0982.900.085

Phó từ trong tiếng Anh - Tổng hợp kiến thức

Cấu trúc Try trong tiếng Anh
Các cấu trúc ngữ pháp với TRY – Tổng hợp kiến thức
September 30, 2020
Cách từ chối trong tiếng Anh
Làm sao để từ chối trong tiếng Anh một cách thông minh nhất
October 9, 2020

Phó từ trong tiếng Anh – Tổng hợp kiến thức

Phó từ trong tiếng Anh

Phó từ trong tiếng Anh là một thành phần ngữ pháp khá phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể sử dụng phó từ một cách thành thạo mà không mắc lỗi. Bài viết dưới đây của Wow English sẽ giúp các bạn biết được vị trí, cấu trúc và cách sử dụng phó từ một cách chính xác nhất.

 

Phó từ trong tiếng Anh

 

Khái niệm phó từ trong tiếng Anh

Phó từ trong tiếng Anh (Adverbs) thường được viết tắt là Adv. Đây là loại từ được sử dụng để bổ sung tính chất hoặc bổ nghĩa cho các thành phần khác (động từ, tính từ, cụm từ) trong câu.

Ví dụ:

  • John sings beautifully. (John hát rất hay.)
  • Kaylee runs very fast. (Kaylee chạy rất nhanh.)

 

Vị trí của phó từ trong tiếng Anh

Phó từ tiếng Anh có thể đứng linh hoạt ở nhiều vị trí trong câu:

Đứng ở đầu câu

Các phó từ mang ý nghĩa sau thường đứng ở đầu câu và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (,)

  • Các phó từ liên kết: Dùng để nối 2 mệnh đề với nhau.

Ví dụ: However, she got sick after walking in the rain. (Tuy nhiên, cô ấy đã bị ốm sau khi đi dưới mưa.) 

          Therefore, Leila doesn’t go to school on time. (Vì vậy, Leila không đến trường đúng giờ.)

  • Các phó từ chỉ thời gian: Dùng để miêu tả thời gian của mệnh đề được nhắc tới.

Ví dụ: Yesterday, she wasn’t at home. (Hôm qua, cô ấy không ở nhà.)

          Recently, he has moved to a new house. (Gần đây, anh ấy vừa chuyển đến một ngôi nhà mới.)

  • Các phó từ chỉ quan điểm, ý kiến, bình luận: Dùng để nhấn mạnh điều được nhắc đến.

Ví dụ: Honestly, I didn’t finish my homework. (Thật lòng, tôi đã không hoàn thành bài tập về nhà.)

          Fortunately, they can pass the exam although they didn’t study hard. (Thật may, họ có thể vượt qua bài kiểm tra mặc dù họ không học chăm chỉ.)

Đứng ở giữa câu

Các phó từ mang ý nghĩa sau thường đứng ở giữa câu (giữa chủ ngữ và động từ)

  • Các phó từ dùng để thu hút sự chú ý.

Ví dụ: They have just played computer games. (Họ vừa mới chơi điện tử.)

  • Các phó từ dùng để chỉ mức độ.

Ví dụ: This exercise is for high school students, so it is obviously hard for us. (Bài tập này dành cho học sinh cấp Ba, vì thế nó đương nhiên khó đối với chúng em.)

  • Các phó từ chỉ tần suất.

Ví dụ: Bob always do exercise in the morning. (Bob luôn luôn tập thể dục vào buổi sáng.)

Đứng ở cuối câu

Các phó từ mang ý nghĩa sau thường đứng ở cuối câu:

  • Phó từ chỉ thời gian.

Ví dụ: She wasn’t at home yesterday. (Cô ấy không ở nhà ngày hôm qua.)

  • Phó từ chỉ tần số có xác định.

Ví dụ: I go swimming once a week. (Tôi đi bơi một lần một tuần)

  • Phó từ chỉ cách thức

Ví dụ: He dances professionally. (Anh ấy khiêu vũ thật chuyên nghiệp.)

