0982.900.085

# 4 Cấu trúc PROMISE NGẮN GỌN CẦN NHỚ – BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN CHI TIẾT

Trong tiếng Anh, động từ Promise được sử dụng khá nhiều để diễn tả lời hứa và nó cũng được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp liên quan. Vậy trong tiếng Anh có những cấu trúc Promise nào và chúng được sử dụng như thế nào? Hãy cùng Wow English tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

# 4 Cấu trúc PROMISE NGẮN GỌN CẦN NHỚ - BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN CHI TIẾT

1. Promise trong cấu trúc promise là gì? 

Promise (v,n) /ˈprɒm.ɪs/ : Hứa hẹn, lời hứa

Trong tiếng Anh, promise vừa là động từ, vừa là danh từ.  

Cấu trúc promise được sử dụng để thể hiện sự hứa hẹn hoặc lời hứa về điều gì đó. 

2. Cấu trúc Promise (động từ)

a. Cấu trúc Promise + To_V 

S + promise + (not) + to_V

Đây là cách dùng đơn giản và phổ biến nhất của cấu trúc promise để diễn tả sự hứa hẹn về một hành động cụ thể.

Ví dụ: 

  • I promise to help you with your project. (Tôi hứa sẽ giúp bạn với dự án của bạn.)
  • He promises to come early. (Anh ấy hứa sẽ đến sớm)
  • Could you promise to complete this task tomorrow? (Bạn có thể hứa sẽ hoàn thành nhiệm vụ này vào ngày mai không?)

b. Cấu trúc Promise + Clause

S + promise (that) + S + will/would + V

Đây là cách dùng cấu trúc promise để diễn tả lời hứa nhưng tập trung vào chủ thể hứa nhiều hơn hành động của lời hứa đó. 

Ví dụ: 

  • Kaylee promised that she will be home on Christmas. (Kaylee hứa rằng cô ấy sẽ ở nhà vào dịp Giáng sinh.)
  • My mother promised that she will take me to Disney Land if I pass the exam. (Mẹ hứa với tôi rằng bà sẽ đưa tôi đến Disney Land nếu tôi vượt qua bài kiểm tra.)
  • He promised that he would come but he didn’t. (Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ đến nhưng anh ấy không đến.) 

c. Cấu trúc Promise + Danh từ

S + promise + someone + something

Cấu trúc promise này được sử dụng để diễn tả lời hứa với ai đó về việc gì đó. 

Ví dụ: 

  • I promised my little brother a toy car. (Tôi đã hứa với em trai tôi một chiếc ô tô đồ chơi.)
  • She promises me a promotion if I complete this project with flying color. (Cô ấy hứa với tôi sẽ được thăng chức nếu tôi hoàn thành dự án này với kết quả tốt.)
  • Our parents promise us a summer holiday in Milan. ( Bố mẹ hứa với chúng tôi về một kỳ nghỉ hè ở Milan.) 

d. Cấu trúc Promise trong câu gián tiếp

Câu trực tiếp:

“S + V ….” S1 say/tell/promise

Câu gián tiếp: 

=> S + promise + that + S + V

=> S + promise + To_V

Cấu trúc promise được sử dụng trong cấu trúc chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp để diễn tả lời hứa. 

Ví dụ: 

  • “I will go to bed earlier.” – Mary said.
  • Mary promised to go to bed earlier. 
  • Mary promised that she would go to bed earlier. 

3. Cấu trúc Promise (danh từ)

Khi là danh từ, promise thường được theo sau các động từ sau: 

  • Make a promise: Hứa 
  • Keep a promise: Giữ lời hứa
  • Break a promise: Không giữ lời hứa
  • Show a promise: Thể hiện lời hứa

Ví dụ: 

  • Do not make a promise if you can not do it. (Đừng hứa nếu bạn không thể thực hiện điều đó.)
  • Will you keep your promise? (Bạn sẽ giữ lời hứa chứ?)
  • He should not break his promise with her. (Anh ấy không nên phá vỡ lời hứa với cô ấy.)
  • Leila showed us a great promise. (Leila đã cho chúng tôi một lời hứa hẹn tuyệt vời.) 

4. Một số Idiom với Promise. 

  • A promise is a promise: Một lời hứa là một lời hứa

→ Nhấn mạnh việc giữ lời hứa

  • A promise made is a promise kept: Nói lời phải giữ lấy lời

→ Nhấn mạnh việc thực hiện lời hứa

  • Empty promise: Lời hứa sáo rỗng

→ Hứa mà không có ý định thực hiện

  • Breach of promise: Vi phạm lời hứa

→ Hứa mà không thực hiện được

  • Promise someone the moon: Lời hứa viển vông

→ Lời hứa không thể thực hiện

5. Bài tập về các cấu trúc Promise (có đáp án chi tiết)

Bài tập bổ trợ: Hoàn thành câu bằng cách cho dạng đúng của động từ

1. She promised (give) ……………….. me a gift on my birthday. 

2. His girlfriend promised that she ………………. (watch) movie with him. 

3. Did they promise (buy) …………… us candies? 

4. Raising the salary is what they promise (do) ………………..

5. Paul promises that he (pay) ……………….. for the dinner. 

6. Mr.Wright promises (not tell) …………….. anyone about the situation. 

7. Josh promised me that he (not do) ……………… that again.

Đáp án chi tiết: 

1. to give

2. would watch

3. to buy

4. to do

5. will pay

6. not to tell

7. would not do

Trên đây là những kiến thức ngữ pháp cơ bản về cấu trúc Promise trong tiếng Anh. Hy vọng rằng các kiến thức mà Wow English đã cung cấp ở trên có thể giúp bạn trong quá trình học tập và sử dụng tiếng Anh.

>>>Xem thêm các bài viết có các kiến thức liên quan:

# 3 Cấu trúc Provide THƯỜNG GẶP – BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN CHI TIẾT 

# 2 Cấu trúc REGRET CƠ BẢN CẦN NẮM CHẮC – BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN CHI TIẾT

Hãy để Wow English là nơi học tiếng anh giao tiếp cuối cùng của bạn, với bảo hiểm chuẩn đầu ra bằng hợp đồng kèm thẻ bảo hành kiến thức trọn đời!

phuong-phap-hoc-tieng-anh-giao-tiep

[pricing_item title=”GIAO TIẾP TỰ TIN” currency=”HỌC PHÍ” price=”13.600.000″ period=”VNĐ” subtitle=”” link_title=”ĐĂNG KÍ HỌC MIỄN PHÍ VỚI 0đ ” link=”https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSfYsyl96pi5QIrUUf0gpOQRWVe05SVa4_JrzSGvPlMxqXqcKA/viewform” featured=”0″ animate=””]

  • Lịch học: Từ 4 đến 6 tháng – 2h/Buổi- 2-3 Buổi/1 tuần
  • Giảng viên Việt Nam + Giảng viên nước ngoài + Trợ giảng + Care Class kèm 1-1

[/pricing_item]

 

Cuộc đời có rất nhiều thứ cần phải làm, nên học tiếng Anh là phải thật nhanh để còn làm việc khác, hiện nay Tiếng Anh là cái BẮT BUỘC PHẢI GIỎI bằng mọi giá

Và "hành trình ngàn dặm luôn bắt đầu từ 1 bước đầu tiên" nhanh tay đăng kí học ngay hôm nay để có thể nói tiếng Anh thành thạo chỉ sau 4-6 tháng nữa

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN, WOW ENGLISH SẼ TƯ VẤN MIỄN PHÍ