Thì tương lai đơn là một thì quan trọng trong 12 thì tiếng Anh, nó cũng gây khó khăn cho các bạn ở những bài thi tiếng anh quan trọng. Chính vì điều đó, đội ngũ giảng viên của WowEnglish đã tổng hợp toàn bộ những kiến thức. Về định nghĩa, cấu trúc, cách sử dụng, những lưu ý quan trọng. Một số bài tập áp dụng nhằm giúp các bạn củng cố kiến thức cũng như tự tin hơn khi làm bài tập về thì này. Hãy cùng WowEnglish khám phá thì tương lai đơn thôi nào!
1. Khái niệm thì tương lai đơn
Thì tương lai đơn được dùng trong trường hợp không có kế hoạch hay quyết định làm gì trước khi chúng ta nói. Chúng ta đưa ra quyết định tự phát tại thời điểm nói.
2. Cấu trúc thì tương lai đơn
Động từ “ tobe”
| Cấu trúc | Ví dụ minh họa | |
|
Câu khẳng định |
S + will + be + N/Adj | He will be fine. (Cô ấy sẽ ổn thôi) |
|
Câu phủ định |
S + will not + be + N/Adj |
He will not (won’t) be happy if he can’t pass the final exam. (Anh ấy sẽ cảm thấy không vui nếu anh ấy không qua kỳ thi cuối) |
| Câu nghi vấn |
Will + S + be + N/Adj? Yes, S + will No, S + won’t |
Will she be the last person to leave the office? (Cô ấy sẽ là người cuối cùng rời khỏi văn phòng đúng không?) |
Động từ thường
|
Cấu trúc |
Ví dụ minh họa |
|
|
Câu khẳng định |
S + will + V(bare) | I will go out tomorrow. (tôi sẽ ra ngoài ngày mai) |
|
Câu phủ định |
S + will not/won’t + V(bare) |
She will not come home next week. (Cô ấy sẽ không trở về vào tuần tới) |
|
Câu nghi vấn |
Will + S + V(bare)? Yes, S + will No, S + will not/won’t |
Will you buy a cake? (Bạn sẽ mua chiếc bánh chứ?) Yes, I will. |
3. Cách dùng thì tương lai đơn
Dùng để diễn đạt một quyết định tại thời điểm nói.
Ví dụ: I will comeback to my class to take my notebook which I have forgotten.
(Tôi sẽ quay lại lớp để lấy cuốn vở mà tôi đã quên)
Dùng để đưa ra lời đề nghị, yêu cầu hay lời mời.
Ví dụ: Will you turn on the television?
(Bạn sẽ bật tivi lên chứ?)
Dùng để diễn đạt dự đoán không có căn cứ.
Ví dụ: if it rain tomorrow, I won't go out with my friend.
(Nếu ngày mai mưa, tôi sẽ không ra ngoài với bạn của tôi)
4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
Trong câu có những trạng từ chỉ thời gian trong tương lai như:
- In + thời gian
- Tomorrow
- Next day
- Next week/next month/next year
Ví dụ: I will finish my final exam in May 20. (Tôi sẽ kết thúc bài thi cuối cùng vào ngày 20 tháng 5)
She will go out with her boyfriend tomorrow. (Cô ấy sẽ ra ngoài với bạn trai của cô ấy vào ngày mai)
My parents will visit my grandfather nextday. (Bố mẹ tôi sẽ đi thăm ông nội ngày hôm tới)
We will go camping next week. (Chúng tôi sẽ đi cắm trại và tuần tới)
Trong câu có các động từ chỉ quan điểm như:
- Think/believe/suppose/…
- Perhaps
- Probably
Ví dụ: I think she will buy a cake for my birthday party. (Tôi nghĩ cô ấy sẽ mua một chiếc bánh vào tiệc sinh nhật của tôi)
5. Các dạng bài tập thì tương lai đơn và đáp án chi tiết
Bài tập
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống
1. We………………….(do) it for you tomorrow.
2. My mother……………………………(call) you in 5 minutes.
3. We believe that he…………………………(recover) from his illness soon.
4. I promise I……………………….(return) school on time.
5. If it rains, he…………………..(stay) at home.
6. You……………………….(take) me to the museum this weekend?
7. I think she………………………..(not come) back her hometown.
Bài 2: Viết lại câu hoàn chỉnh
1. She/ hope/ that/ Jeny/ come/ party/ tonight.
…………………………………………………………………………
2. I/ finish/ my final test/ 2 days.
…………………………………………………………………………
3. If/ you/ not/ work/ hard/,/ you/ not/ be/ promoted.
…………………………………………………………………………
4. You/ look/ weary,/ so/ I/ bring/ you/ something/ eat.
…………………………………………………………………………
5. you/ please/ turn off/ fan?
…………………………………………………………………………
Đáp án
Bài 1
1. will do
2. will call
3. will recover
4. will return
5. will stay
6. Will you take
7. won’t come
Bài 2
1. She hopes that Jeny will come to the party tonight.
2. I will finish my final test in two days.
3. If you don’t work hard, you won’t be promoted.
4. You look weary, so I will bring you something to eat.
5. Will you please turn on the fan?
Trên đây là toàn bộ kiến thức về thì tương lai đơn mà đội ngũ giáo viên của WowEnglish tổng hợp. Hy vọng các em có thể sử dụng thành thạo cấu trúc ngữ pháp vô cùng phổ biến này. Nếu còn bất cứ khó khăn gì khi ôn tập hãy liên hệ ngay 0982.900.085 để được hỗ trợ.


Học thêm
80 câu châm ngôn tiếng Anh ý nghĩa nhất về cuộc sống mà bạn nên biết
Tiếng Anh là ngôn ngữ chứa nhiều hàm ý đẹp đẽ, nó sở hữu một [...]
Th9
50 từ vựng hình khối trong tiếng Anh hữu ích cho bạn đọc
Hình khối là một chủ đề quan trọng trong giáo dục cơ bản, đặc biệt [...]
Th9
70 từ vựng và mẫu câu tiếng Anh ngành Nail cho bạn đọc
Hiện nay, ngành nail là một ngành khá phổ biến và có thể đem lại [...]
Th9
Những câu xin lỗi bằng tiếng Anh hay nhất cho bạn đọc
Việc xin lỗi là một cách quan trọng để thể hiện tình cảm, khi mắc [...]
Th9
30 từ vựng tiếng Anh giao tiếp tại trạm xăng thường gặp
Trạm xăng không chỉ là nơi dừng lại để đổ nhiên liệu mà nó còn [...]
Th9
Tiếng Anh nha khoa và 60 thuật ngữ chuyên ngành bạn cần biết
Nha khoa là một phần quan trọng của lĩnh vực y học. Trong bối cảnh [...]
Th9
Những danh từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh
Danh từ (noun) trong tiếng Anh là một loại từ dùng để chỉ người, vật, [...]
Th9
7 cấu trúc When While trong tiếng Anh cách sử dụng và phân biệt
Cấu trúc when while trong tiếng Anh là hai yếu tố quan trọng để biểu [...]
Th9