0982.900.085

TỪ VỰNG VỀ MÀU SẮC TRONG TIẾNG ANH

Viết lại câu tiếng Anh – Tổng hợp các cấu trúc phổ biến
October 27, 2020
cấu trúc enough trong tiếng Anh
Cấu trúc ENOUGH trong tiếng Anh – Tổng hợp kiến thức
November 6, 2020

TỪ VỰNG VỀ MÀU SẮC TRONG TIẾNG ANH

Màu sắc trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, mảng từ vựng về màu sắc chứa số lượng từ khá lớn và được sử dụng ở nhiều trường hợp với cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Bài viết dưới đây của Wow English sẽ giúp các bạn tổng hợp các kiến thức liên quan đến màu sắc trong tiếng Anh (Các màu cơ bản, bảng màu mở rộng và một số thành ngữ liên quan đến màu sắc). Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Màu sắc trong tiếng Anh

Bảng màu sắc trong tiếng Anh cơ bản

Tiếng Anh có rất nhiều từ chỉ màu sắc. Trong đó, có 11 màu sắc cơ bản với những ý nghĩa và sắc thái khác nhau.

  • White /waɪt/ (adj): màu trắng

→ Trắng là màu sắc tích cực, gắn với sự tinh khiết, trong sáng  và hồn nhiên

  • Black /blæk/(adj): đen

→ Ngược lại với trắng, đen là màu sắc tượng trưng cho sự huyền bí và đôi khi là những mặt tối và điều tiêu cực.

  • Blue /bluː/ (adj): xanh da trời

→ Xanh da trời là màu sắc biểu tượng của lòng trung thành, trí tuệ và hòa bình. 

  • Yellow /ˈjel.əʊ/ (adj): vàng

→ Đây là màu sắc chỉ sự thông thái và hạnh phúc

  • Red /red/ (adj): đỏ

→ Đỏ là màu sắc thể hiện sự quyền lực, nhiệt huyết và đôi lúc cũng mang sắc thái của sự nguy hiểm và chiến tranh. 

  • Green /griːn/ (adj): xanh lá cây

→ Màu xanh lá cây là biểu trưng cho sự phát triển, hòa thuận và sự tin tưởng giữa mọi người.

→ Màu xanh lá có thể được tạo ra từ màu Vàng (Yellow) và Xanh da trời (Blue)

  • Orange /ˈɒr.ɪndʒ/(adj): màu da cam

→ Có thể nói, màu cam là màu gắn liền với sự nhẹ nhàng, tươi mát và vui tươi

→ Màu da cam có thể được tạo ra từ màu Vàng (Yellow) và Đỏ (Red)

  • Pink /pɪŋk/ (adj): hồng

→ Màu hồng là một màu sắc khá nhẹ nhàng và là biểu tượng cho sự lãng mạn, hạnh phúc và tình yêu.

→ Màu hồng có thể được tạo ra từ màu Đỏ (Red) và Trắng (White)

  • Purple /ˈpɜː(ɹ).pəl/ (adj): tím

→ Tím là màu sắc của sự quyền lực, quyến rũ và sang trọng. Đây cũng là màu sắc của sự sáng tạo, trí tuệ và thần bí.

→ Màu tím có thể được tạo ra từ màu Đỏ (Red) và Xanh da trời (Blue)

  • Gray /greɪ/ (adj): xám

→ Màu xám mang đến cho chúng ta một cảm xúc khá ảm đạm và buồn rầu

  • Brown /braʊn/ (adj): nâu

→ Màu nâu biểu trưng cho sự cẩn trọng, bảo vệ và có thể là sự giàu có về vật chất

 

Danh sách màu sắc trong tiếng Anh mở rộng

Ngoài những màu sắc cơ bản phía trên, tiếng Anh còn rất nhiều màu sắc rất đặc biệt được thể hiện qua bảng màu sắc dưới đây. 

