Trạng từ trong tiếng Anh là gì? Đây có lẽ không phải một câu hỏi khó đối với các em học sinh, sinh viên nhưng dường như không phải ai cũng hiểu rõ về chúng. Chính vì vậy, đội ngũ giảng viên của Wow English đã tổng hợp chi tiết loại từ vựng này ở bài viết dưới đây nhằm giúp các em hiểu rõ hơn về khái nhiệm, chức năng, cách sử dụng chúng. Cùng tìm hiểu nhé.
Khái niệm trạng từ trong tiếng Anh
Trạng từ trong tiếng Anh là loại từ vựng được dùng để bổ nghĩa cho tính từ, động từ, một trạng từ khác hay cho cả câu nói. Trạng từ thường đứng trước tính từ hay mệnh đề nó cần bổ nghĩa, nhưng trong một vài trường hợp mà ta đặt nó ở đầu câu hay cuối câu.
Phân loại trạng từ trong tiếng Anh
Dựa theo nghĩa và vị trí của chúng trong câu, ta chia trạng từ thành 8 loại:
Phân loại | Cách sử dụng | Ví dụ |
Chỉ cách thức |
Diễn tả cách thức một hành động nào đó được thực hiện như thế nào.
Trả lời cho những câu hỏi với từ để hỏi “How” |
My brother speaks Chinese very well. (Em trai của tôi nói tiếng Trung rất giỏi) |
Chỉ mức độ | Diễn tả một mức độ, cho biết hành động diễn ra đến mức độ nào đó. | She runs too quickly for me to follow. (Cô ấy chạy quá nhanh để tôi chạy theo) |
Trạng từ liên hệ | Diễn tả địa điểm, thời gian hoặc lý do, để nối hai mệnh đề với nhau, ta có thể dùng trạng từ liên hệ. | I remember the story when you talk to me on that night. (Tôi nhớ câu chuyện khi bạn nói với tôi vào đêm đó) |
Chỉ số lượng | Nhấn mạnh, nhắc tới các sự việc được diễn ra với số lượng ít hay nhiều. | I read book rather little. (Tôi đọc sách khá ít) |
Chỉ tần suất | Diễn tả mức độ thường xuyên của hành động, thường dùng để để trả lời cho câu hỏi “How often”. | James is always on time. (James luôn đúng giờ) |
Trạng từ nghi vấn | Dùng để hỏi | When are you going out ? (Khi nào bạn sẽ ra ngoài?) |
Chỉ nơi chốn | Diễn tả hành động xảy ra ở đâu, ở nơi nào hoặc gần xa ra sao. Thường dùng để trả lời cho câu hỏi “where”. | She is standing here. (Cô ấy đang ngồi ở đây) |
Chỉ thời gian | Diễn tả thời gian hành động nào đó được thực hiện. Thường dùng để trả lời cho câu hỏi “when”. | He came yesterday. (Anh ấy đã đến hôm qua) |
Cách hình thành nên trạng từ
Tính từ + "ly" : Phần lớn trạng từ chỉ thể cách có hể được thành lập bằng cách thêm -ly vào tính từ:
- Quick -quickly
- Kind – kindly
- Bad – badly
- Easy – easily
Vị trí của trạng từ trong tiếng anh
Vị trí | Ví dụ |
Đứng trước động từ chỉ tần suất và động từ thường | I often get up at 7am. (Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng) |
Trước “enough”: V + adv + enough | My brother runs slowly enough for me to catch up. (Anh trai tôi chạy chậm đủ để tôi bắt kịp) |
Giữa trợ động từ và động từ thường: trợ động từ + adv + V | I have recently finished my homework. (Gần đây tôi đã hoàn thành bài tập về nhà của mình) |
Trong cấu trúc so….that: V + so + adv + that | James drove so fast that he caused an accident. (James lái xe quá nhanh nên anh ấy đã gây ra tai nạn) |
Sau động từ “to be/seem/look”…và trước tính từ: “to be/feel/look”… + adv + adj: adv + adj | She is very friendly. (Cô ấy rất thân thiện) |
Đứng cuối câu | The doctor told me to eat slowly. (Bác sĩ bảo tôi ăn chậm) |
Sau “too”: V + too + adv | The American speaks too quickly. (Người Mỹ nói quá nhanh) |
