0982.900.085

THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (Simple Present)

Thì tương lai hoàn thành
THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH (Future Perfect)
July 28, 2020
THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH (Past Perfect Tense)
July 29, 2020

THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (Simple Present)

Thì hiện tại đơn

Trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh, thì hiện tại đơn là một trong những thì quan trọng. Chính vì vậy, để giúp các bạn có thể sử dụng thì hiện tại đơn một cách thành thạo trong cả giao tiếp lẫn các bài thi như TOEIC, IELTS,… WowEnglish đã tổng hợp những kiến thức cơ bản như khái niệm, công thức, dấu hiệu nhận biết, hơn nữa cuối bài còn có bài tập để các bạn có thể ôn luyện ngay sau khi học. Cùng tham khảo ngay thôi!

Thì hiện tại đơn

Khái niệm

Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một hành động chung chung, tổng quát, được lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc một sự thật hiển nhiên hay một hành động diễn ra trong thời gian hiện tại.

Công thức thì hiện tại đơn

Đối với động từ “tobe”

Cấu trúcVí dụ minh họa

Câu khẳng định

S + am/is/are + O

I am a student at Wow English. (Tôi là một học sinh tại Wow English)

Câu phủ địnhS + am/is/are + not + O

She isn’t a student. (Cô ấy không phải là học sinh)

Câu nghi vấnAm/Is/Are (not) + S + O?

Are you ready? (Bạn đã sẵn sàng chưa?)

Yes, I am.

Đối với động từ thường

Cấu trúcVí dụ minh họa

Câu khẳng định

S + V(s/es) + OI cook dinner for my family. (Tôi nấu bữa tối cho gia đình tôi)
Câu phủ địnhS + (don’t/doesn’t) + V + O

He doesn’t play badminton. (Anh ấy không chơi cầu lông)

Câu nghi vấnDo/Does + S + O?

Do you have a pencil?

No, I don’t.

 

Cách sử dụng thì hiện tại đơn

Dùng để diễn đạt một thói quen hoặc một hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại.

Ví dụ: I usually get up at 6 o’clock. (Tôi thường ngủ dậy lúc 6 giờ)

My mother goes to school every day. (Mẹ tôi đến trường hàng ngày)

Diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên.

Ví dụ: The earth moves around the Sun. (Trái đất quay quanh mặt trời)

Sự việc xảy ra trong tương lai. Cách này thường áp dụng để nói về thời gian biểu, chương trình hoặc kế hoạch đã được cố định theo thời gian biểu.

Ví dụ: The flight takes off at 8 a.m tomorrow. (Chuyến bay được cất cánh lúc 8 giờ sáng mai)

Sử dụng trong câu điều kiện loại 1.

Ví dụ: If it’s sunny, I will go out. (Nếu trời nắng, tôi sẽ ra ngoài)

Sử dụng trong một số cấu trúc khác.

Ví dụ: I will wait, until he comes. (Tôi sẽ đợi cho đến khi anh ấy tới)

Lưu ý khi sử dụng thì hiện tại đơn

Cách thêm s/es:

– Ta thêm “s” vào phía sau hầu hết các động từ như: speakspeaks; learnlearns;…

– Ta thêm “es” vào các động từ đuôi “ch, sh, x, s”: watchwatches; missmisses; washwashes; boxboxes;…

– Nếu các động từ kết thúc bởi một phụ âm “y” thì ta thay “y” bằng “i” và thêm “es”:

FlyFlie; babybabies; countrycountries;…

– Đối với động từ bất quy tắc: Gogoes; dodoes; havehas.

Cách phát âm phụ âm cuối s/es: 

Chú ý: Những phát âm phụ âm cuối này phải dựa vào phiên âm quốc tế chứ không phải dựa vào cách viết.

– /s/:Khi từ có tận cùng là các phụ âm /f/, /t/, /k/, /p/ , /ð/.

– /iz/:Khi từ có tận cùng là các âm /s/, /z/, /∫/, /t∫/, /ʒ/, /dʒ/ (thường có tận cùng là các chữ cái ce, x, z, sh, ch, s, ge).

– /z/:Khi từ có tận cùng là nguyên âm và các phụ âm còn lại.

Dấu hiệu nhận biết

Để nhận biết thì hiện tại đơn, ta chú ý trong câu có những từ sau hay không:

Always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường xuyên), frequently (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), seldom (hiếm khi), rarely (hiếm khi), hardly (hiếm khi), never (không bao giờ), generally (nhìn chung), regularly (thường xuyên).

Every day, every week, every month, every year,… (Mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng, mỗi năm)

Once/twice/three times/four times… a day/week/month/year,… (một lần/hai lần/ba lần/bốn lần… một ngày/tuần/tháng/năm).

Các dạng bài tập và đáp án chi tiết

Bài tập

Bài 1: Điền trợ động từ

1. I ………. like milktea.

2. She ………. play pinano in the afternoon.

3. They……….do exercise on weekends.

4. The train ……….arrive at 8.30 a.m.

5. My brother ……….finish homework at 8 p.m.

Bài 2: Chọn dạng đúng của từ

1. I catch/catches robbers. 

2. My dad is a driver. He always wear/wears a white coat.

3. They never drink/drinks beer.

4. Jeny go/goes window shopping six times a month.

5. She have/has a pencil.

6. Jane and Jamy cut/cuts people’s hair.

7. John usually watch/watches TV before going to bed. 

8. Lisa is a teacher. She teach/teaches students.

Bài 3: Điền dạng đúng của từ

1. He (not study) ………. on Sunday. 

2. She (have) ………. a new haircut today. 

3. I usually (have) ……….breakfast at 7.00. 

4. Jeny (not/ study)……….very hard. She never gets high scores.

5. My sister often (teach)……….me English on Friday evenings. 

6. I like Math and he (like)……….English.

7. My mother (wash)……….dishes every day. 

8. My family (not/ have)……….breakfast every morning.

Bài 4: Viết lại câu hoàn chỉnh

1. They / wear shirt to work?

→……………………………………….

2. she / not / sleep early at the weekends.

→……………………………………………………..

3. you / understand the question?

→………………………………………..

4. We / not / work late on Fridays.

→……………………………………….

5. John / want some coffee?

→………………………………………

6. she / have four daughters.

→…………………………………….

Đáp án

Bài 1

1. don’t

2. doesn’t

3. don’t

4. doesn’t

5. doesn’t

Bài 2

1.catch

2.wears

3.drink

4.goes

5.has

6.cut

7.watches

8.teaches

Bài 3

1.doesn’t study

2.has

3.have

4.doesn’t study

5.teaches

6.likes

7.washes

Bài 4

1. Do they wear shirt to work?

2. She doen’t sleep early at the weekends.

3. Do you understand the question?

4. We don’t work late on Fridays.

5. Does John want some coffee?

6. She has four daughters.

Trên đây là những kiến thức WowEnglish tổng hợp được để giúp các bạn giải quyết vấn đề cơ bản của thì hiện tại đơn. Nếu cần hỗ trợ hoặc muốn tham khảo thêm các khóa học ielts, toeic tại Wowenglish xin vui lòng liên hệ 0982.900.085 để được tư vấn miễn phí.

Comments are closed.