0982.900.085

Top 10 từ tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn bạn nhất định phải biết

Bi-kip-noi-tieng-Anh-hieu-qua-1
10 “bí kíp” nói Tiếng Anh không thể bỏ qua
December 9, 2015
Thuyết trình tiếng Anh hiệu quả (1)
10 bí mật giúp bạn có bài thuyết trình hoàn hảo (phần 1)
December 13, 2015

Top 10 từ tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn bạn nhất định phải biết

10 từ tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn (5)

Tiếng Anh luôn chứa đựng rất nhiều từ tiếng anh dễ gây nhầm lẫn, nhưng với 10 ví dụ dưới đây, chắc chắn bạn sẽ nắm “trong lòng bàn tay” cách phân biệt những từ này đấy!

10 từ tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn (1)

‘dessert’ or ‘desert’

Trong khi “dessert” là món ngọt/ món tráng miệng thì “desert” lại là một nơi khô, nóng và chứa đầy cát!

  • I ordered ice cream for dessert after my main course.
    (Tôi gọi món kem tráng miệng sau món chính).
  • I visited a desert while I was in Saudi Arabia.
    (Tôi đã từng tới một sa mạc khi ở Ả-rập Xê-út).

‘accept’ or ‘except’

“accept” có nghĩa là chấp nhận hoặc đồng ý điều gì đó, trong khi “except” có nghĩa là “loại trừ”

  • If you are happy with the contract, sign here to accept
    (Nếu bạn hài lòng với hợp đồng này, ký vào đây để chấp nhận nhé!)
  • I like most vegetables except for carrots.
    (Tôi thích hầu hết các loại rau, trừ cà rốt).

10 từ tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn (2)

‘there’ or ‘their’

“There” là một trạng từ chỉ địa điểm được dùng khi chúng ta muốn xác định một vật đang ở đâu. “Their” là tính từ sở hữu, chúng ta dùng để nói về một thứ gì đó thuộc về quyền sở hữu của một nhóm người.

  • He has lived there for 20 years.
    (Họ sống ở đây được 20 năm rồi).
  • They love their pets.
    (Họ yêu những con thú cưng của mình)

‘principle’ or ‘principal’

“Principle” là nguyên tắc, niềm tin, sự thật hoặc giá trị. “Principal” là hiệu trưởng hoặc những điều cốt yếu.

  • He has many principles. One of which is that we should all be kind to each other.
    (Anh ta có rất nhiều nguyên tắc. Một trong số đó là chúng ta nên đối xử tử tế với nhau).
  • The principal actor in the play gave a great performance.
    (Diễn viên chính trong vở kịch đã có một buổi biểu diễn xuất sắc).

10 từ tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn (3)

‘advice’ or ‘advise’

‘Advice” là danh từ còn “advise” lại là tính từ. You can advise someone by giving them good advice.

  • My mother always gives good advice.
    (Mẹ tôi luôn cho tôi những lời khuyên hữu ích)
  • advised him to look for another job.
    (Tôi khuyên anh ấy nên tìm một công việc mới)

‘borrow’ or ‘lend’

“Borrow” là nhận cái gì từ ai đó như một khoản nợ, trong khi “lend” là đưa cho người khác cái gì đó như một khoản nợ.

  • Can I borrow your car?
    (Tôi có thể mượn xe bạn được chứ?)
  • Sorry, I can’t lend it to you today.
    (Xin lỗi, tôi không thể cho bạn mượn hôm nay)

10 từ tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn (4)

‘despite’ or ‘although’

2 từ này có nghĩa tương đương nhưng cách dùng lại khác nhau. “Despite” theo sau bởi một danh từ hoặc một danh động từ, trong khi “although” theo sau bởi một cụm chủ vị.

  • Despite the rain, we still had a great time.
  • Despite getting wet cold, we still had a great time.
  • Although it was raining, we still had a great time.
    (Dù trời mưa nhưng chúng tôi vẫn có khoảng thời gian rất tuyệt vời).

‘affect’ or ‘effect’

“affect” là động từ còn “effect” lại là danh từ

  • The war has affected all sectors of the economy.
    (Chiến tranh đã tác động tới mọi nhân tố của nền kinh tế).
  • The effect of the war is enormous.
    (Ảnh hưởng của chiến tranh là vô cùng to lớn)

10 từ tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn (5)

‘personal’ or ‘personnel’

Thông tin “cá nhân” (personal) của bạn bao gồm tên, tuổi và quốc tịch. “personnel” nghĩa là nhân công của một công ty.

  • Be careful with your personal details on the Internet.
    (Hãy cẩn thận với những thông tin cá nhân trên Internet).
  • This company has great personnel – they all work so hard!
    (Công ty đó có những nhân công tuyệt vời – họ làm việc cực kỳ chăm chỉ)

‘assure’ or ‘ensure’

“assure” +  “someone” nghĩa là loại bỏ sự nghi ngờ hoặc trấn an ai đó, trong khi “ensure” nghĩa là chắc chắn về một điều gì đó sẽ xảy đến.

  • assured him that you would be there.
    (Tôi cam đoan rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ thôi)
  • Please ensure that you get to the meeting on time.
    (Hãy chắc chắn rằng bạn đến cuộc họp đúng giờ)

Vậy là giờ đây bạn đã biết được cách phân biệt những từ tiếng anh dễ gây nhầm lẫn. Tạo các câu ví dụ đơn giản với những từ này sẽ khiến bạn ghi nhớ lâu hơn và không bị nhầm lẫn chúng trong các cuộc hội thoại nữa!

Bi-kip-noi-tieng-Anh-5

Comments are closed.