Site icon Wow English

6 vị trí trạng từ trong tiếng Anh, cách dùng và phân loại dễ hiểu nhất

Đăng ký tư vấn cải thiện tiếng anh nhận quà miễn phí
Test và học thử 01 buổi lớp tiếng Anh online 1 kèm 1 miễn phí
Tư vấn liệu pháp tinh gọn thành thạo tiếng Anh chỉ từ 4-6 tháng
Tặng ngay thẻ bảo hành kiến thức trọn đời khi tham gia khoá học (bất kỳ khi nào bị mai một kiến thức đều được quay lại học miễn phí)

Vị trí trạng từ trong tiếng Anh là một bài học quan trọng. Adverb là một phần của ngôn ngữ được sử dụng để bổ sung thông tin về động từ, tính từ, trạng thái hoặc câu. Chúng thường thể hiện cách thức, thời gian, mức độ, tần suất, hoặc ngữ cảnh của một hành động hoặc tình trạng. Vậy hãy cùng Wow English tìm hiểu về tầm quan trọng, cách dùng cũng như vị trí trạng từ trong tiếng Anh nhé!

1. Định nghĩa của trạng từ trong tiếng Anh

Adverb là một phần quan trọng của tiếng Anh dùng để bổ sung thêm thông tin cho động từ, tính từ, trạng thái, trạng từ khác. Ngoài ra, nó cũng mô tả cách thức, thời gian, mức độ, tần suất, ngữ cảnh và các tình trạng khác của một hành động hoặc sự việc. Adverb giúp làm cho văn cảnh trở nên phong phú và chính xác hơn, giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ hơn về cách mà hành động diễn ra.

2. Các chức năng của trạng từ trong tiếng Anh

Trạng từ trong tiếng Anh có nhiều chức năng quan trọng gồm:

  1. Bổ sung thông tin cho động từ: Trạng từ thường được sử dụng để mô tả cách thức, thời gian, mức độ và tần suất của một hành động. 

Ví dụ: She sings beautifully. (Cô ấy hát đẹp.)

  1. Bổ sung thông tin cho tính từ: Trạng từ có thể được sử dụng để mở rộng mô tả của tính từ. 

Ví dụ: The weather is extremely hot. (Thời tiết rất nóng.)

  1. Bổ sung thông tin cho trạng thái: Trạng từ cũng có thể được dùng để mô tả trạng thái hoặc điều kiện. 

Ví dụ: She worked hard despite feeling tired. (Cô ấy làm việc chăm chỉ mặc dù cảm thấy mệt mỏi.)

  1. Bổ sung thông tin cho trạng từ khác: Trạng từ có thể được sử dụng để mở rộng ý nghĩa của một trạng từ khác. 

Ví dụ: He ran very quickly. (Anh ấy chạy rất nhanh.)

  1. Tạo liên kết trong câu: Trạng từ cũng có thể được sử dụng để tạo sự liên kết giữa các ý trong câu. 

Ví dụ: Moreover, he is also a talented musician. (Hơn nữa, anh ấy cũng là một nghệ sĩ tài năng.)

  1. Thể hiện ngữ cảnh và tình thái tâm trạng: Trạng từ có thể giúp thể hiện tình thái tâm trạng, cảm xúc hoặc ngữ cảnh của câu chuyện. 

Ví dụ: Surprisingly, they won the match. (Ngạc nhiên thay, họ đã thắng trận đấu.)

3. Vị trí của trạng từ trong tiếng Anh

Trạng từ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu tiếng Anh, tùy thuộc vào loại trạng từ và ý nghĩa mà nó mang: 

  1. Trước động từ chính: Vị trí này thường được sử dụng để mô tả cách thức, thời gian, hoặc tần suất của hành động. 

Ví dụ: She sings beautifully. (Cô ấy hát đẹp.)

  1. Sau động từ “to be”: Trạng từ thường đặt sau động từ “to be” (is, am, are, was, were…) để mô tả tính chất của chủ ngữ hoặc trạng thái của đối tượng. 

Ví dụ: The weather is extremely hot. (Thời tiết rất nóng.)

  1. Sau động từ hỗ trợ: Trạng từ thường đặt sau động từ hỗ trợ như “have,” “has,” “had,” “will,” “shall,” “can,” “could,” “may,” “might,” “should,” “would” để bổ sung thông tin. 

Ví dụ: She has always been kind. (Cô ấy luôn thân thiện.)

  1. Sau động từ chính trong câu phủ định: Trạng từ thường đặt sau động từ chính trong câu phủ định để làm rõ thêm về mức độ hoặc cách thức. 

