0982.900.085

MỆNH ĐỀ TRẠNG NGỮ - TỔNG HỢP KIẾN THỨC

Quy tắc trọng âm
QUY TẮC TRỌNG ÂM
September 9, 2020
Giới từ trong tiếng Anh
GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH (Prepositions) – Định nghĩa – Cách sử dụng
September 9, 2020

MỆNH ĐỀ TRẠNG NGỮ – TỔNG HỢP KIẾN THỨC

Mệnh đề trạng ngữ tiếng Anh

Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause) là kiến thức ngữ pháp quan trọng cần lưu ý trong các bài thi cũng như trong giao tiếp Tiếng Anh. Để giúp các bạn nắm chắc phần ngữ pháp này, Wow English đã tổng hợp các kiến thức từ A tới Z về mệnh đề trạng ngữ (khái niệm, các dạng cơ bản, rút gọn và vị trí) trong bài viết dưới đây.

Mệnh đề trạng ngữ tiếng Anh

Khái niệm mệnh đề trạng ngữ

Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause) là một mệnh đề phụ, có chức năng ngữ pháp như một trạng ngữ bổ nghĩa cho mệnh đề chính. 

Mệnh đề trạng ngữ không thể đứng độc lập do không thể hiện ý nghĩa hoàn chỉnh mà phải liên kết với mệnh đề chính bằng mối liên hệ nào đó.

Các dạng mệnh đề trạng ngữ thường gặp

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Clause of time)

→ Dùng để miêu tả mối tương quan thời gian giữa 2 mệnh đề

→ Thường bắt đầu bằng các từ sau đây:

Adverb clauses

(Mệnh đề)

Meaning

(Nghĩa)

Example 

(Ví dụ)

OnceMột khiOnce she starts to work, nobody can disturb her.

(Một khi cô ấy bắt đầu làm việc, không ai có thể làm phiền cô ấy.)

When = AsKhiWhen / As I graduate from university, I will travel around the world. 

(Khi tôi tốt nghiệp Đại học, tôi sẽ du lịch vòng quanh thế giới.)

As soon as = Just asNgay sau khiAs soon as / Just as he finishes his homework, we can turn on the TV. 

(Ngay sau khi anh ấy hoàn thành bài tập về nhà, chúng ta có thể bật TV.)

While Trong khiWhile Lisa was cooking dinner, I called. 

(Trong khi Lisa đang nấu bữa tối, tôi gọi đến.)

By the timeTính đến / Cho tới lúcShe had completed the task by the time we came back home.

(Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ tính đến lúc chúng tôi về tới nhà.)

Till / UntilCho tới khiTill / Until it stops raining, Peter won’t be allowed to play outside.

(Cho tới khi trời tạnh mưa, Peter sẽ không được phép ra ngoài chơi.)

SinceTừ khiSince I woke up, I haven’t met him. 

(Từ khi tôi thức dậy, tôi chưa gặp anh ấy.)

BeforeTrước khiLaura had watered all the flowers before her mother told her to do that.

(Laura đã tưới tất cả những bông hoa trước khi mẹ cô bảo cô làm điều đó.)

AfterSau khiShe begins to clean her house after she has washed the dishes.

(Cô ấy bắt đầu dọn dẹp nhà cửa sau khi cô đã rửa bát.)

WheneverBất cứ khi nàoWhenever Olivia visits New York, it rains.

(Bất cứ khi nào Olivia đến New York, trời lại đổ mưa.)

No sooner …….. than ……

(Đảo ngữ)

Vừa mới …….thì đã …No sooner did he go to work than it rained. 

(Anh ấy vừa mới đi làm thì trời đã mưa.)

Hardly / Scarcedly ……… when

(Đảo ngữ) 

Vừa mới …….thì đã….Hardly / Scarcedly had she gone out when the phone rang.

(Cô ấy vừa mới ra ngoài thì điện thoại kêu.)

   

 

Lưu ý:

  • Với 2 trường hợp sau, mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề đảo ngữ:

 

1. No sooner …….. than ……

2. Hardly / Scarcedly ……… when

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn (Clause of place)

→ Dùng để miêu tả mối tương quan vị trí giữa 2 mệnh đề

→Thường bắt đầu bằng các từ sau đây:

Adverb clauses

(Mệnh đề)

Meaning

(Nghĩa)

Example 

(Ví dụ)

WhereỞ đâu / NơiWhere you want to visit, I will visit with you. 

