0982.900.085

THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (Simple Future)

12 cung hoàng đạo
12 cung hoàng đạo trong tiếng anh
August 7, 2020
Mệnh đề quan hệ
MỆNH ĐỀ QUAN HỆ (Relative Clause)
August 8, 2020

THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (Simple Future)

Thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn là một thì quan trọng trong 12 thì tiếng Anh, nó cũng gây khó khăn cho các bạn ở những bài thi tiếng anh quan trọng. Chính vì điều đó, đội ngũ giảng viên của WowEnglish đã tổng hợp toàn bộ những kiến thức về định nghĩa, cấu trúc, cách sử dụng, những lưu ý quan trọng và một số bài tập áp dụng nhằm giúp các bạn củng cố kiến thức cũng như tự tin hơn khi làm bài tập về thì này. Hãy cùng WowEnglish khám phá thì tương lai đơn thôi nào!

Thì tương lai đơn

Khái niệm thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn được dùng trong trường hợp không có kế hoạch hay quyết định làm gì trước khi chúng ta nói. Chúng ta đưa ra quyết định tự phát tại thời điểm nói.

Công thức thì tương lai đơn

Động từ “tobe”

Cấu trúcVí dụ minh họa

Câu khẳng định

S + will + be + N/AdjHe will be fine. (Cô ấy sẽ ổn thôi)

Câu phủ định

S + will not + be + N/Adj

He will not (won’t) be happy if he can’t pass the final exam. (Anh ấy sẽ cảm thấy không vui nếu anh ấy không qua kỳ thi cuối)

Câu nghi vấn

 Will + S + be + N/Adj?

 Yes, S + will

     No, S + won’t

Will she be the last person to leave the office? (Cô ấy sẽ là người cuối cùng rời khỏi văn phòng đúng không?)

 Động từ thường

Cấu trúc

Ví dụ minh họa

Câu khẳng định

S + will + V(bare)I will go out tomorrow. (tôi sẽ ra ngoài ngày mai)

Câu phủ định

S + will not/won’t + V(bare)

She will not come home next week. (Cô ấy sẽ không trở về vào tuần tới)

Câu nghi vấn

Will + S + V(bare)?

Yes, S + will

No, S + will not/won’t

Will you buy a cake? (Bạn sẽ mua chiếc bánh chứ?)

Yes, I will.

Cách sử dụng thì tương lai đơn

Dùng để diễn đạt một quyết định tại thời điểm nói.

Ví dụ: I will comeback to my class to take my notebook which I have forgotten.

(Tôi sẽ quay lại lớp để lấy cuốn vở mà tôi đã quên)

Dùng để đưa ra lời đề nghị, yêu cầu hay lời mời.

Ví dụ: Will you turn on the television?

(Bạn sẽ bật tivi lên chứ?)

Dùng để diễn đạt dự đoán không có căn cứ.

Ví dụ: if it rain tomorrow, I won’t go out with my friend.

(Nếu ngày mai mưa, tôi sẽ không ra ngoài với bạn của tôi)

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Trong câu có những trạng từ chỉ thời gian trong tương lai như:

– In + thời gian

– Tomorrow

– Next day

– Next week/next month/next year

Ví dụ: I will finish my final exam in May 20. (Tôi sẽ kết thúc bài thi cuối cùng vào ngày 20 tháng 5)

She will go out with her boyfriend tomorrow. (Cô ấy sẽ ra ngoài với bạn trai của cô ấy vào ngày mai)

My parents will visit my grandfather nextday. (Bố mẹ tôi sẽ đi thăm ông nội ngày hôm tới)

We will go camping next week. (Chúng tôi sẽ đi cắm trại và tuần tới)

Trong câu có các động từ chỉ quan điểm như:

– Think/believe/suppose/…

– Perhaps

– Probably

Ví dụ: I think she will buy a cake for my birthday party. (Tôi nghĩ cô ấy sẽ mua một chiếc bánh vào tiệc sinh nhật của tôi)

Các dạng bài tập và đáp án chi tiết

Bài tập

Bài 1: Điền từ vào chỗ trống

1. We………………….(do) it for you tomorrow.

2. My mother……………………………(call) you in 5 minutes.

3. We believe that he…………………………(recover) from his illness soon.

4. I promise I……………………….(return) school on time.

5. If it rains, he…………………..(stay) at home.

6. You……………………….(take) me to the museum this weekend?

7. I think she………………………..(not come) back her hometown.

Bài 2: Viết lại câu hoàn chỉnh

1. She/ hope/ that/ Jeny/ come/ party/ tonight.

…………………………………………………………………………

2. I/ finish/ my final test/ 2 days.

…………………………………………………………………………

3. If/ you/ not/ work/ hard/,/ you/ not/ be/ promoted.

…………………………………………………………………………

4. You/ look/ weary,/ so/ I/ bring/ you/ something/ eat.

…………………………………………………………………………

5. you/ please/ turn off/ fan?

…………………………………………………………………………

Đáp án

Bài 1

1. will do

2. will call

3. will recover

4. will return

5. will stay

6. Will you take

7. won’t come

Bài 2

1. She hopes that Jeny will come to the party tonight.

2. I will finish my final test in two days.

3. If you don’t work hard, you won’t be promoted.

4. You look weary, so I will bring you something to eat.

5. Will you please turn on the fan?

Trên đây là toàn bộ kiến thức về thì tương lai đơn mà đội ngũ giáo viên của WowEnglish tổng hợp. Hy vọng các em có thể sử dụng thành thạo cấu trúc ngữ pháp vô cùng phổ biến này. Nếu còn bất cứ khó khăn gì khi ôn tập hãy liên hệ ngay 0982.900.085 để được hỗ trợ.

Comments are closed.