Đứng riêng lẻ
Trạng từ cũng thường đứng một mình ở đầu câu hoặc giữa câu và ngăn cách các thành phần khác của câu bằng dấu phẩy (,) |
Last summer, My family came back my hometown. (Hè năm ngoái, gia đình tôi về quê ngoại) |
Cách nhận biết trạng từ trong tiếng Anh
Hầu hết các trạng từ đều có tận cùng là đuôi –ly, do chúng được tạo bằng cách gắn thêm đuôi –ly vào sau tính từ như:
- Dangerous → dangerously: Nguy hiểm
- Careless → carelessly: Không cẩn thận
- Nice → nicely: Tốt đẹp
- Horrible → horriblely: Kinh khủng
- Easy → easily: Dễ dàng
Mặc dù vậy, vẫn có một số trường hợp ngoại lệ, ví dụ như hình thức của tính từ và trạng từ là giống nhau, hoặc khác nhau:
- Fast → fast: Nhanh
- Good → well: Tốt, ngon, giỏi,…
Đặc biệt hơn, một vài tính từ có thể phát sinh ra cả trạng từ đuôi –ly và trạng từ bất quy tắc, với ý nghĩa của hai trạng từ khác nhau:
- Hard (chăm chỉ ≠ haraly (hầu như không)
- High (cao – nghĩa đen) ≠ highly (cao – nghĩa bóng)
- Late (trễ, muộn) ≠ Lately (gần đây)
Hơn hết, không phải từ vựng nào có tận cùng là –ly thì cũng là trạng từ, điển hình:
- Những tính từ có tận cùng là – ly: friendly, silly, lonely,…
- Những danh từ có tận cùng là – ly: ally, assembly, bully,…
- Những động từ có tận cùng là – ly: apply, rely, supply,…
Sự khác biệt giữa tính từ và trạng từ
Trong tiếng Anh có 2 loại từ thường được sử dụng để bổ nghĩa cho các từ khác trong câu, đó là tính từ và trạng từ. Vậy chúng có điểm gì khác nhau?
Tính từ được dùng để miêu tả thêm về các đặc điểm của người hoặc vật.
Trạng từ được dùng để miêu tả về cách thức mà ai đó làm một việc gì đó.
Ví dụ:
Tính từ: James is a carefully driver. (James là một tài xế cẩn thận)
→ Câu này muốn nói về việc James là một tài xế cẩn thận.
Trạng từ: James drivers carefully. (James lái xe cẩn thận)
→ Câu này muốn nói James lái xe cẩn thận, không chạy ẩu.
Một số trạng từ thường gặp trong tiếng Anh
Từ vựng | Dịch nghĩa |
Well | tốt |
Usually | thường xuyên |
Rather | đúng hơn, hơn là |
Ever | bao giờ, đã từng |
Likely | có khả năng |
Eventually | cuối cùng |
Properly | khác biệt |
Different | đúng |
Currently | hiện tại |
Else | khác nữa |
Relatively | tương đối |
Ultimately | cuối cùng |
Rarely | hiếm khi |
Fully | đầy đủ |
Hopeful | hy vọng |
Roughtly | khoảng |
Totallyl | đáng kể |
Mainly | chủ yếu |
Hopeful | hy vọng |
Initially | ban đầu |
Virtually | hầu như |
Absolutely | hoàn toàn |
Mostly | chủ yếu |
Closely | chặt chẽ |
Definitely | chắc chắn |
Tiếng Anh | Tiếng Việt |
very | rất |
Never | không bao giờ |
Almost | gần như, hầu như |
Probably | có thể |
Eventually | có khả năng |
Extremely | cực kỳ |
Beautiful | xinh đẹp |
Constantly | liên tục |
Certainly | chắc chắn |
Daily | hằng ngày |
Fairly | khá |
Somewhat | hơi |
Regularly | thường xuyên |
Essentially | cơ bản |
Gently | nhẹ nhàng |
Significantly | đáng kể |
Merely | chỉ |
Literally | thực sự, theo nghĩa đen |
Gently | nhẹ nhàng |
Hardly | hầu như không |
Anyway | dù thế nào đi nữa |
Otherwise | cách khác |
Personally | cá nhân |
Altogether | nhìn chung |
Truly | thực sự |
Bài tập và đáp án về trạng từ trong tiếng Anh
Bài tập
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. The woman will go to the match ______.