  • Phó từ chỉ nơi chốn

Ví dụ: We are studying in the library. (Chúng tôi đang học ở thư viện.)

 

Các loại phó từ trong tiếng Anh và cách dùng 

Phó từ trong tiếng Anh chỉ cách thức (Adverbs of manner)

→ Dùng để chỉ cách thức hành động được diễn ra.

→ Vị trí của phó từ chỉ cách thức:

  • Thường đứng sau động từ hoặc tân ngữ (nếu có)

Ví dụ: She dances very well. (Cô ấy mua rất tốt.)

  • Có thể đứng trước động từ trong một số trường hợp

Ví dụ: She joyfully shares with me her candies. (Cô ấy hào hứng chia sẻ kẹo cho tôi.)

  • Có thể được trước giới từ (nếu có)

Ví dụ: He talked to me quickly before leaving. = He talked quickly to me before leaving. (Anh ấy nói nhanh với tôi trước khi rời đi.)

  • Có thể đứng đầu câu trong một số trường hợp

Ví dụ: Secrectly, he left the house. (Một cách bí mật, anh ây rời khởi ngôi nhà.)

→ Một số phó từ phổ biến:

  • Quickly : Nhanh nhẹn
  • Slowly : Chậm chạp
  • Sadly : Một cách buồn bã
  • Happily : Một cách vui vẻ
  • Badly : Tồi, dở
  • Well : Tốt
  • Fluently : Một cách thuần thục

Phó từ trong tiếng Anh chỉ mức độ (Adverbs of degree)

→ Dùng để chỉ mức độ của hành động hay sự việc

→ Vị trí của phó từ chỉ mức độ

  • Thường được đặt trước động từ, tính từ hoặc một phó từ khác

Ví dụ: What Mina said is completely right. (Điều mà Mina nói thì hoàn toàn đúng.)

  • He speaks English pretty well. (Anh ấy nói tiếng Anh khá tốt.)

She nearly reached the highest point. (Cô ấy đã gần như chạm tời điểm cao nhất.)

→ Một số phó từ phổ biến:

  • Absolutely : Tuyệt đối
  • Nearly = Almost : Gần như
  • Only : Chỉ một
  • Very : Rất
  • Too : Quá
  • Completely = Entirely : Hoàn toàn
  • Strictly : Triệt để
  • Fairly : Khá
  • Enough : Đủ
  • Just : Chỉ
  • Extremely : Cực kỳ

Phó từ trong tiếng Anh chỉ thời gian (Adverbs of time)

→ Dùng để chỉ thời gian diễn ra hành động nào đó.

→ Vị trí của phó từ chỉ thời gian:

  • Thường đặt ở đầu câu hoặc cuối câu.

Ví dụ: Yesterday, he visited us. = He visited us yesterday. (Hôm qua, anh ấy đến thăm chúng tôi.)

  • Từ ‘yet’ thường đứng ở cuối câu.

Ví dụ: She hasn’t come yet. (Cô ấy vẫn chưa đến.)

  • Từ ‘still’ thường đứng trước động từ thường và đứng sau động từ TOBE.

Ví dụ: They still wait for us. (Họ vẫn đang đợi chúng ta.)

    He is still at work. (Anh ấy vẫn đang ở chỗ làm.)

→ Một số phó từ chỉ thời gian phổ biến:

  • Now : bây giờ
  • Today : hôm nay
  • Yesterday : hôm qua
  • Tomorrow : ngày mai
  • Soon : Sớm
  • Recently : Gần đây
  • Before / After : Trước khi / Sau khi
  • Still : Vẫn
  • Immediately : Ngay lập tức

Phó từ trong tiếng Anh chỉ địa điểm (Adverbs of place)

→ Dùng để chỉ địa điểm diễn ra hành động hoặc sự việc được nhắc tới.

