0982.900.085

QUY TẮC TRỌNG ÂM

12 tháng trong tiếng Anh
12 tháng trong tiếng anh: Cách đọc và ý nghĩa của các tháng
September 9, 2020
Mệnh đề trạng ngữ tiếng Anh
MỆNH ĐỀ TRẠNG NGỮ – TỔNG HỢP KIẾN THỨC
September 9, 2020

QUY TẮC TRỌNG ÂM

Quy tắc trọng âm

Quy tắc trọng âm là một phần rất cơ bản trong tiếng Anh, nhưng lại vô cùng quan trọng trong giao tiếp. Vì khi các bạn nhấn sai trọng âm của từ có thể dẫn đến sai nghĩa và làm cho bạn rơi vào các tình huống rất khó xử. Để giúp các bạn khắc phục những sai lầm nhỏ đó, hãy cùng Wow English xóa bỏ nỗi sợ hãi với việc đánh trọng âm nhé!

Quy tắc trọng âm

Trọng âm là gì?

Trọng âm là những âm tiết sẽ được nhấn mạnh, đọc to và rõ hơn các âm khác trong từ. Trọng âm không những là một nét độc đáo trong tiếng Anh, mà còn giúp cho bạn cải thiện được ngữ điệu và cách phát âm một cách chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Ở trong từ điển, trọng âm rơi vào âm tiết nào thì trước âm tiết đó sẽ có dấu phẩy ở trên đầu.

Tuy trọng âm là một phần rất cơ bản trong tiếng Anh, nhưng lại vô cùng quan trọng trong quá trình giao tiếp. Vì nếu nhấn sai trọng âm của từ có thể dẫn đến sai nghĩa và làm cho bạn rơi vào các tình huống rất khó xử.

Tại sao quy tắc trọng âm lại quan trọng?

Cải thiện phát âm và có ngữ điệu tự nhiên hơn

Trọng âm như là một làn điệu giúp cho bạn có thể truyền đạt đến người nghe một cách đúng nhất và hay nhất. Bạn thường nghe những người nói tiếng Anh chuẩn họ nhấn trọng âm rất tự nhiên và những người bản xứ thì họ lại càng hay hơn nữa. Bí quyết của họ chính là nắm rõ quy tắc trọng âm và phát âm thật chuẩn và tự nhiên.

Chính vì vậy, trọng âm rất quan trọng trong quá trình học phát âm và bạn cũng thích nghe một người nói tiếng Anh có ngữ điệu lên xuống đúng không nào?

Giúp bạn hiểu rõ các từ bị nhầm lẫn

Trong tiếng anh, tuy có những từ có cách viết khác nhau nhưng lại có nghĩa khác nhau. Bạn có biết vì sao không? Đó là cách nhấn trọng âm chuẩn đấy.

Bởi vậy, để nhấn trọng âm chuẩn bạn cần nắm rõ các quy tắc trọng âm. Từ đó giúp cho bạn nói câu văn được hay hơn, truyền cảm hơn. Và đặc biệt, đó là một kỹ năng giúp bạn làm bài LISTENING được chính xác nhất, tránh nhầm lẫn đáng tiếc khi nghe trọng âm sai.

Giúp tránh nhầm lẫn trong giao tiếp

Nhầm lẫn trong giao tiếp có thể đưa bạn vào nhiều trường hợp khó có lời giải thích. Tuy nhiên, để cải thiện sự nhầm lẫn đáng tiếc đó. Điều đầu tiên bạn nên làm là phát âm thật chuẩn và nhấn trọng âm đúng.

Nhấn trọng âm sai của thể dẫn đến nghĩa của từ sai theo. Để cải thiện được điều đó, mời bạn xem “15 quy tắc trọng âm nằm lòng trong tiếng Anh” của WOWENGLISH nhé!

15 quy tắc trọng âm cần “nằm lòng” trong Tiếng Anh

Quy tắc 1 :Động từ có 2 âm tiết → Đa phần trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai

Ví dụ: repeat /ri’pi:t/, allow /ə’l/, enjoy /in’ʤɔi/, record /rɪˈkɔːd/, export /ɪkˈspɔːt/…

Một vài trường hợp ngoại lệ: answer /ˈɑːn.sər/, listen /ˈlis(ə)n/, happen /ˈhæp.ən/, offer /ˈɒf.ər/, open /ˈəʊ.pən/, visit /ˈvɪz.ɪt/, enter /ˈen.tər/,…

Quy tắc 2. Danh từ có 2 âm tiết → Đa phần trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất

Ví dụ: father /ˈfɑː.ðər /, mountain /ˈmaʊn.tɪn/, brother /ˈbrʌð.ər/, money  /ˈmʌn.i/, shower  /ʃaʊər/

