0982.900.085

CẤU TRÚC MAKE PHỔ BIẾN TRONG TIẾNG ANH

cau-truc-advise
CẤU TRÚC ADVISE – TỔNG HỢP KIẾN THỨC
January 28, 2021
cau-truc-prevent
CẤU TRÚC PREVENT – TỔNG HỢP KIẾN THỨC
January 28, 2021

CẤU TRÚC MAKE PHỔ BIẾN TRONG TIẾNG ANH

cau-truc-make-pho-bien

Make là một trong những động từ được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh. Và các cấu trúc make cũng là điều mà người học tiếng Anh cần lưu ý vì khi “make” kết hợp với các từ khác nhau thì sẽ tạo nên những hiện tượng ngữ pháp thú vị khác nhau. Cùng Wow English tìm hiểu những cấu trúc ngữ pháp từ “make” qua bài viết dưới đây nhé!

cau-truc-make-pho-bien

Cấu trúc Make somebody do something 

→ Ý nghĩa: Khiến ai đó làm gì 

→ Cấu trúc này có thể được sử dụng như một một cấu trúc sai khiến khá phổ biến trong tiếng Anh

Ví dụ: 

  • He makes me cry a lot. (Anh ấy làm tôi khóc rất nhiều.)
  • Her brother made her do all of the housework. (Anh trai của cô ấy bắt cô ấy làm hết việc nhà.)

Cấu trúc này có thể được sử dụng tương đương với các cấu trúc sai khiến sau: 

  • Have somebody do something

Ví dụ:  Jacy had me make her a cup of coffee. (Jacy bảo tôi pha cho cô ấy một tách cà phê.)

  • Get somebody to do something

Ví dụ: He get her to finish the task earlier. (Anh ta bắt cô ấy phải hoàn thành công việc sớm hơn.)

Cấu trúc Be made to do something 

→ Ý nghĩa: Bị buộc làm gì đó

→ Đây là cấu trúc Make được sử dụng ở dạng bị động

Ví dụ: 

  • Jacob was made to stay after school by his teacher. (Jacob bị buộc ở lại sau giờ học bởi cô giáo.)
  • She is made to study hard. (Cô ấy bị buộc phải học tập chăm chỉ.) 

Cấu trúc Make somebody/something + Noun

→ Ý nghĩa: Biến ai đó, cái gì đó thành điều gì

Ví dụ: 

  • He made me the happiest woman by proposing me. (Anh ấy đã khiến tôi trở thành người phụ nữ hạnh phúc nhất khi cầu hôn tôi.)
  • Power has made him a crazy man. (Quyền lực đã khiến anh ấy trở thành một kẻ điên.)

Cấu trúc Make somebody/something + Adjective 

→ Ý nghĩa: Làm cho ai đó, cái gì đó thế nào

Ví dụ: 

  • The sunlight makes our house brighter. (Ánh mặt trời làm cho ngôi nhà của chúng tôi sáng hơn.)
  • The story he told made me sad. (Câu chuyện anh ấy kể khiến cho tôi buồn.) 

Cấu trúc Make possible/impossible

→ Ý nghĩa: Giúp/Ngăn ai đó làm gì 

Cấu trúc Make it possible/impossible (for somebody) to do something

Ví dụ: 

  • The invention of aircraft made it possible for people to move from one places to another faster. (Việc phát minh ra máy bay giúp con người có thể di chuyển từ địa điểm này đến địa điểm khác nhanh hơn.)
  • The flood makes it impossible for us to access the village. (Lũ lụt làm cho chúng ta không thể tiến vào làng.)

Cấu trúc Make possible/impossible + Noun/Noun phrase

Ví dụ: 

  • The Internet has made possible faster communication. (Internet đã giúp giao tiếp nhanh hơn.) 
  • Covid19 made impossible international tours. (Covid19 đã vô hiệu hóa các chuyến bay quốc tế

Một số cấu trúc Make phổ biến khác

  • Make up: Trang điểm / Bịa chuyện 

Ví dụ: She is making up to join the party. (Cô ấy đang trang điểm để tham gia bữa tiêc.)

He has made up all of the story about his family. (Anh ấy đã bịa ra tất cả câu chuyện về gia đình mình.)

  • Make fun off: Chế nhạo ai

Ví dụ: She makes fun of her classmate. (Cô ấy chế nhạo bạn cùng lớp của mình.)

  • Make mistake: Mắc sai lầm

Ví dụ: He made mistake at the last phase of the contest. (Anh ấy đã mất sai lầm ở giai đoạn cuối của cuộc thi.)

  • Make success: Thành công

Ví dụ: The business mindset make him success. (Đầu óc kinh doanh giúp anh ấy thành công.)

  • Make up one’s mind: Quyết định

Ví dụ: He make his mind to travel to Sapa. (Anh ấy quyết định đi Sapa.)

  • Make a contribution to: Góp phần vào

Ví dụ: Lyly make a contribution to the success of her company. (Lyly đóng góp vào sự thành công của công ty cô ấy.)

  • Make an impression on somebody: Gây ấn tượng với ạ

Ví dụ: He tries to make an impression on her by winking. (Anh ấy cố gắng gây ấn tượng với cô ấy bằng cách nháy mắt)

  • Make a living: Kiếm sống

Ví dụ: They make a living by driving taxi. (Họ kiếm sống bằng việc lái taxi.)

  • Make habit of: Tạo thói quen

Ví dụ: You should make habit of playing sport. (Bạn nên tạo thói quen chơi thể thao.)

  • Make an effort: Cố gắng, nỗ lực

Ví dụ: She should make an effort, but not give up. (Cô ấy nên nỗ lực chứ không phải là bỏ cuộc.)

  • Make a mess: Bày bừa

​Ví dụ: Her mother was very angry because she had made a mess. (Mẹ cô ấy đã rất tức giận vì cô ấy bày bừa.)

  • Make a promise: Hứa

​Ví dụ: We shouldn't make a promise when we can not do it. (Chúng ta không nên hứa khi chúng ta không làm được.)

  • Make a move: Di chuyển

​Ví dụ: Look! The sloth has just made a move. (Nhìn kìa! Con lười vừa di chuyển.)

  • Make a proposal: Đưa ra đề xuất

​Ví dụ: He makes a proposal for using solar energy. (Anh ấy vừa đưa ra đề xuất về việc sử dụng năng lượng mặt trời.)

  • Make room for: Dành chỗ cho

​Ví dụ: My daughter worked very hard at cleaning the garage to make room for her new car. (Con gái tôi rất chăm chỉ dọn dẹp nhà để xe để nhường chỗ cho chiếc xe hơi mới.)

  • Make war: Gây chiến

​Ví dụ: The two kids make war because of that candy. (Hai đứa trẻ gây chiến vì viên kẹo đó.) 

ĐỌC THÊM: 

→ Cấu trúc Advise

→ Cấu trúc Prefer 

→ Cấu trúc Avoid 

Trên đây là những kiến thức về các cấu trúc Make phổ biến trong tiếng Anh. Hy vọng rằng những chia sẻ trên sẽ giúp các bạn học tập và sử dụng tiếng Anh tốt hơn. Nếu các bạn có thắc mắc hay gặp bất kỳ khó khăn gì trong quá trình học tiếng Anh của mình, hãy điền vào form dưới đây để được Wow English tư vấn miễn phí nhé!

HOẶC ĐỂ LẠI THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chỉ cần điền đầy đủ thông tin bên dưới, tư vấn viên của WOWENGLISH sẽ gọi điện và tư vấn hoàn toàn miễn phí cho bạn và!


XEM THÊM CÁC KHÓA HỌC


Comments are closed.