→ Vị trí của phó từ chỉ địa điểm:

  • Thường đứng ở cuối câu.

Ví dụ: She doesn’t know the way to go there. (Cô ấy không biết đường đến chỗ đó.)

  • Cấu trúc Here/There + be/become/go + Noun (Nếu noun là đại từ nhân xưng thì đứng trước động từ.)

Ví dụ: Here comes the bus. (Xe bus đến rồi.)

    There they come. (Họ đến kìa.)

→ Một số phó từ chỉ địa điểm phổ biến:

  • Away : Xa
  • Everywhere : Mọi nơi
  • Nowhere : Không nơi nào cả
  • Clockwise : Theo chiều kim đồng hồ
  • Here : Đây
  • There : Kia
  • Backwards : Về phía sau

Phó từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)

→ Dùng để chỉ tần suất xảy ra hành động hay sự việc.

→ Vị trí của phó từ chỉ tần suất.

  • Thường đứng sau động từ TOBE và đứng trước động từ thường.

Ví dụ: He is always speaking loudly. (Anh ấy luôn luôn nói to.)

    She often goes to gym centre in the afternoon. (Cô ấy thường đến trung tâm Gym vào buổi chiều.)

  • Từ often thường đi với very / quite khi được đặt ở cuối câu

Ví dụ: He eat breackfast very often. (Anh ấy ăn sáng rất thường xuyên.)

  • Các từ hardly / ever / never / rarely / scaredly đứng ở đầu câu trong các trường hợp đảo ngữ.

Ví dụ: Hardly does she arrive on time. (Cô ấy hiếm khi đến đúng giờ.)

→ Một số phó từ chỉ tần suất phổ biến:

  • Rarely / Hardly : Hiếm khi
  • Seldom : Gần như không
  • Sometimes : Thỉnh thoảng
  • Often : Thường xuyên
  • Usually : Thông thường
  • Always : Luôn luôn
  • Frequently : Thường xuyên
  • Regularlty : Đều đặn
  • Daily : Hàng ngày

Phó từ trong tiếng Anh chỉ sự nghi vấn (Interrogative adverbs)

→ Dùng trong các câu hỏi.

→ Vị trí của phó từ chỉ sự nghi vấn:

  • Đứng ở đầu câu.

Ví dụ: When will he leave? (Bao giờ thì anh ấy rời đi?)

→ Các phó từ chỉ sự nghi vấn phổ biến:

  • Where? : Ở đâu?
  • When? : Bao giờ?
  • What? : Cái gì?
  • Who? : Ai?
  • Why? : Tại sao?
  • How? : Thế nào?
  • Which? : Cái nào?

Phó từ chỉ quan hệ (Adverb of relative)

→ Dùng để miêu tả mối quan hệ của các thành phần trong câu.

→ Vị trí của phó từ chỉ quan hệ:

  • Đứng sau danh từ

Ví dụ: Do you know that girl who is wearing the red dress? (Bạn có biết cô gái mặc váy đỏ đó không?)

→ Một số phó từ chỉ quan hệ phổ biến:

  • When : Khi mà
  • Where : Nơi mà
  • Who : Người mà
  • Why : Vì sao
  • That : Vật mà / Người mà

 

Một số lưu ý khi sử dụng phó từ trong tiếng Anh

  • Phó từ KHÔNG BAO GIỜ đứng ở giữa động từ và tân ngữ.
  • Trong một mệnh đề chứa cả phó từ chỉ cách thức, địa điểm và thời gian thì sẽ sắp xếp theo trật tự sau đây:

 Phó từ chỉ cách thức + Phó từ chỉ địa điểm + Phó từ chỉ thời gian

  • Khi sử dụng phó từ trong so sánh, sử dụng cách hình thành phó từ so sánh như cách hình thành tính từ so sánh

 

Cách hình thành phó từ trong tiếng Anh

Thông thường, phó từ được hình thành bằng cách thêm đuôi ‘-LY’ vào tính từ tương ứng.