(Nơi bạn muốn đến, tôi sẽ đến cùng bạn.)

Wherever = AnywhereBất cứ nơi nàoMy daughter wants to go wherever / anywhere has snow.

(Con gái tôi muốn đến bất cứ nơi nào có tuyết.)

EverywhereTất cả mọi nơiEverywhere we go, I will never forget. 

(Tất cả những nơi chúng ta đi, tôi sẽ không bao giờ quên.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (Clause of reason)

→ Dùng để miêu tả mối quan hệ kết quả – nguyên nhân giữa 2 mệnh đề

→ Thường bắt đầu bằng các từ sau đây:

Adverb clauses

(Mệnh đề)

Meaning

(Nghĩa)

Example 

(Ví dụ)

Because = As = SinceBởi vìBecause / As / Since he was absent from class yesterday, he doesn’t understand the lesson. 

(Bởi vì anh ấy nghỉ học hôm quan, anh ấy không hiểu bài.)

Now that = In that = Seeing thatVì rằngNow that / In that / Seeing that I can not finish the report myself, my mother helps me.

(Vì rằng tôi không thể hoàn thành bài báo cáo một mình, mẹ tôi giúp tôi.)

Because of = Due to = On account of the fact that ….Vì sự thật ……Because of / On account of / Due to the fact that her car is broken, she goes to work by bus. 

(Vì sự thật rằng ô tô của cô ấy bị hỏng, cô ấy đi làm bằng xe bus.)

For I decided to go to the dentist for I have a toothache.

(Tôi quyết định đi tới nha sĩ vì tôi bị đau răng.)

 

Lưu ý: 

Mệnh đề sau  FOR luôn luôn được ĐẶT SAU mệnh đề chính

 

Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Clause of result)

→ Dùng để miêu tả mối quan hệ kết quả – nguyên nhân giữa 2 mệnh đề

→ Thường bắt đầu bằng các từ sau đây:

Adverb clauses

(Mệnh đề)

Meaning

(Nghĩa)

Example 

(Ví dụ)

So = With the result thatVì vậyWe were stuck in a traffic jam, so / with the result that we couldn’t go to the cinema on time.

(Chúng tôi bị tắc đường, vì thế chúng tôi không thể đến rạp chiếu phim đúng giờ.)

Therefore = Consequently = As a result = As a consequenceVì thếIt rains suddenly; therefore / consequently / as a result / as a consequence, we get wet.

(Trời mưa đột ngột, vì vậy chúng tôi bị ướt.)

So + adj/adv ….. that ……Quá …… đến nỗi màThey are so angry that they don’t want to meet him.

(Họ quá tức giận đến nỗi mà họ không muốn gặp anh ấy.)

Such + (a/an) + adj + N …….that …..Quá …… đến nỗi màHe is such an intelligent boy that he can solve that hard math problem.

(Anh ấy là một cậu bé quá thông minh đến nỗi cậu ấy có thể giải được bài toán khó đó.)

 

Lưu ý:

  • Với 2 trường hợp sau, mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề sau THAT

 

1. So + adj/adv ….. that ……

2. Such + (a/an) + adj + N …….that …..

 

  • Khi sử dụng therefore / consequently / as a result / as a consequence, ta đặt trạng từ ở giữa dấu chấm phẩy (;) và dấu phẩy (,) hoặc đứng đầu câu và dùng dấu phẩy (,)

 

Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích (Clause of purpose)

→ Dùng để miêu tả mục đích hướng đến mệnh đề chính.

→ Thường bắt đầu bằng các từ sau đây:

Adverb clauses

(Mệnh đề)

Meaning

(Nghĩa)

Example 

(Ví dụ)

So that = In order that = So as thatĐể màWe all keep quiet so that / in order that / so as that we can listen to her soft voice.

(Chúng tôi đều im lặng để nghe giọng nói nhẹ nhàng của cô ấy.)

In case that = For fear thatPhòng khi / Trong trường hợpIn case that / For fear that he is hungry, his mom cooks a lot of food.

