0982.900.085

CẤU TRÚC BE USED TO, USED TO V, GET USED TO

Mệnh đề quan hệ
MỆNH ĐỀ QUAN HỆ (Relative Clause)
August 8, 2020
TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN
TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN
August 12, 2020

CẤU TRÚC BE USED TO, USED TO V, GET USED TO

cấu trúc be used to

Cấu trúc be used to, used to V, get used to là những cấu trúc câu xuất hiện nhiều ở trong gia tiếp cũng như những bài thi tiếng Anh quan trọng. Tuy nhiên, nó lại rất dễ gây nhầm lẫn cho người học vì nhìn qua có vẻ tương tự nhau nhưng chúng lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Hãy để WowEnglish giúp các bạn giải đáp thắc mắc về những cấu trúc câu này nhé!

cấu trúc be used to

1.Cấu trúc be used to

Dùng để diễn tả việc trở nên quen thuộc với điều gì

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ minh họa

Câu khẳng định

be used to + V-ing/N

Diễn tả việc quen việc gì đó ở hiện tại.

I am used to cold weather.

(Tôi đã quen với thời tiết lạnh)

Câu phủ định

Wasn’t/weren’t + used to + V-ing/N

Mô tả một điều không quen trong quá khứ.

He wasn’t used to working at night.

(Anh ấy không quen làm việc vào ban đêm)

 

2.Cấu trúc get used to (+V-ing/N)

Diễn tả việc dần quen thuộc với điều gì

Ví dụ: Jenny is getting used to life in the country. (Jenny đang dần quen với việc sống ở thành phố)

He will soon get used to wearing glasse. (Anh ấy sẽ sớm quen thuộc với việc đeo kính)

3.Cấu trúc used to V

Dùng để diễn tả thói quen hay hành động lặp đi lặp lại thường xuyên trong quá khứ, hoặc mô tả một trạng thái trong quá khứ.

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ minh họa

Câu khẳng định

used to + V

Diễn tả một trạng thái trước đây mà bây giờ không còn nữa.

She used to live in the town.

(Cô ấy đã từng sống ở thị trấn)

→Bây giờ cô ấy đã không còn sống ở thị trấn nữa.

Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.

He used to tell me stories.

(Anh ấy thường hay kể chuyện cho tôi nghe)

Câu phủ định

didn’t use to + V

She didn’t use to stay in and listen radio.

(Cô ấy không có thói quen ở nhà nghe radio)

Câu nghi vấn

Did + S + use + to V?

Diễn tả điều đã từng làm ở trong quá khứ.

What did you use to do?

(Bạn đã từng làm nghề gì?)

I used to be a teacher.

(Tôi đã từng làm giáo viên)

 

4.Bài tập và đáp án chi tiết

Bài tập

Bài 1: Lựa chọn đáp án đúng

1. Do you know that man? Yes, we……………..to go to the same company.

A. are used 

B. were used

C. used

2. My sister…………….to go to school over there, but now it’s a wood shop.

A. be used

B. used

C. get used

3. Working till 10 pm isn’t a problem. I …………………….late. I did it in my previous job too.

A. am used to finishing

B. used to finish

C. get used to finishing

4. Lisa………………..a bycicle,but last year she sold it and bought a motorbike.

A. is used to having

B. used to have

C. get used to having 

5. There……………….be a restaurant near the airport, but it closed a long time ago.

A. used to

B. are used to

C. get used to

Bài 2: Điền vào chỗ trống

  1. I didn’t…………….. to walk to school.
  2. I………………… to walk to school when I was a child.
  3. James didn’t…………….. to like Linda when they were young.
  4. Why did you………………. to use this old microwave?
  5. My sister hardly ever …………………… to have time for going out.

Đáp án

Bài 1:

  1. C
  2. B
  3. A
  4. B
  5. A

Bài 2:

  1. use
  2. used
  3. use
  4. use
  5. used

Trên đây là tổng quan về cấu trúc be used to, used to V và get used to trong tiếng Anh của đội ngũ giảng viên Wow English về cấu trúc, cách sử dụng của chúng. Hy vọng các em có thể sử dụng thành thạo các cấu trúc vô cùng phổ biến này. Nếu còn bất cứ khó khăn gì khi ôn tập hãy liên hệ ngay 0982.900.085 để được hỗ trợ.

Comments are closed.