Ví dụ:

  • Extreme => Extremely : Cực độ
  • Interesting => Interestingly : Một cách thích thú
  • Greedy => Greedily : Một cách tham lam
  • Beautiful => Beautifully : Xinh đẹp
  • Credible => Credibly : Đáng tin cậy
  • Obvious => Obviously : Hiển nhiên

Một số tính từ và phó từ giống nhau về hình thức.

  • Fast : Nhanh
  • Hard : Khó / Vất vả
  • High : Cao
  • Late : Muộn
  • Still : Vẫn
  • Near : Gần

Một số phó từ ngoại lệ

  • True => Truly : Đúng đắn / Thật
  • Good => Well : Tốt
  • Due => Duly : Đúng / Đáng
  • Other => Otherwise : Khác
  • Whole => Wholly : Toàn bộ

 

101 Phó từ thường gặp

1Not/nɒt/Không
2Also/ˈɔːl.səʊ/Cũng
3Very/ˈver.i/Rất
4Often/ˈɒf.tən/Thường
5However/ˌhaʊˈev.ər/Tuy nhiên
6Therefore/ˈðeə.fɔːr/Vì vậy
7Too/tu:/Cũng / Quá
8So/səʊ/Vậy
9Usually/ˈjuː.ʒu.ə.li/Thường xuyên
10Early/ˈɜː.li/Sớm
11Late/leɪt/Muộn
12Always/ˈɔːl.weɪz/Luôn luôn
13Never/ˈnev.ər/Không bao giờ
14Sometimes/ˈsʌm.taɪmz/Thỉnh thoảng
15Together/təˈɡeð.ər/Cùng nhau
16Likely/ˈlaɪ.kli/Có khả năng
17Generally/ˈdʒen.ə r.əl.i/Nhìn chung
18Actually/ˈæk.tʃu.ə.li/Thật ra
19Again/əˈɡeɪn/Một lần nữa
20Almost/ˈɔːl.məʊst/Gần như
21Especially/ɪˈspeʃ.əl.i/Đặc biệt
22Ever/ˈev.ər/Đã từng
23Already/ɔːlˈred.i/Đã
24Yet/jet/Chưa
25Else/els/Khác
26Eventually/ɪˈven.tʃu.ə.li/Cuối cùng
27Exactly/ɪɡˈzækt.li/Chính xác
28Certainly/ˈsɜː.tən.li/Chắc chắn
29Normally/ˈnɔː.mə.li/Thông thường
30Recently/ˈriː.sənt.li/Gần đây
31Extremely/ɪkˈstriːm.li/Cực độ
32Soon/su:n/Sớm
33Ahead/əˈhed/Phía trước
34Daily/ˈdeɪ.li/Hàng ngày
35Immediately/ɪˈmiː.di.ət.li/Ngay lập tức
36Fortunately/ˈfɔː.tʃən.ət.li/May thay
37Unfortunately/ʌnˈfɔː.tʃən.ət.li/Không may thay
38Relatively/ˈrel.ə.tɪv.li/Tương đối
39Slowly/ˈsləʊ.li/Chậm
40Fast/fa:st/Nhanh
41Hard/sləʊ/Khó / Chăm chỉ / Vất vả
42Fairly/ˈfeə.li/Khá
43Completely/kəmˈpliːt.li/Hoàn toàn
44Fully/ˈfʊl.i/Đầy đủ
45Frequently/ˈfriː.kwənt.li/Thường xuyên
46Mostly/ˈməʊst.li/Hầu hết/kəmˈpliːt.li/
47Nearly/ˈnɪə.li/Gần như
48Primarily/praɪˈmer.əl.i/Chủ yếu
49Carefully/ˈkeə.fəl.i/Cẩn thận
50Essentially/ɪˈsen.ʃəl.i/Cần thiết