Một vài trường hợp ngoại lệ: machine /məˈʃiːn/, mistake /mɪˈsteɪk/, hotel /həʊˈtel/,: advice /ədˈvaɪs/…

Quy tắc 3: Tính từ có 2 âm tiết → Đa phần  trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất

Một số ví dụ: easy  /ˈ.zi/, happy /ˈhæp.i/, busy /ˈbɪz.i/, careful /ˈkeə.fəl/, lucky /ˈlʌk.i/, healthy /ˈheθi/,…

Một vài trường hợp ngoại lệ: alone /əˈləʊn/, amazed /əˈmeɪzd/, alive /ə’laiv/,…

Quy tắc 4: Động từ ghép → Đa phần trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai

Ví dụ: overflow /əʊ.vəˈfləʊ/, underestimate /ʌn.dəˈtɪ.meɪt/, outperform /aʊt.pəˈfɔːm/,…

Quy tắc 5: Danh từ ghép → Đa phần trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất

Ví dụ: football /ˈfʊt.bɔː/, highway/ˈhaɪ.weɪ/, hotdog /ˈhɒtˌdɒɡ/, mailbox /ˈmeɪl.bɒks/…

Quy tắc 6: Trọng âm chính rơi vào các âm tiết sau: sist, cur, vert, test, tain, tract, vent, self

Ví dụ: event  /ɪˈvent, subtract /səbˈtrækt/, protest  /prəˈtest/, insist  /ɪnˈsɪst/, maintain  /meɪnˈteɪn/, myself  /maɪˈself/,…

Quy tắc 7: Đa phần các từ kết thúc bằng các đuôi : how, what, where,… trọng âm chính nhấn vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: anywhere/ˈen.i.weər/, somewhere/ˈsʌm.weər/,…

Quy tắc 8: Đa phần từ 2 âm tiết bắt đầu bằng a thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 2

Ví dụ: about /əˈbaʊt/, above /əˈbʌv/, abroad /əˈbrɔːd/, aside/əˈsaɪd/, abuse  /əˈbjuːz/

Quy tắc 9: Đa phần từ tận cùng có các đuôi  ety, ity, ion , sion, cial,  ically, ious, eous, ian, ior, iar, iasm, ience, iency, ient, ier, ic, ics, ial, ical, ible, uous, ics, ium, logy, sophy,  graphy, ular, ulum  trọng âm nhấn vào âm tiết đứng trước nó.

Ví dụ: librarian /laɪˈbreə.ri.ən/, dictation /dɪkˈteɪ.ʃən/, experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/, premier  /ˈprem.i.ər/, society  /səˈsaɪ.ə.ti/,…

Một vài trường hợp ngoại lệ: lunatic /ˈluː.nə.tɪk/, cathonic /ˈkæθ.əɪk/, lunatic /ˈluː.nə.tɪk/, arabic /ˈær.ə.bɪk/,…

Quy tắc 10: Đa phần từ kết thúc bằng ate, cy*, ty, phy, gy nếu 2 âm tiết thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Nếu từ có từ 3 âm tiết trở lên thì trọng âm  vào âm tiết thứ 3 từ cuối lên.

Ví dụ: regulate /ˈreɡ.jə.leɪt/, biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/, senate /ˈsen.ət/; Com’municate /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/,…

Một vài trường hợp ngoại lệ: Accuracy /ˈæjə.rə.si/

Quy tắc 11: Đa phần từ tận cùng bằng đuôi ade, ee, ese, eer, ette, oo, oon , ain (chỉ động từ), esque, isque, aire , mental, ever, self thì trọng âm rơi vào ở chính các đuôi này.

Ví dụ: Chinese /tʃaɪˈniːz/, pioneer /ˌpaɪəˈnɪər/, kangaroo /ˌkæŋ.ɡərˈu/,…

Một số trường hợp ngoại lệ: coffee /ˈkɒf.i/, committee /ˈmɪt.i/,…

Quy tắc 12: Từ chỉ số lượng thì trọng âm rời vào từ cuối kết thúc bằng đuôi -teen. Ngược lại trọng âm rơi vào từ đầu tiên nếu kết thúc bằng đuôi -y

Ví dụ: fourteen /fɔːˈtiːn/, twenty /ˈtwen.ti/, seventy /ˈsev.ən.ti/, fifty /ˈfɪf.ti/,…

Quy tắc 13: Đối với các tiền tố (prefix) và hậu tố (suffix) thì không bao giờ mang trọng âm, mà đa phần nhấn mạnh ở từ gốc – Tiền tố không làm thay đổi trọng âm chính của từ

