0384.818.620

Làm chủ 101+ từ vựng tiếng Anh về thời tiết thú vị nhất 2022

Các hiện tượng thời tiết là một chủ đề quen thuộc trong hội thoại hàng ngày của chúng ta. Mỗi vị trí địa lí sẽ có một kiểu thời tiết khác nhau, liệu bạn đã biết hết chưa? Nếu chưa, bạn không thể bỏ qua bài chia sẻ từ vựng tiếng Anh về thời tiết vô cùng thú vị dưới đây của Wow đâu nhé!

từ vựng tiếng Anh về thời tiết
từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Bộ từ vựng tiếng Anh về thời tiết đầy đủ

Khi nói về thời tiết, chúng ta dễ dàng sử dụng những mẫu câu quen thuộc như trời nắng to, trời nhiều mây, trời có gió lớn. Vậy bạn đã biết những từ vựng phong phú dưới đây để áp dụng cho câu nói của mình trở nên linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh chưa? Hãy lấy sổ tay ra lưu lại ngay bộ từ vựng tiếng Anh về thời tiết vô cùng thông dụng dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh về hiện tượng thời tiết phổ biến

  • Windy /ˈwɪndi/: nhiều gió 
  • cloud /klaʊd/: mây
  • mist /mɪst/: sương muối
  • hail /heɪl/: mưa đá
  • wind /wɪnd/: gió
  • breeze /briːz/: gió nhẹ
  • gale /ɡeɪl/: gió giật
  • frost /frɔːst/: băng giá
  • rainbow /ˈreɪnboʊ/: cầu vồng
  • sleet  /sliːt/: mưa tuyết
  • drizzle /ˈdrɪzl/: mưa phùn
  • climate /ˈklaɪmət/: khí hậu
  • climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/; biến đổi khí hậu
  • global warming  /ˈɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/: hiện tượng ấm nóng toàn cầu
  • humid /ˈhjuːmɪd/: ẩm
  • tornado /tɔːrˈneɪdoʊ/: lốc 
  • dull /dʌl/: lụt
  • overcast /ˌoʊvərˈkæst/: u ám
  • raindrop /ˈreɪndrɑːp/: hạt mưa
  • snowflake /ˈsnoʊfleɪk/: bông tuyết
  • hailstone /ˈheɪlstoʊn/: cục mưa đá
  • Cloudy /ˈklaʊdi/: nhiều mây
  • Foggy /ˈfɔːɡi/: có sương mù
  • Stormy /ˈstɔːrmi/: có bão
  • sunny  /ˈsʌni/: có nắng
  • frosty /ˈfrɔːsti/: giá rét
  • dry /draɪ/: khô
  • wet /wet/: ướt
  • hot /hɑːt/: nóng
  • cold /koʊld/: lạnh
  • flood /flʌd/: lũ, lụt, nạn lụt
  • Noah’s Flood /ˌnoʊəz flʌd/: nạn Hồng thuỷ
  • Ice /aɪs/: băng
  • sunshine /ˈsʌnʃaɪn/: ánh nắng
  • lightning /ˈlaɪtnɪŋ/: Chớp, tia chớp
  • lightning arrester /ˈlaɪtnɪŋ əˈrestər/: Cột thu lôi
  • thunder /ˈθʌndər/: Sấm, sét
  • thunderstorm /ˈθʌndərstɔːrm/: bão tố có sấm sét, cơn giông
  • rain /reɪn/: mưa
  • snow /snoʊ/: tuyết
  • fog /fɔːɡ/: sương mù

Từ vựng tiếng Anh về lượng mưa

  • Rainfall /ˈreɪnfɔːl/: chỉ số lượng mưa
  • Downpour /ˈdaʊn.pɔːr/: mưa lớn hơn so với thường
  • Torrential rain /təˈrenʃl reɪnl/: lượng mưa lớn như thác đổ

Từ vựng tiếng Anh về nhiệt độ

  • Temperature /ˈtemprətʃər/: nhiệt độ, khí hậu
  • Thermometer /θərˈmɑːmɪtər/: độ nhiệt kế
  • Degree /dɪˈɡriː/: độ thời tiết
  • Celsius /ˈselsiəs/: nhiệt độ C
  • Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/: nhiệt độ F
  • Hot /hɑːt/: thời tiết nóng
  • Baking hot /beɪk hɑːt/: nóng như khô han
  • Cold /koʊld/: thời tiết lạnh
  • Chilly /ˈtʃɪli/:trời lạnh thấu xương
  • Freeze /friːz/: lạnh đóng băng
  • Frosty /ˈfrɔːsti/:lạnh đầy sương giá
từ vựng tiếng Anh về thời tiết 1
bộ từ vựng về thời tiết thông dụng