51Possibly/ˈpɒs.ə.bli/Có thể
52Slightly/ˈslaɪt.li/Hơi
53Equally/ˈiː.kwə.li/Bằng nhau
54Rarely/ˈreə.li/Hiếm khi
55Hardly/’ha:d.li/Ít khi
56Regularly/ˈreɡ.jə.lər.li/Thường xuyên
57Basically/ˈbeɪ.sɪ.kəl.i/Cơ bản
58Similarly/ˈsɪm.ɪ.lə.li/Tương tự
59Literally/ˈlɪt.ər.əl.i/Theo nghĩa đen
60Hopefully/ˈhəʊp.fəl.i/Hy vọng rằng
61Totally/ˈtəʊ.təl.i/Hoàn toàn
62Merely/ˈmɪə.li/Chỉ một
63Only/ˈəʊn.li/Chỉ một
64Everywhere/ˈev.ri.weər/Mọi nơi
65Nowhere/ˈnəʊ.weər/Không nơi nào
66Anywhere/ˈen.i.weər/Bất cứ đâu
67Somehow/ˈsʌm.haʊ/Bằng cách nào đó
68Today/təˈdeɪ/Hôm nay
69Yesterday/ˈjes.tə.deɪ/Hôm qua
70Tomorrow/təˈmɒr.əʊ/Ngày mai
71Everyday/ˈev.ri.deɪ/Mọi ngày
72Perfectly/ˈpɜː.fekt.li/Hoàn hảo
73Truly/ˈtruː.li/Thật sự
74Definitely/ˈdef.ɪ.nət.li/Chắc chắn
75Virtually/ˈvɜː.tʃu.ə.li/Hầu như
76Suddenly/ˈsʌd.ən.li/Tóm lại
77Briefly/ˈbriːf.li/Tóm lại
78Moreover/ˌmɔːˈrəʊ.vər/Hơn nữa
79Honestly/ˈɒn.ɪst.li/Thẳng thắn
80As/æz/Như
81Here/hɪr/Đây
82There/ðeər/Đó
83Away/əˈweɪ/Xa
84Tonight/təˈnaɪt/Tối nay
85When/wen/Khi nào
86Where/wer/Ở đâu
87Who/hu:/Ai
88What/wɒt/Cái gì
89How/haʊ/Thế nào
90Which/wɪtʃ/Cái nào
91Above/əˈbʌv/Phía trên
92Below/bɪˈləʊ/Phía dưới
93Maybe/ˈmeɪ.bi/Có thể
94Otherwise/ˈʌð.ə.waɪz/Khác
95Around/əˈraʊnd/Xung quanh
96Absolutely/ˌæb.səˈluːt.li/Hoàn toàn
97Enough/ɪˈnʌf/Đủ
98Though/ðəʊ/Mặc dù
99Whenever/wenˈev.ər/Bất cứ khi nào
100Weekly/ˈwiː.kli/Hàng tuần
101Annually/ˈæn.ju.ə.li/Hàng năm

 

👉 Xem thêm: Trạng từ trong tiếng Anh 

Trên đây là những kiến thức ngữ pháp về phó từ trong tiếng Anh được đội ngũ giảng viên của Wow English tổng hợp. Hy vọng rằng những kiến thức trên sẽ giúp các em hiểu rõ về thành phần ngữ pháp này và học tiếng Anh tốt hơn. Nếu các em có bất kỳ thắc mắc hay còn điều gì chưa hiểu, hãy điền vào link dưới đây để được tư vấn miễn phí nhé!

HOẶC ĐỂ LẠI THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chỉ cần điền đầy đủ thông tin bên dưới, tư vấn viên của WOWENGLISH sẽ gọi điện và tư vấn hoàn toàn miễn phí cho bạn và xếp lịch học phù hợp nhất!



XEM THÊM CÁC KHÓA HỌC


Comments are closed.