(Phòng khi anh ấy đói, mẹ anh ấy nấu rất nhiều thức ăn.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (Clause of concession)

→ Dùng để miêu tả sự tương phản giữa 2 mệnh đề chính và phụ

→ Thường bắt đầu bằng các từ sau đây:

Adverb clauses

(Mệnh đề)

Meaning

(Nghĩa)

Example 

(Ví dụ)

Although = Even though = ThoughMặc dùAlthough / Even though / Though Laura is a girl, she would like to join the army.

(Mặc dù Laura là một cô gái, cô ấy muốn tham gia vào quân đội.)

In spite of / despite the fact thatMặc dù sự thật  In spite of / Despite the fact that he is rich, he won’t pay a lot of money for that hat.

(Mặc dù anh ấy giàu, anh ấy sẽ không trả nhiều tiền cho cái mũ đó.)

Adj / Adv + as / though + S + VMặc dùIntelligent as/though she is, she can not pass the exam.

(Mặc dù cô ấy thông minh, cô ấy không thể vượt qua kỳ thi.)

No matter + what / who / when / where / why / how + adj/adv + S + VMặc dù / Bất kểNo matter how hard it is, I can do it. 

(Bất kể nó khó như thế nào, tôi có thể làm được.)

Whatever/ whoever/ whenever/ wherever/ however + S + VMặc dù / Bất kểWhatever they say, I don’t believe.

(Mặc kệ họ nói gì, tôi đều không tin.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện (Clause of condition)

→ Dùng để miêu tả điều kiện của mệnh đề chính

→ Thường bắt đầu bằng các từ sau đây:

Adverb clauses

(Mệnh đề)

Meaning

(Nghĩa)

Example 

(Ví dụ)

IfNếuIf Leila told me, I would help her.

(Nếu Leila nói với tôi, tôi đã giúp cô ấy.)

UnlessTrừ khiYou can not watch TV unless you clean up your room.

(Con không thể xem TV trừ khi con dọn phòng của mình.)

As long as = So long asMiễn làAs long as I live, I love you.

(Miễn là anh còn sống, anh yêu em.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (Clause of manner)

→ Dùng để miêu tả cách thức của mệnh đề chính

→ Thường bắt đầu bằng các từ sau đây:

Adverb clauses

(Mệnh đề)

Meaning

(Nghĩa)

Example 

(Ví dụ)

AsNhư làThe trip is perfect as we planned.

(Chuyến đi hoàn hảo như những gì chúng ta dự tính.)

As if / As thoughNhư thể là

(Giả định)

Điều kiện có thật: As if/As though + S + V (hiện tại)

It looks as if / as though the rain is going to stop.

(Trông như thể là sắp tạnh mưa.)

Điều kiện không có thật ở hiện tại: As if/As though + S + Were/V (quá khứ)

She acts as if / as though she were a queen.
(Cô ấy thể hiện như thể cô ấy là một nữ hoàng.)

Điều kiện không có thật ở quá khứ: As if/As though + S + had + PII

He said as if / as though he had been in the meeting.

(Anh ấy nói như thể là anh ấy đã ở buổi họp vậy.) 

Mệnh đề trạng ngữ rút gọn

Để rút gọn mệnh đề trạng ngữ, trong câu cần đáp ứng 2 điều kiện sau: 

  • Hai mệnh đề trong câu có cùng chủ ngữ 
  • Có liên từ nối hai mệnh đề

Như thế, ta có thể rút gọn bằng cách lược bỏ chủ ngữ (mệnh đề chứa liên từ) chuyển đổi động từ về dạng V_ing

Ví dụ: 

  • When I graduate from university, I will travel around the world. 
  • When graduating from university, I will travel around the world. (Khi tốt nghiệp đại học, tôi sẽ du lịch vòng quanh thế giới.)

Một số trường hợp đặc biệt

1. Động từ trong mệnh đề là TOBE hoặc động từ nối (Linking verb)

⇒ Ta bỏ luôn cả chủ ngữ và động từ, chỉ để lại danh từ hoặc tính từ. 

⇒ Thường dùng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ

Ví dụ: 

  • Although he is tired, he still plays football with his son. 