Một số thành ngữ hay với từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Trong tiếng Anh có rất nhiều cụm từ hoặc thành ngữ với các từ vựng tiếng Anh về thời tiết nhưng lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác. Cùng Wow tìm hiểu một số thành ngữ thú vị sau đây, bật mí cho bạn chúng không chỉ giúp bạn trau dồi kiến thức giao tiếp mà còn có thể áp dụng vào bài thi IELTS để có kết quả cao hơn đó nhé.

  • As right as rain: cảm thấy rất khỏe mạnh

Don’t worry! He will be as right as rain tomorrow.

(Đừng lo, ngày mai anh ấy sẽ thấy khỏe mạnh trở lại ngay thôi.)

  • Be a breeze: thật sự dễ dàng 

Making this banana cake is a breeze.

(Làm cái bánh chuối này rất đơn giản.)

  • Be snowed under: vùi đầu trong nhiều công việc

Oh, I’m snowed under at work now. I have no time to go the cinema with you.

(Ôi, tôi đang bù đầu với công việc đây. Tôi không có thời gian đi xem phim với cậu rồi.)

  • Break the ice: phá tan sự ngại ngùng, im lặng, e dè trong giao tiếp 

We prepared many outdoor activities to break the ice.

(Chúng tôi đã chuẩn bị nhiều hoạt động ngoài trời để mọi người làm quen với nhau.)

  • Calm before the storm:thể hiện sự yên lặng 

Oh, enjoy the calms before the storm. 

(Chao ôi, bạn hãy tận hưởng sự bình yên đi trước cơn bão đi.)

  • Chase rainbows: theo đuổi giấc mơ ảo mộng, viển vông không có

They told me that I was chasing rainbows, but I do not care.

(Họ nói tôi đang theo đuổi một điều viển vông, nhưng tôi không quan tâm.)

  • Come rain or shine: cho dù chuyện gì đó có xảy ra 

I will be there with you come rain or shine, do not worry.

(Tôi sẽ luôn ở đây với cậu cho dù điều gì xảy ra, đừng lo nhé.)

  • Every cloud has a silver lining: trong cái rủi có cái may hơn

I was laid off from work yesterday, but every cloud has a silver lining and now I can spend more time writing my book.

(Tớ vừa bị sa thải ngày hôm qua, nhưng trong cái rủi có cái may, giờ tớ có thể dành nhiều thời gian hơn để viết sách.)

  • Fair-weather friend: bạn cơ hội (người mà bạn chỉ xuất hiện khi bạn ở điều kiện thuận lợi, còn mà khó khăn thì không thấy đâu)

Fair-weather friends is not much helpful when you get trouble.

(Một người bạn cơ hội sẽ không giúp đỡ gì nhiều khi bạn gặp khó khăn.)

  • Get wind of: nghe lén được, nghe loáng thoáng được

They get winds of the cutting staffs plan, so they are looking for new jobs.

(Họ nghe loáng thoáng về kế hoạch cắt giảm nhân sự, nên họ đang tìm kiếm công việc mới.)

  • Have your head in the clouds: để đầu óc lơ lửng ở trên mây, không có thực tế

She always has her head in the clouds.

(Đầu óc cô ấy lúc nào cũng lơ lửng trên mây.)

  • It never rains but it pours: xui liên tiếp nhiều lần

He lost his job and lost love. It never rains but it pours.

(Anh ấy mất việc và thất tình. Đúng là xui ơi là xui.)

  • It is raining cats and dogs: mưa rất to

It’s raining cats and dogs. You should not go out now.

(Trời đang mưa như trút nước. Cậu không nên đi ra ngoài lúc này.)

  • On cloud nine: rất sung sướng, mãng nguyện

She is just gotten a big scholarship, so she is now on cloud nine.

(Cô ấy vừa mới giành được một suất học bổng rất lớn nên cô ấy cảm thấy rất mãn nguyện.)

