0982.900.085

Học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả (phần 7): Liên từ

hoc-ngu-phap-tieng-anh-hieu-qua-gioi-tu-3
Học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả (phần 6): Giới từ
January 13, 2016
hoc-tieng-anh-hieu-qua-4
101 mẹo học tiếng Anh dành cho bạn (phần 1)
January 16, 2016

Học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả (phần 7): Liên từ

hoc-ngu-phap-tieng-anh-hieu-qua-lien-tu-2

Liên từ là gì?

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh, chúng ta phải nắm được đầy đủ các thành phần, các từ loại, loại từ cấu tạo nên câu và cách sử dụng chúng. Phần 7 series Học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả cùng wOwEnglish sẽ giới thiệu với các bạn về liên từ. Liên từ được coi là chất keo liên kết giữa các từ, cụm từ, mệnh đề trong câu và các câu trong đoạn, các đoạn trong bài với nhau.

 

hoc-ngu-phap-tieng-anh-hieu-qua-lien-tu-1

Liên từ là gì?

 

 

Phân loại liên từ

Có ba loại liên từ khác nhau: liên từ đẳng lập (coordinating conjunctions), liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) và liên từ tương hợp (correlative conjunctions)– mỗi loại có mục đích, cách sử dụng riêng nhưng đều làm chức năng liên kết từ ngữ.

 

hoc-ngu-phap-tieng-anh-hieu-qua-lien-tu-2

Liên từ trong tiếng Anh.

1. Liên từ đẳng lập (coordinating conjunctions).

Liên từ đẳng lập có lẽ là điều đầu tiên chúng ta nghĩ đến khi nghe “liên từ”. Chúng có thể liên kết những từ ngữ, cụm từ và mệnh đề có vai trò ngữ pháp độc lập lại với nhau. Liên từ đẳng lập luôn luôn đứng giữa 2 từ hoặc 2 mệnh đề mà nó liên kết. Trong tiếng Anh, có bảy liên từ đẳng lập, và thật dễ dàng để nhớ chúng, chỉ cần bạn nghĩ đến FAN BOYS:

+ For – vì, giải thích lý do hoặc mục đích (tương tự “because”): I go to the park every Sunday, for I love to watch the ducks on the lake.

+ And – …và…: I go to the park every Sunday to watch the ducks on the lake and the shirtless men playing soccer.

+ Nor – không, dùng để trình bày một ý kiến phủ định mới thay cho ý kiến đã nêu: I don’t go for the fresh air nor really for the ducks. Honestly, I just like the soccer.

+ But – nhưng, thể hiện sự tương phản:The soccer in the park is entertaining in the winter, but it’s better in the heat of summer.

+ Or – hoặc, nói về sự thay thế hoặc lựa chọn: The men play on teams: shirts or skins.

+ Yet – nhưng, đề cập ý kiến tương phản với ý kiến trước đó một cách hợp lý (tương tự “but”): I always take a book to read, yet I never seem to turn a single page.

+ So – cho biết ảnh hưởng, tác dụng hoặc hậu quả: I’ve started dating one of the soccer players, so now I have an excuse to watch the game each week.

 

2. Liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions).

Liên từ phụ thuộc luôn giới thiệu một mệnh đề phụ thuộc và gắn nó với một mệnh đề độc lập khác. Trái ngược với liên từ đẳng lập, một liên từ phụ thuộc có thể đứng ở đầu câu. Điều này tùy vào mối quan hệ tự nhiên giữa hai mệnh đề mà nó liên kết. Trong tiếng Anh, có rất nhiều liên từ phụ thuộc, nhưng những từ phổ biến nhất là “after,” “although,” “as,” “because,” “before,” “how,” “if,” “once,” “since,” “than,” “that,” “though,” “until,” “when,” “where,” “whether,” and “while.”

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng liên từ phụ thuộc:

Because of you, I never stray too far from the sidewalk” (Kelly Clarkson).

If you leave me now, you’ll take away the biggest part of me” (Peter Cetera/Chicago).

When I see you smile, I can face the world” (Bad English).

“[You] don’t know what you’ve got ‘til it’s gone” (Cinderella).

“I guess I’ll never be the same since I fell for you” (B.B. King).

As I walk through the valley of the shadow of death, I take a look at my life and realize there’s nothing left” (Coolio).

 

hoc-ngu-phap-tieng-anh-hieu-qua-gioi-tu-3

Liên từ trong tiếng Anh.

3. Liên từ tương hợp (correlative conjunctions)

Liên từ tương hợp có thể coi là những liên từ được sử dụng theo cặp, và ta phải dùng cả hai từ ở hai vị trí khác nhau để câu có nghĩa. Các liên từ tương hợp thông dụng: “both/and,” “whether/or,” “either/or,” “neither/nor,” “not/but” và “not only/but also.”

Ví dụ:

either want the cheesecake or the frozen hot chocolate.

I’ll have both the cheesecake and the frozen hot chocolate.

I didn’t know whether you’d want the cheesecake or the frozen hot chocolate, so I got you both.

Oh, you want neither the cheesecake nor the frozen hot chocolate? No problem.

I’ll eat them both – not only the cheesecake but also the frozen hot chocolate.

I see you’re in the mood not for dessert but appetizers. I’ll help you with those too.
Chúc các bạn học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả!

 

Bài viết cùng chuyên mục:

Học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả (phần 6): Giới từ

Học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả (phần 5): Tính từ

Học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả (phần 4): Động từ

Học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả (phần 3): Đại từ

Comments are closed.