màu sắc trong tiếng Anh

Các màu sắc trong tiếng Anh liên quan đến màu đen

Màu sắc Phiên âm Nghĩa
Blackish /ˈbræk.ɪʃ/  Đen nhạt
Blue – Black /blu: – bræk/ Xanh đen
Sooty /ˈsʊt.i/ Đen huyền
Inky /ˈɪŋ.ki/ Đen xì
Smoky /ˈsməʊ.ki/ Đen khói

Các màu sắc trong tiếng Anh liên quan đến màu trắng

Màu sắc Phiên âm Nghĩa
Silvery /ˈsɪl.vər.i/ Trắng bạc
Lily – white /ˌlɪl.iˈwaɪt/ Trắng tinh
Pale /peɪl/ Trắng bệnh
Snow – white /ˌsnəʊ ˈwaɪt/ Trắng xóa
Milk – white /mɪlk waɪt/ Trắng sữa
Off – white /ˌɒf ˈwaɪt/ Trắng xám

Các màu sắc trong tiếng Anh liên quan đến màu xanh da trời

Màu sắc Phiên âm Nghĩa
Dark blue  /dɑ:k bluː/  Xanh đậm
Pale blue /peɪl bluː/  Lam nhạt
Sky – blue  /skaɪ blu:/ Xanh da trời
Peacook blue /ˈpiːkɑːk bluː/    Lam khổng tước
Turquoise  /ˈtərˌk(w)oiz/    Màu lam
Navy  /ˈneɪ.vi/ Xanh da trời đậm

Các màu sắc trong tiếng Anh liên quan đến màu xanh lá cây

Màu sắc Phiên âm Nghĩa
Grass – green  /gra:s gri:n/ Xanh lá
Leek – green  /li:k gri:n/ Xanh hành lá
Dark green /dɑ:k griːn/ Xanh lá đậm
Army green /'a:mi gri:n/ Xanh quân đội
Mint    /mɪnt/ Xanh bạc hà
Limon /’laimən/  Màu chanh
Chlorophyll /‘klɔrəfili/ Xanh diệp lục

Các màu sắc trong tiếng Anh liên quan đến màu vàng

Màu sắc Phiên âm Nghĩa
Yellowish  /ˈjeloʊɪʃ/      Vàng hoe
Golden /ˈɡəʊl.dən/ Vàng óng
Apricot yellow  /ˈeɪ.prɪ.kɒt jeloʊ/ Vàng hạnh
Melon    /´melən/  Màu vàng dưa
Sunflower    /ˈsʌnˌflaʊər/ Vàng rực
Waxen  /ˈwæk.sən/ Vàng cam
Pale yellow /peɪlˈjeloʊ/  Vàng nhạt

Các màu sắc trong tiếng Anh liên quan đến màu đỏ

Màu sắc Phiên âm Nghĩa
Crimson /ˈkrɪmzən/  Đỏ sẫm
Brick red /brɪk red/ Đỏ gạch
Bronze red /brɑːnz red/  Đỏ đồng
Deep red /diːp rɛd/ Đỏ thẫm
Coral  /ˈkɒr.əl/ Màu san hô
Plum /plʌm/ Màu đỏ mận

Các màu sắc trong tiếng Anh liên quan đến màu nâu

Màu sắc Phiên âm Nghĩa
Tawny  /ˈtɔː.ni/ Nâu vàng
Umber /ʌm.bər/ Nâu đen
Dark brown /dɑːk braʊn/ Nâu đậm
Light brown /laɪt braʊn/ Nâu nhạt

Các màu sắc liên quan đến màu tím

Màu sắc Phiên âm Nghĩa
Violet /ˈvaɪələt/ Màu tím
Mauve /moʊv/ Màu hoa cà
Red violet /redˈvaɪələt/ Tím đỏ
Blue violet /bluːˈvaɪələt/ Tím xanh

 