  • Put on ice: trì hoãn một công việc gì đó

The project has been put on ices until our boss decides what to do next.

(Dự án đã bị trì hoãn cho tới khi ông chủ đưa ra quyết định tiếp theo.)

từ vựng tiếng Anh về thời tiết
mẫu câu quen thuộc

Các mẫu câu về chủ đề thời tiết hay dùng

Có rất nhiều cách bắt đầu cuộc hội thoại về thời tiết vừa tự nhiên vừa đơn giản. Cùng tìm hiểu một số cách hỏi và trả lời phổ biến sử dụng từ vựng tiếng Anh về thời tiết dưới đây nhé.

  • What’s the weather like?: Thời tiết thế nào?
  • How’s the weather? Thời tiết thế nào?
  • What a beautiful day! – Hôm nay trời đẹp quá!
  • It’s not a very nice day! – Hôm nay trời không đẹp lắm!
  • What a miserable weather! – Thời tiết hôm nay thật tệ!
  • What’s the temperature? – Nhiệt độ hiện đang là bao nhiêu nhỉ?
  • What temperature do you think it is? – Cậu nghĩ nhiệt độ ngoài trời đang là bao nhiêu?
  • What’s the weather forecast? Dự báo thời tiết thế nào?
  • What’s the forecast like?: Dự báo thời tiết thế nào?
  • It’s forecast to rain – Dự báo trời sẽ mưa
  • It’s going to freeze tonight – Tối nay trời sẽ rất lạnh
  • It’s pouring outside – Bên ngoài trời đang mưa xối xả
  • We had a lot of heavy rain this morning – Sáng nay trời mưa to rất lâu
  • The weather’s fine – Trời đẹp
  • There’s not a cloud in the sky: Trời không một gợn mây
  • Look like it’s going to rain – Trông như trời sắp mưa
  • We’re expecting a thunderstorm – Chắc là sắp có bão kèm theo sấm sét
  • It’s supposed to clear up later – Trời chắc là sẽ quang đãng sau đó

Vận dụng ngay kho từ vựng tiếng Anh về thời tiết vừa học được vào các cuộc hội thoại hàng ngày để nâng cao khả năng giao tiếp cũng như ghi nhớ từ vựng hiệu quả. Hãy tham khảo một số mẫu câu đơn giản thường được sử dụng trong giao tiếp dưới đây do Wow tổng hợp bạn nhé!

  • What a nice day! – Hôm nay đẹp trời thật!
  • What a terrible day! – Hôm nay trời chán quá!
  • It’s starting to rain – Trời bắt đầu mưa rồi
  • It’s stopped raining – Trời tạnh mưa rồi
  • It’s pouring with rain – Trời đang mưa to lắm
  • It’s raining cats and dogs – Trời đang mưa như trút nước
  • The weather’s fine – Trời đẹp
  • The sun’s shining – Trời đang nắng
  • There’s not a cloud in the sky – Trời không gợn bóng mây
  • The sky’s overcast – Trời u ám
  • It’s clearing up – Trời đang quang dần
  • The sun’s come out – Mặt trời ló ra rồi
  • The sun’s just gone in – Mặt trời vừa bị che khuất
  • There’s a strong wind – Đang có gió lớn 
  • The wind’s dropped – Gió đã bớt mạnh rồi
  • That sounds like thunder – Nghe như là trời có sấm
  • That’s lightning – Có chớp kìa
  • We haven’t had any rain for a fortnight – Cả nửa tháng rồi trời không hề mưa
trung tâm anh ngữ wow
hệ thống anh ngữ Wow English

Như vậy Wow đã giúp bạn tổng hợp một kho từ vựng tiếng Anh về thời tiết theo từng nhóm, hi vọng bạn đã tích lũy cho mình thêm nhiều kiến thức mới để cải thiện kỹ năng của bản thân. Bạn cũng có thể đăng kí các khóa học của Wow để phát triển hơn nữa trình độ tiếng Anh cũng như biết thêm nhiều từ vựng tiếng Anh các chủ đề quen thuộc khác nhé! 

Liên hệ: 0982900085

Địa chỉ:

số 133/1194, đường Láng – Đống Đa, Hà Nội

số 85, phố Ô Đồng Lầm, Phương Liên – Đống Đa, Hà Nội

Website: https://wowenglish.edu.vn

Fanpage: https://www.facebook.com/anhnguwow

Đang tải…