0982.900.085

CÂU GHÉP TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT

CÂU HỎI ĐUÔI TRONG TIẾNG ANH – KIẾN THỨC CẦN NHỚ
September 18, 2020
từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng
TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG
September 18, 2020

CÂU GHÉP TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT

Câu ghép trong tiếng anh

Chào các bạn! Bài viết dưới đây của Wow English sẽ đề cập đến một cấu trúc ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh – Câu Ghép. Hiểu rõ và sử dụng thành thạo câu ghép, bao gồm định nghĩa, cách dùng và cấu trúc, sẽ giúp các bạn tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh đấy. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Câu ghép trong tiếng anh

Định nghĩa câu ghép trong tiếng Anh

Câu ghép (compound sentences) là dạng câu được hình thành bởi 2 hoặc nhiều mệnh đề độc lập. Các mệnh đề này được nối với nhau bởi các từ nối (liên từ/trạng từ) hoặc dấu chấm phẩy (;).

Mệnh đề độc lập là mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ, vị ngữ và luôn có nghĩa khi đứng một mình. 

Ví dụ: It suddenly rained, so we got wet yesterday. (Trời đột nhiên mưa nên chúng tôi đã bị ướt vào hôm qua.)

→ Mệnh đề 1: It suddenly rained. 

→ Mệnh đề 2: We got wet yesterday. 

→ Từ nối: So

Một số ví dụ về câu ghép trong tiếng Anh

  • She didn’t go to class, for she had headache. (Cô ấy đã không đến lớp vì cô ấy bị đau đầu.)
  • Bob wants to play video games, but he needs to finish his homework. (Bob muốn chơi điện tử nhưng cậu ấy phải hoàn thành bài tập về nhà.)
  • I can not call him, so I will go to his office. (Tôi không thể gọi điện cho anh ấy nên tôi sẽ đến phòng làm việc của anh ấy.)
  • Leila is good at Maths, but she can not solve this hard problem. (Mặc dù Leila giỏi toán nhưng bạn ấy không thể giải bài toán khó này.)

Các thành lập câu ghép trong tiếng Anh

Sử dụng liên từ nối

Các liên từ phổ biến được sử dụng để nối trong câu ghép gồm 7 liên từ được gọi tắt là F.A.N.B.O.Y.S

For : Bởi vì                   =>     Dùng để chỉ nguyên nhân

And : Và                       =>     Dùng để thêm ý kiến

Nor : Cũng không         =>     Dùng để bổ sung một ý kiến phủ định

But : Nhưng                  =>     Dùng để chỉ sự trái ngược

Or : Hoặc                      =>     Dùng để chỉ sự lựa chọn

Yet : Nhưng                  =>     Dùng để chỉ ý kiến trái ngược

So : Vậy nên                 =>     Dùng để nói về kết quả

Để sử dụng liên từ nối đúng cách, ta cần nhớ cấu trúc sau đây: 

Mệnh đề, F.A.N.B.O.Y.S + Mệnh đề

Ví dụ: 

  • Her family planned to go to the beach this summer, but the mother was sick. (Họ đã định đi biển mùa hè này nhưng người mẹ lại bị ốm.)
  • Lisa’s house is seriously degraded, so she is going to move to a new apartment. (Ngôi nhà của Lisa bị xuống cấp trầm trọng nên cô ấy sẽ chuyển đến một nhà chung cư mới.)
  • My daughter wants to have a cat for her birthday, for cats is very cute. (Con gái tôi muốn một chú mèo cho ngày sinh nhật, vì mèo rất đáng yêu.)
  • My father is a doctor, and my mother is a nurse. (Bố mình là một bác sĩ và mẹ mình là một y tá.)
  • They don’t go out, nor they don’t want to do anythings on the weekend. (Họ không ra ngoài và họ cũng không muốn là bất kỳ điều gì vào cuối tuần.)
  • You should call him back, or he comes here to talk to you. (Bạn nên gọi lại cho anh ấy hoặc anh ấy sẽ đến đây để nói chuyện với bạn.)
  • Little children usually don’t like vegetables, yet they eat them anyway. (Trẻ con thường không thích ăn rau củ, nhưng dù sao thì chúng vẫn ăn.)

Sử dụng trạng từ nối

Một số trạng từ nối phổ biến để nối các vế trong câu ghép với nhau là:

However                         : Tuy nhiên

Furthermore                   : Thêm nữa

Otherwise                       : Ngoài ra

Moreover                        : Hơn nữa

Similarly                          : Tương tự

Especially                       : Đặc biệt

In fact                             : Sự thật là

Meanwhile                      : Trong khi đó

Để sử dụng trạng từ nối đúng cách, ta cần nhớ cấu trúc sau đây: 

Mệnh đề; trạng từ nối, Mệnh đề

Ví dụ:

  • I like to watch an adventure movie; however, my friends want to watch a comedy. (Tôi thích xem một bộ phim phiêu lưu, tuy nhiên bạn tôi lại muốn xem một bộ phim hài.)
  • His new house is quite large; otherwise, there is a garden in the backyard. (Nhà mới của anh ấy khá rộng, ngoài ra, có một cái vườn ở sân sau nữa.)
  • They look like professors; in fact, they are just amater. (Họ trông như người chuyên nghiệp vậy; sự thật là, họ chỉ là người không chuyên thôi.)
  • Hannah loves wearing dresses; especially, she has more than 20 colorful dresses. (Hannah yêu việc mặc váy; đặc biệt, cô ấy có hơn 20 chiếc váy đầy màu sắc.)
  • I am cooking dinner; meanwhile, my sister is doing the laundry. (Tôi đang nấu bữa tối; trong khi đó, chị tôi đang giặt đồ.)