Một số từ vựng về các dụng cụ liên quan đến màu sắc trong tiếng Anh

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Color board  /ˈkʌlər bɔːrd/ Bảng màu
Color wheel /ˈkʌlər wiːl/ Bánh xe màu
Color code /ˈkʌlər koʊd/ Mã màu
Color marker /ˈkʌlərˈmɑːrkər/ Bút lông màu
Coloring book /ˈkʌlərɪŋ bʊk/ Sách tô màu
Colored pencil /ˈkʌlərdˈpensl/ Bút chì màu
Crayon /ˈkreɪɑːn/ Bút sáp màu
Chemical dye /ˈkemɪkl daɪ/ Màu hóa phẩm
Food coloring /fuːdˈkʌlərɪŋ/ Màu thực phẩm
Glitter /ˈɡlɪtər/ Kim tuyến
Luminescent /ˌluːmɪˈnesnt/ Dạ quang
Paint color /peɪntˈkʌlər/ Màu sơn
Pharmaceutical /ˌfɑːrməˈsuːtɪklˈkʌlər/ Màu dược phẩm
To mix colors /mɪksˈkʌlərz/ Pha màu
Water color /ˈwɔːtərkʌlər/ Màu nước

 

Một số thành ngữ liên quan đến màu sắc trong tiếng Anh

Màu sắc là từ ngữ khá phổ biến để thành lập nên nhiều thành ngữ (Idiom) trong tiếng Anh.

Dưới đây là một số thành ngữ phổ biến bạn nên nhớ.

  • Out of the blue: Hoàn toàn bất ngờ    
  • Green with envy: Ghen tị
  • Once in a blue moon: Vô cùng hiếm
  • White lie: Thời nói dối vô hại    
  • Catch red handed: Bắt quả tang
  • Golden opportunity: Cơ hội vàng
  • The green light: Được phép
  • Have a green thumb: Có kỹ năng làm vườn tốt
  • Roll out the red carpet: Đối xử tốt với ai
  • True colors: Bản chất thật
  • With flying colors: Rất vui mừng
  • Tickled pink: Rất trân trọng
  • See red: Tức giận
  • Rose colored glasses: Khung cảnh siêu thực
  • True blue: Thành thật
  • Black and white: Thẳng thắn
  • Black will take no other hue: Xấu vẫn luôn là xấu dù có cải trang
  • Born to purple: Giàu có từ bé
  • Boys in blue: Cảnh sát
  • Feeling blue: Buồn
  • Great white hope: Hy vọng thành công
  • Green around the gills: Ốm yếu
  • Purple patch: Thời kỳ thành công
  • Red letter day: Ngày đặc biệt
  • Greenhorn: Có kinh nghiệm
  • Green-eyed monster: Cực kỳ ghen tị
  • Sail under false colors: Giả dối
  • Scream blue murder: Hét thất thanh
  • Talk a blue streak: Nói nhanh và dài
  • Till you’re blue in the face: Thất vọng sau khi làm rất nhiều lần 
  • White as a ghost: Bị sợ hãi                                

ĐỌC THÊM: Tổng hợp thành ngữ tiếng Anh phổ biến

Trên đây là tổng hợp các kiến thức từ vựng về màu sắc trong tiếng Anh được đội ngũ giảng viên Wow English tổng hợp và chia sẻ. Hy vọng các bạn có thể nâng cao vốn từ vựng của mình thông qua bài viết này. Nếu gặp bất kỳ khó khăn gì trong việc học và sử dụng tiếng Anh, các em hãy điền vào form dưới đây để được tư vấn miễn phí nhé!
 

HOẶC ĐỂ LẠI THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chỉ cần điền đầy đủ thông tin  bên dưới, tư vấn viên của WOWENGLISH sẽ gọi điện và tư vấn hoàn toàn miễn phí cho bạn!



XEM THÊM CÁC KHÓA HỌC


 

Comments are closed.