ba Nha. Bây giờ anh ấy quên hết rồi.)

Tính từ đi với giới từ FROM

  • Absent from        : Vắng mặt ở ……
  • Tired from           : Mệt mỏi vì ……

Ví dụ: 

  • Bob has been absent from 3 lessons up to now. (Bob đã vắng mặt ở 3 buổi học tính đến thời điểm hiện tại.)

Trên đây là những cụm tính từ đi với giới từ phổ biến trong tiếng Anh được đội ngũ giảng viên Wow English tổng hợp. Hy vọng rằng các bạn có thể ghi nhớ và áp dụng các cụm tính từ trên vào việc sử dụng tiếng Anh của bản thân. 
 

HOẶC ĐỂ LẠI THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chỉ cần điền đầy đủ thông tin  bên dưới, tư vấn viên của WOWENGLISH sẽ gọi điện và tư vấn hoàn toàn miễn phí cho bạn!



XEM THÊM CÁC KHÓA HỌC


 

Comments are closed.