0982.900.085

CẤU TRÚC WHEN
January 26, 2021
TRỢ ĐỘNG TỪ TIẾNG ANH VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT
January 26, 2021

NỘI ĐỘNG TỪ VÀ NGOẠI ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH

Trong tiếng Anh, động từ có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau và một trong những các đó là phân loại theo nội động từ và ngoại động từ. Vậy chúng ta sẽ phân biệt như thế nào? Hãy cùng Wow English tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé. 

noi-dong-tu-va-ngoai-dong-tu

Khái niệm nội động từ và ngoại động từ

Nội động từ trong tiếng Anh (Intransitive Verbs) là những động từ diễn tả hoạt động nội tại của người viết hay người nói và không có đối tượng trực tiếp nhận hành động (tân ngữ)

Ví dụ: Leila runs. (Leila chạy.) 

→ Run là một nội động từ và không có tân ngữ trực tiếp theo sau mà vẫn diễn đạt đủ nghĩa và không gây khó hiểu. 

Ngoại động từ trong tiếng Anh (Transitive Verbs) là những động từ cần có một hoặc nhiều đối tượng chịu tác động trực tiếp (tân ngữ) để làm rõ nghĩa của câu. 

Ngoại động từ được chia làm 2 dạng: 

  • Ngoại động từ đơn: Là những động từ chỉ cần một tân ngữ để hoàn thành một câu hoàn chỉnh

Ví dụ: My father is planting a flower. (Bố tôi đang trồng một bông hoa.)

  • Ngoại động từ kép: Là những động từ cần 2 tân ngữ để tạo thành câu có nghĩa

Ví dụ: Please show me the way to the nearest restaurant. (Làm ơn chỉ tôi cách đến nhà hàng gần nhất.)

Cấu trúc câu dùng nội động từ và ngoại động từ

Nội động từ

Subject + Verb

Ví dụ: 

Kayllee goes to school. (Kaylee đi đến trường.)

Mary cried while watching that movie. (Mary đã khóc khi xem bộ phim đấy.)

The Sun rises on the East. (Mặt trời mọc ở phía Đông.) 

​Một số nội động từ thường gặp: 

Arrive: Đến Go: Đi Lie: Nằm, nói dối Sneeze: Hắt hơi
Sit: Ngồi Stand: Đứng Die: Chết Run: Chạy
Swim: Bơi  Sleep: Ngủ Cry: Khóc Laugh: Cười

Ngoại động từ

Ngoại động từ đơn: 

Subject + Verb + Object

Ví dụ: 

I have read this book three times. (Tôi đã đọc cuốn sách này 3 lần rồi.)

The way he shakes my hand is so gentle. (Cách anh ấy bắt tay tôi rất lịch sự.)

Lyly taught her son to cook dinner. (Lyly dạy con trai cô ấy nấu bữa tối.) 

Ngoại động từ ghép: 

Subject + Verb + Object 1 + Object 2

Ví dụ: 

Daisy brought me a cup of coffee. (Daisy đã mang cho tôi một tách cà phê.) 

Can you buy me some food when you go to supermarket. (Bạn có thể mua cho tôi chút đồ ăn khi bạn đi siêu thị chứ?)

Shaun made us dinner. (Shaun làm bữa tối cho chúng tôi.) 

​Một số ngoại động từ phổ biến: 

Pull: Kéo Push: Đẩy Buy: Mua Reduce: Giảm
Empower: Động viên Bury: Chôn Engage: Đính hôn Love: Yêu
Like: Thích  Hate: Ghét Play: Chơi Make: Làm

Các động từ được sử dụng như nội động từ và ngoại động từ

Trong tiếng Anh, có một số động từ vừa có thể được sử dụng như một nội động từ, vừa có thể sử dụng như một ngoại động từ. 

Move: Di chuyển

  • The bus moves. (Xe buýt di chuyển.)
  • He move the table. (Anh ấy di chuyển cái bàn)

Start: Bắt đầu

  • The show starts at 8 p.m. (Buổi biểu diễn bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
  • We will start the show at 8 p.m. (Chúng tôi sẽ bắt đầu buổi biểu diễn vào 8 giờ tối.) 

Change: Thay đổi

  • The climate is changing partly due to the pollution. (Thời tiết đang thay đổi một phần bởi vì ô nhiễm.)
  • Marriage has changed him totally. (Hôn nhân đã thay đổi cậu ấy hoàn toàn.)

Close: Đóng

  • Our restaurant closes at 11 p.m. (Nhà hàng của chúng tôi đóng cửa lúc 11 giờ tối.)
  • We closed the book and went to sleep. (Chúng tôi đóng sách và đi ngủ.)

Open: Mở

  • The mall doesn’t open today. (Cửa hàng không mở cửa ngày hôm nay.) 
  • Open your eyes and see the world. (Hãy mở mắt ra và nhìn ngắm thế giới.)

Run: Chạy, điều hành

  • He runs very fast. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
  • Paul has run his restaurant for 10 years. (Paul đã điều hành nhà hàng của anh ấy 10 năm rồi.)

Live: Sống

  • She lives with her parents. (Cô ấy sống với bố mẹ.)
  • Peter lived a beautiful life. (Peter đã sống một cuộc đời rất đẹp.)

Write: Viết

  • Touliver has written for a while. (Touliver đã viết được một lúc rồi.)
  • Touliver has written his book since 2017. (Touliver đã viết sách của anh ấy từ năm 2017.)

Read: Đọc

  • He is reading. (Anh ấy đang đọc.)
  • Before sleeping, she reads a book. (Trước khi đi ngủ, cô ấy đọc một cuốn sách.)

Wash: Rửa

  • Mrs.Right washes for a living. (Bà Right giặt quần áo để kiếm sống.) 
  • You should wash your hands before and after eating. (Bạn nên rửa tay trước và sau khi ăn.) 

Stop: Dừng lại

  • Ingrid suddenly stops. (Ingrid đột nhiên dừng lại.)
  • The driver stops his car. (Người lái xe dừng xe lại.)

Break: Vỡ

  • The flower vase is broken. (Lọ hoa bị vỡ.)
  • His little brother break the vase. (Em trai của anh ấy làm vỡ lọ hoa.)

Fly: Bay, thả

  • That bird can not fly because its wings are injured. (Chú chim đó không thể bay vì đôi cánh bị thương.)
  • He is flying a kite. (Anh ấy đang thả diều.) 

ĐỌC THÊM:

 ⇒  DANH ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH

ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU TRONG TIẾNG ANH

Trên đây là những kiến thức ngữ pháp về nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Anh được tổng hợp bởi đội ngũ giảng viên của Wow English. Hy vọng rằng các bạn có thể áp dụng được các kiến thức trên trong quá trình học tập và sử dụng tiếng Anh của mình. Nếu các bạn gặp bất kỳ khó khăn nào trong quá trình học tiếng Anh của mình, hãy liên hệ ngay với Wow English bằng cách điền vào form dưới đây để nhận được tư vấn từ các giảng viên nhé! 

HOẶC ĐỂ LẠI THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chỉ cần điền đầy đủ thông tin bên dưới, tư vấn viên của WOWENGLISH sẽ gọi điện và tư vấn hoàn toàn miễn phí cho bạn và!


XEM THÊM CÁC KHÓA HỌC


Comments are closed.