→ Although tired, he still plays football with his son. (Mặc dù mệt, anh ấy vẫn chơi bóng cũng con trai mình.)

2. Với mệnh đề chỉ nguyên nhân

⇒ Ta bỏ luôn cả liên từ và chủ ngữ, chỉ giữ lại động từ

Ví dụ:

  • Because she went to bed late last night, she can wake up early today.

→ Going to bed late last night, she can wake up early today. (Đi ngủ muộn tối qua, cô ấy không thể dạy sớm vào hôm nay.) 

  • As she doesn’t want to do housework, she pretends to sleep. 

→ Not wanting to do housework, she pretends to sleep. (Không muốn làm việc nhà, cô ấy giả vờ ngủ.)

3. Hành động trong mệnh đề trạng ngữ xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính

⇒ Rút gọn mệnh đề trạng ngữ thành ‘having + V(PII)’ 

⇒ Thường dùng với liên từ after

Ví dụ:

  • After she goes to supermarket, she goes to a coffee shop with her friends. (Sau khi đi siêu thị, cô ấy đi đến một cửa hàng cà phê với bạn.

→ After going to the supermarket, she goes to a coffee shop with her friends.

→ Having gone to the supermarket, she goes to a coffee shop with her friends.

Vị trí của mệnh đề trạng ngữ

Đứng đầu câu

→ Ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (,)

Ví dụ:

  • When she came, I had just finished my dinner. (Khi cô ấy đến, tôi đã vừa ăn tối xong.)

Đứng sau mệnh đề chính

→  Thường không cần sử dụng dấu phẩy (,) để ngăn cách với mệnh đề chính.

Ví dụ: 

  • Jolie plays tennis after she comes back from school. (Jolie chơi tennis say khi cô ấy từ trường về.)

→  Một số trường hợp cần dấu phẩy (,) hoặc chấm phẩy (;) để ngăn cách. 

  • So
  • Therefore
  • Consequently
  • As a result 
  • As a consequence

Ví dụ:

  • We were stuck in a traffic jam, so we couldn’t go to the cinema on time. (Chúng tôi bị tắc đường, vì thế chúng tôi không thể đến rạp chiếu phim đúng giờ.)

Bài tập và đáp án chi tiết mệnh đề trạng ngữ

Bài tập

Exercise 1: Chọn liên từ thích hợp để hoàn thành câu

1. Kaylee likes to read a book before / after she goes to bed.

2. Peter loves football. He plays football whenever / as he can.

3. I always carry an umbrella because / in case that it rains.

4. He ran as if / unless an elephant ran after him.

5. I don’t mind where you go as long as / while you let me know.

6. She hasn’t met her parents since / when she studied abroad.

7. Therefore / Seeing that she can not reach the bookshelf, I come and help her. 

8. We can’t go out although / as it rains.

9. Wherever / Whenever I hear that song, I remember my grandmother.

10. When / While she gets older, she wants to be a president. 

Exercise 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

1. Because I want to be a doctor, I study very hard.

=> As ………………………………………………………………………………………………………………………………..

2. The children went out to play although it was raining.

=> Despite that ………………………………………………….……………………………………………………………..

3. She won’t go anywhere until she finishes her homework. 

=> As long as …………………………………………………………………………………………………………………….

4. Before leaving the house, Susan closed the door.

=> After …………………………………………………………………………………………………………………………….

5. No sooner had he gone to work than the phone rang.

=> Hardly …………………………………………………………………………………………………………………………

Đáp án chi tiết

Exercise 1:

1. before

2. whenever

3. in case that

4. as if

5. as long as

6. since

7. Seeing that

8. as

9. Whenever

10. When

Exercise 2: 

1. As I want to be a doctor, I study very hard.

2. Despite that it was raining, the children went out to play.

3. As long as she finishes her homework, she can go.

4. After Susan closed the door, she left the house.

5. Hardly had he gone to work when the phone rang.

Trên đây là những kiến thức về mệnh đề trạng ngữ được đội ngũ giảng viên của Wow English tổng hợp và chia sẻ. Mong rằng các bạn sẽ áp dụng được những kiến thức vào bài tập và giao tiếp hàng ngày.

Comments are closed.