0384.818.620

Top 10 từ tiếng anh mỹ miều dành cho phái đẹp

10 từ tiếng anh mỹ miều dành cho phái đẹp

Từ xưa đến nay thì phái đẹp đã luôn gắn liền với những sự mỹ miều, duyên dáng và phụ nữ không chỉ đẹp ở vẻ ngoài mà còn là những phẩm chất cao đẹp bên trong. Với sự phổ biến của  “bình đẳng giới” (gender equality) và “nữ quyền” (feminist), phụ nữ lại được thỏa sức thể hiện sự tự do bằng những phong cách và nét đẹp mới lạ. Vậy chúng ta hãy cùng tìm hiểu một vài tính từ Tiếng Anh dành cho phái đẹp để bạn bày tỏ yêu thương và sự ngưỡng mộ dành cho những người phụ nữ mình quan tâm, bạn nhé !

 

1. Angelic: Tính từ này xuất phát từ danh từ gốc “angel” nghĩa là thiên thần. Bạn có thể dùng ‘angelic” để nói về người phụ nữ tốt tính, luôn cố gắng tạo ra những điều tốt đẹp và niềm vui mỗi ngày cho mọi người xung quanh tựa như 1 nữ thiên thần

Ví dụ: She such an angelic woman.It would be sad if she left.

2. Sparky: Những cô nàng có tính cách “sparky” là những người rất năng động và vui tươi, luôn đem lại cho mọi người xung quanh niềm hứng khởi và sức sống căng tràn

Ví dụ: Everyone love her because of her sparky leadership style.

3. Spunky: Đừng bao giờ bỏ qua tính từ này khi muốn khen ngợi một cô gái nào đó. “Spunky” dùng để mô tả những người quyết đoán, khéo léo trong giao tiếp và để lại ấn tượng sâu sắc với mọi người xung quanh.

Ví dụ: She’s so spunky that I know she will do great things!

4.Ravishing: Tính từ “ravish” là một cấp độ cao hơn của “beautiful”, nó có nghĩa là “vô cùng xinh đẹp”, những người phụ nữ sở hữu vẻ đẹp này khiến người khác mê mẩn, không thể rời mắt, bị thu hút một cách mãnh liệt.Người phụ nữ có vòng 1 quyến rũ, vòng 3 bốc lửa

5.Fetching: Tính từ này dùng cho những người khiến bạn luôn muốn ở gần bên hoặc chỉ đơn giản là dành thêm thời gian cho họ. Nói cách khác người phụ nữ này khiến bạn cảm thấy gần gũi và rất thu hút, cảm giác không muốn rời xa

Ví dụ: She looks so fetching in that dress.

6.Flamboyant: Một cô gái có tính cách “flamboyant” nghĩa là cô ấy là người cực kì hướng ngoại và sôi nổi, với tính cách hoạt bát của mình, những cô nàng này luôn tạo được thiện cảm và sự thích thú đối với những người xung quanh. Từ trái nghĩa với từ này là “subtle” nghĩa là “trầm tĩnh”.

Ví dụ: Gwen is so flamboyant every time she shows up

7.Breezy: Tính từ “breezy” dùng để diễn tả những người phụ nữ có lối hành xử thoải mái nhưng thân thiện, dễ gây thiện cảm với người đối diện.

Ví dụ: She connects well with clients due to her breezy personality.

8.Gracious: Tính từ này có nghĩa là “biết tôn trọng”, “cổ điển” và “duyên dáng tự nhiên”.

Ví dụ: Her gracious manner makes everyone feel warm and welcome.

9.Majestic: Tính từ này dành cho những người phụ nữ có khí chất toát lên vẻ cao quý và quyền lực. Đây là một tính từ rất tuyệt dành cho phái đẹp mà mỗi quý cô đều rất thích thú mỗi khi nó được cất lên

Ví dụ: Yennefer is so majestic, like an elegant queen of her castle.

10.Exquisite: Từ này cũng dùng để diễn tả vẻ đẹp, nhưng là một nét đẹp rất độc đáo, riêng biệt và đầy vẻ nữ tính. Ngoài ra, tính từ “exquisite” còn có thể dùng cho món ăn, rượu, các trải nghiệm hoặc bất cứ điều gì thú vị đến mức khiến người khác phải chú ý.

XEM THÊM CÁC KHÓA HỌC