0384.818.620

1000 từ tiếng anh thông dụng trong giao tiếp mới nhất 2022

Từ vựng tiếng anh không chỉ là yếu tố quan trọng trong việc giúp quá trình học của bạn thêm hiệu quả mà nó còn là nền tảng giúp quá trình bạn giao tiếp tiếng anh hàng ngày thêm phong phú, đa dạng hơn trong các cuộc hội thoại. Dưới đây là 1000 từ tiếng anh thông dụng trong giao tiếp mà Wow English muốn chia sẻ cho bạn.

Những thành ngữ thông dụng (1000 từ tiếng anh thông dụng trong giao tiếp)

Like father, like son – cha nào con nấy

Two can play that game – Ăn miếng trả miếng

Love is blind – Tình yêu mù quáng

So far so good – Mọi thứ vẫn tốt đẹp

Practice makes perfect – Có công mài sắt có ngày nên kim

The more the merrier – Càng đông càng vui

Time is money – Thời gian là tiền bạc

The truth will out – Cái kim trong bọc có ngày lòi ra

Walls have ears – Tường có vách

Everyone has their price – Mỗi người đều có giá trị riêng

It’s a small world – Trái đất tròn

You’re only young once – Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời

Ignorance is bliss – Không biết thì dựa cột mà nghe

No pain, no gain – Có làm thì mới có ăn

One swallow doesn’t make a summer – Một con én không làm nổi mùa xuân

Mẫu câu du lịch (1000 từ tiếng anh thông dụng trong giao tiếp)

I’d like to reserve two seats to – Tôi muốn đặt 2 chỗ đến

Will that be one way or round trip? – Bạn muốn vé một chiều hay khứ hồi?

How much is a round trip ticket? – Giá vé khứ hồi là bao nhiêu?

Will you pay by cash or by credit card?  – Bạn muốn trả bằng tiền hay thẻ tín dụng?

Can I see your ticket and passport, please? – Tôi có thẻ xem vé và hộ chiều của bạn được không?

How many luggage are you checking in? – Bạn mang nhiêu hành lý?

Would you like a window seat or an aisle seat? – Bạn muốn ngồi cạnh cửa sổ hay lối đi?

Is anybody traveling with you today? – Có ai đi cùng bạn hôm nay không?

What is your nationality? – Quốc tịch của bạn là gì?

May I see your passport please? -Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn được không?

Are you here on business or leisure? – Bạn đến đây để công tác hay du lịch?

How long are you going to stay there? – Bạn dự định ở đây bao lâu?

Could you show me the way to ……..,please – Bạn có thể vui lòng chỉ tôi đến…., được không?

Where is the restroom? – Xin cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

Could you please take me to? – Bạn có thể đưa tôi đến…. được không?

Where can I find a bus? – Tôi có thể tìm thấy xe bus ở đâu?

I need your help – Tôi cần sự giúp đỡ của bạn

How much does this cost? – Cái này giá bao nhiêu?

Sorry, can you repeat what you just said? – Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại cái bạn vừa nói không?

Mẫu câu chào hỏi cơ bản (1000 từ tiếng anh thông dụng trong giao tiếp)

1000 từ tiếng anh thông dụng trong giao tiếp

Hello / Hi – Xin chào

Good morning/Good afternoon/Good evening – Chào buổi sáng/Chào buổi chiều/Chào buổi tối

Morning – Chào buổi sáng (Đây là câu chào thân thiết hơn Good Morning)

How’s it going? = How ya going? – Dạo này sao rồi?

Long time no see – Lâu ngày không gặp.

It’s good to see you – Thật tốt khi gặp bạn.

Nice/Glad to meet you – Rất vui được làm quen với bạn. (Dành cho những người gặp nhau lần đầu.)

It’s a pleasure to meet you – Rất hân hạnh được làm quen với bạn.

What’s up? – Có chuyện gì đấy?

Goodbye -Tạm biệt

Farewell – Tạm biệt

Take care – Bảo trọng

See you (See ya) – Hẹn gặp lại

See you later – Gặp lại sau nhé

Keep/Stay in touch – Giữ liên lạc nhé

I gotta go = I need to go – Tôi phải đi rồi

I’m out/I’m out of here – Tôi đi đây

I look forward to our next meeting – Tôi rất mong chờ cuộc gặp gỡ tiếp theo của chúng ta.

Câu hỏi về địa chỉ (1000 từ tiếng anh thông dụng trong giao tiếp)

What’s your address? – Địa chỉ của anh là gì?

Where is your domicile place? – Nơi cư trú của bạn ở đâu?

Are you a local resident? – Có phải bạn là cư dân địa phương không?

Where are you from? – Bạn từ đâu đến?

Where do you live? – Bạn sống ở đâu?

Where is … ? – là ở đâu vậy?

How long have you lived there? – Bạn sống ở đó bao lâu rồi?

Do you like living here? – Bạn có thích sống ở đó không?

Do you live in an apartment or house? – Bạn sống ở nhà riêng hay là chung cư?

Do you like that neighborhood? – Bạn có thích môi trường xung quanh ở đó không?

Do you live with your family? – Bạn có sống với gia đình bạn không?

How many people live there? – Có bao nhiêu người sống với bạn?

Câu chỉ thời gian (1000 từ tiếng anh thông dụng trong giao tiếp)

1000 từ tiếng anh thông dụng trong giao tiếp

On time: đúng giờ

For a long time: khoảng thời gian dài

Time after time: lần này đến lần khác

Pressed for time: không có nhiều thời gian

Run out of time: không còn thời gian

No time to lose: không có thời gian để lãng phí

Take your time: bình tĩnh

Make good time: làm điều gì đó nhanh hơn bạn nghĩ

Just in time: vừa kịp lúc

High time: đúng thời điểm

Keep time: đúng giờ

Behind the times: chậm tiến độ, đi sau thời đại

Overtime: tiền làm thêm ngoài giờ

Time zone: múi giờ

Click vào đây để xem trọn bộ 1000 từ tiếng anh thông dụng trong giao tiếp

NHỮNG CÂU GIAO TIẾP TIẾNG ANH CƠ BẢN – WOWENGLISH

Bạn mất gốc? Muốn lấy lại gốc Tiếng Anh? Click vào ĐÂY

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ TIẾNG ANH

XEM THÊM CÁC KHÓA HỌC