Ví dụ: He didn’t eat much. (Anh ấy không ăn nhiều.)

  1. Trước hoặc sau tính từ: Trạng từ thường được đặt trước hoặc sau tính từ để mô tả mức độ hoặc trạng thái. 

Ví dụ: She is extremely beautiful. (Cô ấy rất đẹp.)

  1. Trước động từ “gerund” hoặc “to-infinitive”: Trạng từ thường đặt trước động từ “gerund” (V-ing) hoặc “to-infinitive” để mô tả cách thức hoặc mục đích của hành động. 

Ví dụ: He drove carefully to avoid accidents. (Anh ấy lái cẩn thận để tránh tai nạn.)

4. Cách hình thành trạng từ trong tiếng Anh

  1. Thêm hậu tố “-ly” vào tính từ: Đây là cách thông dụng nhất để tạo trạng từ từ tính từ. 

Ví dụ: slow (tính từ) → slowly (trạng từ).

  1. Sử dụng trạng từ sẵn có: Một số trạng từ không thay đổi khi được sử dụng trong câu. 

Ví dụ: well (tốt) → well (tốt, trạng từ).

  1. Trạng từ không có hậu tố “-ly”: Một số trạng từ không có hậu tố “-ly” và giống hệt với dạng gốc của từ. 

Ví dụ: fast (nhanh) → fast (nhanh, trạng từ).

  1. Thay đổi chữ cái cuối cùng của tính từ: Đôi khi, bạn có thể thay đổi chữ cái cuối cùng của tính từ để tạo thành trạng từ. 

Ví dụ: hard (chăm chỉ) → hardly (gần như không).

  1. Sử dụng cụm từ có chức năng trạng từ: Bạn có thể sử dụng cụm từ như “in a hurry” (vội vàng), “at times” (thỉnh thoảng), “by accident” (tình cờ) để biểu thị trạng thái hoặc cách thức.
  2. Sử dụng các trạng từ không theo quy tắc: Có một số trạng từ không tuân theo các quy tắc cụ thể.

Ví dụ: quick (nhanh) (adj) => quickly (adv) (nhanh chóng)

           easy (dễ dàng) (adj) => easily (adv) (một cách dễ dàng)

           slow (chậm) (adj)  => slowly (adv) (chậm rãi)

5. Phân loại trạng từ trong tiếng Anh

Trạng từ trong tiếng Anh có thể được phân loại theo một số cách khác nhau dựa trên chức năng, ngữ nghĩa và cách tạo thành. 

  1. Trạng từ thời gian: Mô tả khi nào một hành động xảy ra.

Ví dụ: now (bây giờ), today (hôm nay), yesterday (hôm qua), soon (sắp tới), always (luôn luôn).

  1. Trạng từ cách thức: Mô tả cách thức, phương pháp mà một hành động diễn ra.

Ví dụ: quickly (nhanh chóng), slowly (chậm rãi), well (tốt), badly (xấu), easily (dễ dàng).

  1. Trạng từ mức độ: Mô tả mức độ hay cường độ của một hành động hoặc tính chất.

Ví dụ: very (rất), too (quá), quite (khá), almost (hầu hết), completely (hoàn toàn).

  1. Trạng từ tần suất: Mô tả tần suất mà một hành động xảy ra.

Ví dụ: always (luôn luôn), often (thường xuyên), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ), sometimes (thỉnh thoảng).

  1. Trạng từ nơi chốn: Mô tả nơi chốn mà một hành động diễn ra.

Ví dụ: here (ở đây), there (ở đó), everywhere (khắp mọi nơi), nowhere (không nơi nào).

  1. Trạng từ mục đích: Mô tả mục đích, mục tiêu của một hành động.

Ví dụ: to (để), in order to (để), so as to (để), for (để), that (để).

Làm chủ cấu trúc thì quá khứ đơn

Đại từ quan hệ cách dùng và bài tập kèm đáp án

Việc sử dụng trạng từ tiếng Anh một cách thông minh và sáng tạo có thể làm cho văn viết trở nên sống động và thu hút độc giả. Từ viết trở nên linh hoạt và mạch lạc hơn, giúp tạo ra hình ảnh và cảm xúc chân thực trong tâm trí của người đọc. Vì vậy, trong việc nâng cao kỹ năng viết và giao tiếp tiếng Anh, việc hiểu và sử dụng vị trí trạng từ trong tiếng Anh hiệu quả các loại trạng từ là một yếu tố quan trọng không thể bỏ qua khi học ngoại ngữ.

Exit mobile version