A. Sometime | B. Anywhere | C. Even if it rains |
2. It’s time to eat ____!
A. Tomorrow | B. Now | C. Never |
3. Turn off the TV before you go _____.
A. Out | B. Seldom | C. Immediately |
4. The cake is ______ frozen.
A. Anywhere | B. Completely | C. Inside |
5. Dan _____ early on weekdays.
A. Gets always up | B. Always gets up | C. Gets up always |
Bài 2: Điền đáp án đúng của từ trong ngoặc
1. He___________reads a book. (quick)
2. Mandy is a_____________girl. (pretty)
3. The class is_____________loud today. (terrible)
4. Max is a_________student. (good)
5. You can________________ open this tin. (easy)
6. It's a___________day today. (terrible)
7. She sang the song____________(good)
8. He is a________________driver. (care)
9. He drives the car___________(careful)
10. The dog barks__________(loud)
11. James listened to his mother_______( careful)
12. Rose was_________hurt in a car accident. (serious)
13. My sister is very__________ and earns a lot of money. (success)
14. She becomes______________when she sees him. (happy)
15. The car goes extremely_________________(fast)
16. My boyfriend is not a good student, but he writes_____________(good)
17. She is tired because she has worked_________(hard)
18. Tom is________________ He works________________ (slow)
Đáp án
Bài 1
1. C
2. B
3. A
4. B
5. B
Bài 2
1. quickly
2. pretty
3. terribly
4. good
5. easily
6. terrible
7. well
8. careful
9. carefully
10. loudly
11. carefully
12. seriously
13. successful
14. happy
15. fast
16. well
17. hard
18. slow/slowly
Trên đây là tổng hợp chi tiết về trạng từ trong tiếng Anh do đội ngũ giảng viên Wow English biên soạn. Hy vọng đây sẽ là những kiến thức bổ ích cho những bài học của các em. Để nhận thêm tài liệu, các em hãy điền thông tin vào phiếu thông tin dưới đây nhé!
HOẶC ĐỂ LẠI THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Chỉ cần điền đầy đủ thông tin bên dưới, tư vấn viên của WOWENGLISH sẽ gọi điện và tư vấn hoàn toàn miễn phí cho bạn và xếp lịch học phù hợp nhất!
XEM THÊM CÁC KHÓA HỌC
[one_second][list icon=”icon-lamp” image=”” title=”KHÓA E-TOTAL” link=”https://wowenglish.edu.vn/khoa-hoc-tieng-anh-giao-tiep-trong-vong-4-6-thang/” target=”new_blank” animate=”” rel”nofollow”]GIAO TIẾP TỰ TIN[/list][/one_second] [one_second][list icon=”icon-lamp” image=”” title=”LAZY ENGLISH” link=”https://wowenglish.edu.vn/hoc-tieng-anh-voi-lazy-english/” target=”new_blank” animate=”” rel”nofollow”]PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY[/list][/one_second]
Học thêm
80 câu châm ngôn tiếng Anh ý nghĩa nhất về cuộc sống mà bạn nên biết
Đăng ký tư vấn cải thiện tiếng anh nhận quà miễn phíTest và học thử [...]
Th9
50 từ vựng hình khối trong tiếng Anh hữu ích cho bạn đọc
Đăng ký tư vấn cải thiện tiếng anh nhận quà miễn phíTest và học thử [...]
Th9
70 từ vựng và mẫu câu tiếng Anh ngành Nail cho bạn đọc
Đăng ký tư vấn cải thiện tiếng anh nhận quà miễn phíTest và học thử [...]
Th9
Những câu xin lỗi bằng tiếng Anh hay nhất cho bạn đọc
Đăng ký tư vấn cải thiện tiếng anh nhận quà miễn phíTest và học thử [...]
Th9
30 từ vựng tiếng Anh giao tiếp tại trạm xăng thường gặp
Đăng ký tư vấn cải thiện tiếng anh nhận quà miễn phíTest và học thử [...]
Th9
Tiếng Anh nha khoa và 60 thuật ngữ chuyên ngành bạn cần biết
Đăng ký tư vấn cải thiện tiếng anh nhận quà miễn phíTest và học thử [...]
Th9
Những danh từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh
Đăng ký tư vấn cải thiện tiếng anh nhận quà miễn phíTest và học thử [...]
Th9
7 cấu trúc When While trong tiếng Anh cách sử dụng và phân biệt
Đăng ký tư vấn cải thiện tiếng anh nhận quà miễn phíTest và học thử [...]
Th9