Ví dụ: important /ɪmˈpɔː.tənt/, unimportant /ˌʌn.ɪmˈpɔː.tənt/, crowded /ˈkraʊ.dɪd/, teacher /ˈtiː.tʃər/,…

Một vài trường hợp ngoại lệ: statement  /ˈsteɪt.mənt/, understatement /ʌn.dəˈsteɪt.mənt/,…

* Một vài hậu tố không làm thay đổi trọng âm của từ gốc:

Ví dụ: ‘beauty, ‘beautiful, ‘thoughtless, en’joyable, tra’ditional, ‘dangerous, di’rectly…

* Một vài tiền tố không làm thay đổi trọng âm của từ gốc:

Ví dụ:

UN – im’portant unim’portant

IM – ‘perfect im’perfect

IN – Com’plete incom’plete

IR – Re’spective, irre’spective, irresponsible

DIS – Con’nect discon’nect

NON – ‘smokers non’smokers

EN/EX – ‘courage en’courage

RE – a’rrange rea’rrange

OVER – ‘populated over’populated

UNDER – de’veloped underde’veloped

Quy tắc 14. Đối với từ có ba âm tiết

Đối với động từ

Đa phần trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 2 nếu âm tiết thứ 3 có nguyên âm ngắn và kết thúc bằng 1 phụ âm

Ví dụ: encounter /iŋ’kauntə/, determined /dɪˈtɜː.mɪnd/,…

Đa phần trọng âm nhấn vào âm tiết thứ nhất nếu âm tiết thứ 3 là nguyên âm đôi hay kết thúc bằng 2 phụ âm trở lên.

Ví dụ: exercise /ˈek.sə.saɪz/, compromise /ˈkɒm.prə.maɪz/,…

Đối với danh từ

– Đa phần danh từ có ba âm tiết, nếu âm tiết thứ hai có chứa âm /ə/ hoặc /i/ thì trọng âm sẽ nhấn vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: controversy /ˈkɑːntrəvɜːrsi/, holiday /ˈhɑːlədei/, resident /ˈrezɪdənt/,…

– Đối với các danh từ có âm tiết thứ nhất chứa âm ngắn (/ə/ hay/i/) hoặc có âm tiết thứ hai chứa nguyên âm dài/ nguyên âm đôi thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ: potato /pəˈteɪtoʊ/, banana /bəˈnə/, disaster /dɪˈzɑːstə(r)/,…

 Đối với tính từ

Đối với tính từ có âm tiết thứ nhất là /ə/ hay /i/ thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ: familiar /fəˈmɪl.i.ər/, considerate /kənˈsɪd.ər.ət/,…

Đối với  tính từ có âm tiết cuối là nguyên âm ngắn và âm tiết thứ hai là nguyên âm dài thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ: enormous /ɪˈːməs/, annoying /əˈɪɪŋ/,…

Quy tắc 15: Trọng âm sẽ không nhấn vào những âm yếu như /ə/ hoặc /i/

Ví dụ: computer /kəmˈpjuːtər/, occur /əˈkɜːr/,…

Bài tập và đáp án chi tiết

Bài tập

1.A. generousB. suspiciousC. constancyD. sympathy
2.A. acquaintanceB. unselfishC. attractionD. humorous
3.A. loyaltyB. successC. incapableD. sincere
4.A. carefullyB. correctlyC. seriouslyD. personally
5.A. excitedB. interestedC. confidentD. memorable
6.A. organiseB. decorateC. divorceD. promise
7.A. refreshmentB. horribleC. excitingD. intention
8.A. knowledgeB. maximumC. athleticsD. marathon
9.A. difficultB. relevantC. volunteerD. interesting
10.A. confidenceB. supportiveC. solutionD. obedient
11.A. wheneverB. mischievousC. hospitalD. separate
12.A. introduceB. delegateC. marvelousD. currency
13.A. developB. conductionC. partnershipD. majority
14.A. counterpartB. mischievousC. romanticD. attractive
15.A. governmentB. technicalC. parallelD. understand

Đáp án

  1. B
  2. A
  3. B
  4. A
  5. C
  6. B
  7. C
  8. C
  9. A
  10. A
  11. A
  12. C
  13. C
  14. D

Trên đây là toàn bộ kiến thức về quy tắc đánh trọng âm mà đội ngũ giáo viên của WowEnglish tổng hợp. Hy vọng các em có thể sử dụng thành thạo các quy tắc vô cùng phổ biến này. Nếu còn bất cứ khó khăn gì khi ôn tập hãy liên hệ ngay 0982.900.085 để được hỗ trợ.

Comments are closed.