0982.900.085

CẤU TRÚC HAD BETTER
January 26, 2021
NỘI ĐỘNG TỪ VÀ NGOẠI ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH
January 26, 2021

CẤU TRÚC WHEN

Các em thường biết đến when được sử dụng trong mệnh đề quan hệ, nhưng bên cạnh nó, nó cũng có những cấu trúc với những cách sử dụng khác nhau. Hãy cùng Wow English đi tìm hiểu kỹ hơn về cấu trúc when trong tiếng Anh nhé!

cau-truc-when

Khái niệm cấu trúc when và while trong tiếng Anh

When và While đều là hai cấu trúc được sử dụng để nói về sự việc, hành động, tình huống đang diễn ra trong cùng tại 1 thời điểm. Sau đây, chúng ta cùng tìm hiểu ý nghĩa, cấu trúc cũng như cách sử dụng cấu trúc When – While trong tất cả các thì tiếng Anh

Ví dụ: When you go to school, you will see that sign. (Khi bạn đến trường, bạn sẽ nhìn thấy tấm biển báo đó)

While my sister is cooking meal, my father is watching news. (Khi chị tôi đang nấu ăn, bố của thôi đang xem bản tin thời sự)

Cấu trúc và cách sử dụng cấu trúc when

 

Mệnh đề thời gian

Cách sử dụng

Ví dụ

When

When + present simple, present simple/future simple

Diễn tả mối quan hệ giữa hành động và kết quả, hoặc sự việc tron tương lai

When you go to school, you will see that sign. (Khi bạn đến trường, bạn sẽ nhìn thấy tấm biển báo đó)

When + simple past, past perfect

Hành động xảy ra trước một hành động trong quá khứ ( hành động ở mệnh đề when).

When I came home, my mother had gone out. (Khi tôi trở về nhà, mẹ của tôi đã ra ngoài rồi)

When + simple past, simple past

Diễn tả hai hành động xảy ra song song, hoặc liên tiếp trong quá khứ

That was the time when she managed the company. (Đó là lúc cô ấy quản lý công ty).

When + past continous, simple past

Diễn tả một hành động đang diễn ra thì có một hành động ngắn xen vào.

When I was washing dishes, the bell rang. (Khi tôi đang rửa chén, chuông điện thoại reo)

When + past perfect, simple past

Hành động xảy ra nối tiếp hành động trong quá khứ

When the opportunity had passed, I realized that I had had it. (Khi cơ hội đã trôi qua, tôi nhận ra rằng tôi đã có nó)

When + present simple, S + will + be + Ving

Hành động đang diễn ra trong tương lai song song với hành động ở mệnh đề when.

When you receive my postcard, i will be welcoming the dawn at Korean. (Khi bạn nhận được bưu thiếp của tôi, tôi sẽ đón bình minh tại Hàn Quốc)

While

While + past/ present continous, past/present countinous

Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, song song trong hiện tại hoặc quá khứ.

While my sister is cooking meal, my father is watching news. (Khi chị tôi đang nấu ăn, bố của thôi đang xem bản tin thời sự)

Cách sử dụng cấu trúc while

Vị trí: Cũng tương tự như cấu trúc When, mệnh đề While cũng có thể đứng ở đầu hoặc ở cuối câu.

While thường được dùng để diễn tả về hai hành động đang diễn ra và kéo dài tại cùng một thời điểm.

Ví dụ:

She was playing piano when I was studying. (Cô ấy đang chơi piano trong khi tôi đang học.)

While thường được dùng với những hành động hay sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian dài.

Ví dụ:

I never ate fast food when I lost weight. (Tôi gần như đã không ăn đồ ăn nhanh trong thời gian giảm cân)

Phân biệt when và while

Hai cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh trên rất thường xuyên bị nhầm lẫn. Vì vậy các em hãy đọc các ví dụ dưới đây để biết rõ hơn về cách phân biệt chúng.

She went out when I arrived. (Cô ấy đã đi ra ngoài ngay sau khi tôi đến nơi) (1)

– She went out while I arrived. (Cô ấy đã đi ra ngoài ngay khi tôi đang đến) (2)

Ví dụ (1) sử dụng cấu trúc when khiến người đọc hiểu được rằng hành động “đi ra ngoài” xảy ra gần như ngay sau hành động đến.

Hành động đi ra ngoài chỉ xảy ra trong khoảng thời gian ngắn.

Ví dụ (2) sử dụng cấu trúc while khiến người đọc hiểu được rằng hành động “đi ra ngoài” xảy ra đồng thời với hành động đến. Hành động đi ra ngoài xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.

H2: Bài tập áp dụng và đáp án chi tiết

Bài tập

Bài 1: Điền từ vào chỗ trống

1. I was having lunch ___ the phone rang.

2. ___ they were cooking meal, somebody broke into their house.

3. She slept ___ I cooked dinner.

4. ___ you called, she picked up her cell phone.

5. I often visited my grandparents ___ I was a child.

Bài 2: Chia động từ theo dạng đúng

1. When I (study)_________hard for the exam, my crowd (pass) _______ by to visit me.

2. When Lisa (do)________a language course in French, she (visit)________ the Paris.

3. Happily, when we (get up) _________ yesterday, the rain (not, fall) _________

4. While Sophia (play) ________ the piano, her sister (walk) ________ the dog.

5. While I (jog)_______ in the park, I (see) ________ the first signs of spring.

6. While my mother is cooking dinner, my grandmother (read)_________ newspaper. 

Đáp án

Bài 1

1. when

2. While

3. while

4. When

5. when

Bài 2

1. was studying/passed

2. was doing/visited

3. got up/wasn’t falling

4. was playing/was walking

5. was jogging/saw

6. is reading

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc when trong tiếng Anh do đội ngũ giảng viên Wow English nghiên cứu và biên soạn. Hy vọng đây sẽ là những kiến thức bổ ích giúp các em học tốt môn học này.  Nếu gặp bất kỳ khó khăn gì trong quá trình học tập và sử dụng tiếng Anh thì đừng ngần ngại mà điền vào form dưới đây để được tư vấn miễn phí nhé!

HOẶC ĐỂ LẠI THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chỉ cần điền đầy đủ thông tin bên dưới, tư vấn viên của WOWENGLISH sẽ gọi điện và tư vấn hoàn toàn miễn phí cho bạn và!


XEM THÊM CÁC KHÓA HỌC


Comments are closed.