Sử dụng dấu chấm phẩy (;)

Trong trường hợp bạn không muốn hoặc ngữ cảnh không yêu cầu các từ nối để làm rõ nghĩa hơn, chúng ta có thể sử dụng dấu chấm phẩy (;) để nối 2 mệnh đề với nhau.

Ví dụ: 

  • We watched Swan Lake 3 years ago; the show was excellent. (Chúng tôi đã xem Hồ Thiên Nga 3 năm trước, màn trình diễn thật tuyệt vời.)
  • France is my must – go destination; I am going to that country next holiday. (Pháp là địa điểm phải đến của tôi. Tôi sẽ đến đó vào kỳ nghỉ tới.)
  • Weekend is her favorite time; she usually goes shopping on the weekend. (Cuối tuần là khoảng thời gian yêu thích của cô ấy; cô ấy thường đi shopping vào cuối tuần.) 

Các loại câu khác trong tiếng Anh

Ngoài câu ghép ra, trong tiếng Anh còn một số loại câu khác khá phổ biến là Câu đơn (Simple Sentences), Câu phức (Complex sentences) Câu phức tổng hợp (Compound – Complex Sentences)

Câu đơn:

Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề chính (một chủ ngữ và một vị ngữ) và mệnh đề này phải luôn có nghĩa.

Ví dụ: She is a talented person. (Cô ấy là một người tài năng.)

Câu phức:

Câu phức là câu có một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ

+ Mệnh đề chính là mệnh đề độc lập (independent), có thể đứng một mình mà vẫn rõ nghĩa.

+ Mệnh đề phụ là mệnh đề phụ thuộc (dependent), không thể đứng 1 mình. 

Các mệnh đề trong câu phức được nối với nhau bằng dấu phẩy (,) hoặc các liên từ phụ thuộc.

Một số liên từ phụ thuộc: 

After                        : Sau đó

Before                     : Trước đó

Although                 :  Mặc dù

As / Because          : Bởi vì

When                      : Khi mà

While                      : Trong khi

Unless                    : Trừ khi

….

Ví dụ: Although this cake is delicious, I don’t like it. (Mặc dù chiếc bánh này ngon, tôi không thích nó.)

>>> Hoặc các bạn có thể tham khảo toàn bộ kiến của về câu phức tạihttps://wowenglish.edu.vn/cau-phuc-trong-tieng-anh/

Câu phức tổng hợp: 

Câu phức tổng hợp là câu có ít nhất hai mệnh đề chính (independent) và ít nhất một mệnh đề phụ (dependent).

Ví dụ: Because Kaylee’s birthday is coming soon, she invites us to her birthday party, and we are going to buy her a gift. (Bởi vì sinh nhật của Kaylee đang đến gần, cô ấy mời chúng tôi đến bữa tiệc sinh nhật và chúng tôi sẽ mua một món quà cho cô ấy.)

Bài tập về câu ghép 

Nối các câu đơn sau thành câu ghép. 

1.Nana is a vegetarian. She doesn’t eat meat. (so)

=> ………………………………………………………………………………………………………….

2.My car is broken. I don’t have enough money to buy a new one. (but)

=> ………………………………………………………………………………………………………….

3.Ogami passed her final test with a high score. Her parents took her to Hawaii as a gift. (therefore)

=> ………………………………………………………………………………………………………….

4.I prefer cats. They are clean and quiet. (for)

=> ………………………………………………………………………………………………………….

5.Tommy hates studying. He goes to school everyday. (yet)

=> ………………………………………………………………………………………………………….

6.I feel tired. I need to finish my work. (however)

=> ………………………………………………………………………………………………………….

7.The sky is clear. I can see many stars. (and)

=> ………………………………………………………………………………………………………….

8.She doesn’t like vegetables. She doesn’t eat fruit. (nor)

=> ………………………………………………………………………………………………………….

9.Paul has a three – week holiday. He has enough money to travel. (moreover)

=> ………………………………………………………………………………………………………….

10.We are out of food. We should go to the supermarket and buy some things. (so)

=> ………………………………………………………………………………………………………….

 

ĐÁP ÁN CHI TIẾT

1.Nana is a vegetarian, so she doesn’t eat meat.

2.My car is broken, but I don’t have enough money to buy a new one. 

3.Ogami passed her final test with a high score; therefore, her parents took her to Hawaii as a gift.

4.I prefer cats, for they are clean and quiet.

5.Tommy hates studying, yet he goes to school everyday.

6.I feel tired; however, I need to finish my work.

7.The sky is clear, and I can see many stars.

8.She doesn’t like vegetables, nor she doesn’t eat fruit.

9.Paul has a three – week holiday; moreover, he has enough money to travel.

10We are out of food, so we should go to the supermarket and buy some things. 

 

Trên đây là những kiến thức về câu ghép trong tiếng Anh cùng một số kiến thức liên quan được đội ngũ giảng viên Wow English tổng hợp và chia sẻ. Mong rằng những kiến thức trên sẽ giúp bạn hiểu rõ về câu ghép và các loại câu trong tiếng Anh hơn. Nếu còn bất cứ khó khăn gì khi ôn tập hãy liên hệ ngay 0982.900.085 để được hỗ trợ.

Comments are closed.